Công ty cổ phần Bogogroup
399 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
Công ty cổ phần Bogogroup có mã số thuế 0402011851, hoạt động từ ngày 12/11/2019. Người đại diện theo pháp luật: Trương Bửu Ngọc. Ngành nghề chính: Lắp đặt hệ thống điện (mã 4321), cùng 140 ngành khác. Trụ sở tại 399 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0402011851 |
|---|---|
| Địa chỉ | 399 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường An Hải
Thành phố Đà Nẵng
399 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng
|
| Địa giới cũ | Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trương Bửu Ngọc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/11/2019 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 081817•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Kỹ thuật Và Năng Lượng Ute ĐT 605, Khối phố Châu Sơn 2, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001338582
- 2 Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ An Phát Quảng Nam Thửa đất số 1041, Thôn Trung Đàn, Xã Phú Ninh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001331530
- 3 Công ty TNHH Cơ Điện NKL Thửa đất số 310, Tờ bản đồ số 2, Kiệt 112 Đường Trần Hưng Đạo, Khối Phố Câu Hà, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001320930
- 4 Công ty TNHH Kỹ thuật Và thương mại Đan Vy Lô 12 phân khu B2-15, Khu tái định cư Hòa Liên 5, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402355242
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng kỹ thuật Ánh Quỳnh 08/10 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402337229
- 6 Công ty cổ phần xây dựng Và Năng Lượng SVN 227 Trần Quý Cáp, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001318635
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Tbcom 03 Phan Tứ, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001318843
- 8 Công ty TNHH Vật Tư, Thiết Bị Và Thi Công Trọng Phúc Mep 71 Bắc Sơn, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402182744
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Epp Thôn 5, Xã Phước Năng, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001321003
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Thái Bình Trung Thửa đất số 774, tờ bản đồ số 46, Thôn Đông Lâm, Xã Hà Nha, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001329919
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN BOGOGROUP Mã số thuế: 0402011851 Địa chỉ: 399 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường An Hải
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.338
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.763
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 1.568
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.343
- XÂY DỰNG 1.154
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.045
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 906
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 195
- Doanh nghiệp tư nhân
- 74
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.925
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.523
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 239
- Tạm ngừng hoạt động
- 172
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 159
- Ngừng hoạt động
- 140
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 53
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 41
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 4
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 4
- Chưa xác định
- 2
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường An Hải 5.264 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Alka Wellness 66 Lê Mạnh Trinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402131059
- 2 Công ty TNHH Ah Logistics 12 An Cư 6, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng 0402047600
- 3 Công ty TNHH Cpvietnam 163 Hoàng Đức Lương, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402283478
- 4 Công ty TNHH Always Spring Garden 25 Phước Trường 1, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401904700
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Nắng Biển 35 Hoa Phượng 1, Khu làng Châu Âu, Đường Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313919
- 6 Công ty cổ phần Thủy Điện Miền Trung Khu công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400477830
- 7 Công ty cổ phần Quản Lý Quỹ Đổi Mới Sáng Tạo Makara Số 29 đường Hoa Phượng 2, Khu Euro Village 1, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402257661
- 8 Công ty TNHH Power Fuel Nutrition – Chi nhánh Số 2 Tại Đà Nẵng 28 Đông Kinh Nghĩa Thục, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402334570-002
- 9 Công ty TNHH Mark Dealer Platform Tầng trệt, Tòa nhà Vietnam Innovation Hub, 179 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402301991
- 10 Công ty TNHH Thao Mi An 163 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401442125
Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
- 2 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
- 3 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
- 4 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
- 5 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
- 6 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
- 7 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
- 8 Công ty TNHH Tuấn Sơn Group 37 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334228
- 9 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
- 10 Công ty TNHH Trung tâm Hỗ Trợ phát triển Giáo Dục Hoà Nhập Ánh Dương Số 18B Phước Trung, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331900
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường An Hải
- 1 Công ty TNHH TMDV F&J Quỳnh Anh 201 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402355147
- 2 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kinh Doanh DS Company 41-43 Hà Bổng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402163163-001
- 3 Công ty TNHH Power Fuel Nutrition – Chi nhánh Số 2 Tại Đà Nẵng 28 Đông Kinh Nghĩa Thục, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402334570-002
- 4 Công ty TNHH La Anima Wellness 199 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354626
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ GHB Group 121 Nguyễn Xuân Khoát, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354425
- 6 Công ty TNHH Logistics Kap 630 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354344
- 7 Công ty cổ phần Văn Hóa Prohouse 25 Dương Tự Minh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354231
- 8 Chi nhánh 6 công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cobeya Cobe Số 08-10-12 đường Lê Bình, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0317155683-006
- 9 Công ty TNHH DVDL Đăng Sơn 14 Loseby, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402353132
- 10 Văn phòng đại diện công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Tâm Việt (TP. Đà Nẵng) Lô B-16 đường Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0102467474-005
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường An Hải
Cấp phường/xã 5.264 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường An Hải →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường An Hải trên FindBase được mở 12.971 lượt, trung bình 432,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1979 lượt. Bảy ngày qua có 5.448 lượt, giảm 18% so với bảy ngày trước đó (6.649 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15.807 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường An Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 245.669 lượt, trung bình 8189 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 31462 lượt. Bảy ngày qua có 98.127 lượt, giảm 20% so với bảy ngày trước đó (122.049 lượt). Cộng dồn từ đầu là 296.216 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.