Chi nhánh Hải Phòng - Công ty cổ phần 3/2 - BQP
Số 437 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Chi nhánh Hải Phòng - Công ty cổ phần 3/2 - BQP có mã số thuế 0500469343-003, hoạt động từ ngày 23/03/2026. Người đại diện theo pháp luật: Phương Văn Cần. Ngành nghề chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (mã 1410), cùng 123 ngành khác. Trụ sở tại Số 437 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0500469343-003 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 437 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Đông Hải Thành phố Hải Phòng |
| Đơn vị chủ quản | 0500469343 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Phương Văn Cần |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/03/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH TP Uniform Việt Nam Thôn 5, Xã Vĩnh Thuận, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349298
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Đô 3 - Chi nhánh Hải Phòng Số 18 đường A2, Tổ dân phố Phương Lưu 6, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 1000792540-007
- 3 Công ty cổ phần May Mặc Đ&T Vina Xóm 2, thôn Đông Phan, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801487113
- 4 Công ty TNHH MTV An Khánh HP Thôn Phụ Dực, Xã Khúc Thừa Dụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801477764
- 5 Công ty TNHH Thương mại & Xuất nhập khẩu May Y.S.T Vina Thôn Nghĩa Dũng, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498965
- 6 Công ty TNHH May Tưởng Giang Đội 13, Xóm Đông, Thôn Song Động, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801487402
- 7 Công ty TNHH May Thời Trang Việt Tiến Số 215 Nguyễn Thị Duệ, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801383410
- 8 Công ty TNHH May Phương Dũng Thôn An Lý, Xã Hồng Châu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801506158
- 9 Công ty TNHH Phúc Lâm Khôi Thôn Tân An, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801493942
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ PTT Việt Nam Xóm 8, thôn Quang Rực, Xã Khúc Thừa Dụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496622
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH HẢI PHÒNG - CÔNG TY CỔ PHẦN 3/2 - BQP Mã số thuế: 0500469343-003 Địa chỉ: Số 437 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) ngành chính |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân, giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo;
|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Sản xuất đá quý, chế tác đá quý;
|
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng (không bao gồm hoạt động nổ mìn và dò mìn)
|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn thiết bị , vật tư phục vụ ngành dệt may;
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận tải hành khách bằng xe taxi;
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồn chở khách di thăm quan, du lịch hoặc mục đích khác;
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5310 |
Bưu chính
Hoạt động bưu chính (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
Phục vụ tiệc hội nghị, tiệc gia đình, dám cưới, phục vụ ăn uống cho các sự kiện thể thao;
|
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế điện - cơ điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước; Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; Thiết kế phòng cháy - chữa cháy. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ. Tư vấn lập, thẩm tra dự án đầu tư; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn lập quy hoạch xây dựng; Tư vấn quản lý dự án; Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình; chứng nhận sự phù hợp về chất lượng và chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực; Tư vấn đầu tư xây dựng; Tư vấn lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất;
|
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Cung ứng nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ cầm đồ; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm )
|
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9122 | Hoạt động di tích lịch sử và di tích |
| 9130 | Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đông Hải
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.457
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.307
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.231
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.016
- XÂY DỰNG 835
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 453
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 635
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 267
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 35
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.753
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 757
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 79
- Tạm ngừng hoạt động
- 69
- Ngừng hoạt động
- 61
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 57
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 11
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Chưa xác định
- 3
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đông Hải 2.799 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Hữu Duyên Số 05/52 đường Chùa Vẽ, tổ dân phố Đoạn Xá 4, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356055
- 2 Công ty TNHH Vietnam Great Ocean Alumina Technology Lô đất CN7.2M, Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 2) (DEEP C 2A), thuộc khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367385
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn Vượng Thành Đạt Số 15 Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202336764
- 4 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Quảng Phát Số 25C/22/474 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202179007
- 5 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Vạn Thịnh Số nhà B6/68 đường Phú Xá, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202167876
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Đô 3 - Chi nhánh Hải Phòng Số 18 đường A2, Tổ dân phố Phương Lưu 6, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 1000792540-007
- 7 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh BK1 Số 11/21, Phố Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 5400564835-015
- 8 Công ty cổ phần vận tải Container Ven Biển Macstar Lô đất KB2.11 Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358126
- 9 Công ty cổ phần Dầu Khí Trường Anh Thửa đất số 600/45 khu dân cư Thượng Đoạn Xá, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200425948
- 10 Công ty TNHH Huateng Việt Nam Số 42-44 đường 356, Khu 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358165
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đông Hải
- 1 Công ty TNHH Sửa Chữa Ô Tô An Minh Km3+500 Đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202362080
- 2 Công ty TNHH Mai Dũng Luận Tổ dân phố số 2, Đường Đặng Kinh, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202359257
- 3 Công ty TNHH Huateng Việt Nam Số 42-44 đường 356, Khu 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358165
- 4 Công ty cổ phần vận tải Container Ven Biển Macstar Lô đất KB2.11 Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358126
- 5 Công ty TNHH Điện Lạnh Việt Nam Saite Nhà xưởng B2 (thuê lại của Công ty Cổ phần KCN Tân Vũ – Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358101
- 6 Công ty TNHH Trueway Shipping Tòa nhà Dầu Khí, 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357940
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Nguyên Era Số 169 Đường Nam Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357820
- 8 Công ty cổ phần Seinetime Ai Số 437 Đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357475
- 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn MHC Logistics Số 34/B1 phố Đoàn Chuẩn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357394
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Kế Toán Và Tư Vấn Thuế Hải Phòng 611 Đường Đông Hải, TDP Hạ Đoạn 3, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357267
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0500469343 Công ty cổ phần 3/2 - BQP Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đông Hải
Cấp phường/xã 2.799 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đông Hải →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đông Hải trên FindBase được mở 9.304 lượt, trung bình 310,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/09 với 1289 lượt. Bảy ngày qua có 3.422 lượt, giảm 16% so với bảy ngày trước đó (4.076 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.900 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đông Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 322.839 lượt, trung bình 10761,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 120.515 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (163.081 lượt). Cộng dồn từ đầu là 358.069 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.