Công ty TNHH Một thành viên Trí Hiếu Nguyễn
Lô 22 Phân Khu B2-3 Khu Tái Định Cư Hoà Liên 5, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng
Công ty TNHH Một thành viên Trí Hiếu Nguyễn có mã số thuế 0402172256, hoạt động từ ngày 22/11/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trí Hiếu. Ngành nghề chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (mã 561), cùng 88 ngành khác. Trụ sở tại Lô 22 Phân Khu B2-3 Khu Tái Định Cư Hoà Liên 5, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0402172256 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô 22 Phân Khu B2-3 Khu Tái Định Cư Hoà Liên 5, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Đơn vị cũ đã chia thành 2 đơn vị mới, địa chỉ đăng ký không đủ chi tiết để chọn: Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu |
| Địa giới cũ | Xã Hòa Liên, Huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Trí Hiếu |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/11/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 092176•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Tuấn Sơn Group 37 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334228
- 2 Công ty TNHH LHDN Việt Nam 64 Phan Chu Trinh, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001325907
- 3 Công ty cổ phần đầu tư Chi Tùng Phát Lô B31-32 Trần Văn Trứ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402341641
- 4 Công ty TNHH MTV Vũ Phúc Gia Thửa đất số 202, tờ bản đồ số 15, Thôn Thanh Nhứt, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001327608
- 5 Công ty TNHH F&B The Common Đà Nẵng 52A Ngô Thì Sĩ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342973
- 6 Công ty TNHH Spice Route Hội An 80 Phan Chu Trinh, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001334108
- 7 Công ty TNHH Ao Space Thửa đất số 1230, Tờ bản đồ số 12, Thôn Thanh Nhứt, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001330551
- 8 Công ty TNHH Ẩm Thực Hội An 73 Trần Phú, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001316130
- 9 Chi nhánh 121 Bà Triệu - Công ty TNHH Con Đường Gia Vị 121 Bà Triệu, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001006587-001
- 10 Chi nhánh Hội An - Công ty TNHH Nhà Hàng Saffron 40 La Hối, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0318791441-001
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRÍ HIẾU NGUYỄN Mã số thuế: 0402172256 Địa chỉ: Lô 22 Phân Khu B2-3 Khu Tái Định Cư Hoà Liên 5, Thành phố Đà Nẵng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 561 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
ngành chính Nhà hàng
|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Khai thác cát
|
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Sản xuất quần áo bảo hộ lao động (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất bao bì từ plastic, đồ nhựa cho nhà bếp, đồ nhựa gia dụng, đồ nhựa xây dựng
|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Gia công cơ khí
|
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Sửa chữa phương tiện vận tải thuỷ
|
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu
Sơ chế nhựa phế liệu
|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Thi công duy tu mương cống, hệ thống bể phốt, nạo vét cống rãnh.
|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn linh kiện máy tính
|
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bán buôn hàng kim khí điện máy, điện tử, điện lạnh
|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện, điện lạnh. Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; kính xây dựng, véc ni, thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; gỗ cây, gỗ xẻ, các loại gỗ đã qua chế biến; dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác, đinh, ốc, bù lon, con tán, tắc kê; Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn sơn nước, bột trét tường; Bán buôn đồ ngũ kim (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, rượu, bia, nước giải khát, thuốc lá điếu sản xuất trong nước (không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, thủy hải sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh, mứt, kẹo; các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ khẩu trang y tế, khẩu trang kháng khuẩn, khẩu trang vải . Bán lẻ dụng cụ - vật tư y tế, các thiết bị liên quan đến ngành y tế.
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ bảo hộ lao động, đồng phục học sinh
|
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng, kinh doanh vận tải khách du lịch bằng ô tô
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng bằng xe ô tô
|
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Dịch vụ lưu giữ hàng hóa trong kho.
|
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa
Dịch vụ bốc xếp hàng hóa.
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, vé xe ô tô;
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
sản xuất các chương trình truyền hình hoặc chương trình quảng cáo trên truyền hình; thu âm, lồng tiếng , sản xuất các chương trình truyền hình và chương trình quảng cáo không sử dụng phương tiện truyền thanh truyền hình và hoạt động của các thư viện lưu giữ phim khác (trừ sản xuất phim và phát sóng, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản. Cho thuê kho bãi, bến bãi, nhà xưởng
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ); Thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền, cấp nước, thoát nước, thủy lợi, thủy điện); Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền, cấp nước, thoát nước, thủy lợi, thủy điện); Khảo sát địa chất, địa hình công trình. Lập dự toán công trình xây dựng.
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế website; thiết kế đồ họa, trừ thiết kế công trình xây dựng,hoạt động trang trí nội thất
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
| 7911 |
Đại lý du lịch
Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
|
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
- 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
- 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
- 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
- 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
- 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
- 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
- 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
- 9 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
- 10 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 340.150 lượt, trung bình 11338,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 42129 lượt. Bảy ngày qua có 116.958 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (168.967 lượt). Cộng dồn từ đầu là 395.021 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.