Bưu Điện Tỉnh Nam Định
Số 12 đường Giải Phóng, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam.
Bưu Điện Tỉnh Nam Định có mã số thuế 0600020255, hoạt động từ ngày 05/09/1998. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Thị Châu Giang. Ngành nghề chính: Bưu chính (mã 53100), cùng 125 ngành khác. Trụ sở tại Số 12 đường Giải Phóng, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam.. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0600020255 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 12 đường Giải Phóng, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Đông A Tỉnh Ninh Bình |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Thị Châu Giang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/09/1998 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 0350386•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần thương mại Và Vận Chuyển Tín Phát Số 29 phố Phạm Đình Kính, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601158792
- 2 Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Giang Khôi Thị Kiều, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam. 0601113720
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Kinh Doanh thương mại Bình Giang Số 307 Lê Hồng Phong, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0600995438
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: BƯU ĐIỆN TỈNH NAM ĐỊNH Mã số thuế: 0600020255 Địa chỉ: Số 12 đường Giải Phóng, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 53100 | Bưu chính ngành chính |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đông A
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 49.354 doanh nghiệp, trong đó 34.531 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 338
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 265
- VẬN TẢI KHO BÃI 247
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 217
- XÂY DỰNG 181
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 119
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 194
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 61
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 25
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 413
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 126
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 33
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 26
- Tạm ngừng hoạt động
- 15
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Ngừng hoạt động
- 4
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đông A 633 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thành Sơn Phát 465 Đường Điện Biên, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601314240
- 2 Công ty cổ phần Cung Ứng Nhân Lực Thiên Trường Số 38 đường Lâm Hữu Lập, Khu đô thị Bãi Viên, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0601271269
- 3 Công ty TNHH Một thành viên Nam Thành Việt Số 12/45 đường Lê Văn Hưu, khu đô thị mới Hòa Vượng, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0601043470
- 4 Công ty TNHH Cơ Khí Tự Động Hóa Và thương mại HC CNC Số 7/496 đường Điện Biên, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601311433
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Quản Lý đầu tư Tam Hỉ Lô 8, Tờ bản đồ số 15, Tổ dân phố 3 Tân An, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0601322139
- 6 Công ty cổ phần Taco Trường Sơn Thửa 10+11 Lô 27 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, khu đô thị mới Hòa Vượng, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0600718071
- 7 Chi nhánh Nam Định - Công ty TNHH Royal Blinds Việt Nam Số 1046 đường Điện Biên, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0106197797-003
- 8 Công ty TNHH Vận tải Du Lịch Việt Lào Số 26A Phùng Chí Kiên, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601301019
- 9 Trần Tuấn Anh Thôn Đoài Đông, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 8726068757-002
- 10 Công ty cổ phần Green Auto Nam Định Tổ dân phố số 3, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601316255
Nơi khác trong Tỉnh Ninh Bình 49.354 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Hương Liệu Hóa Phẩm Nhật Bản Lô CN-1.13, Cụm Công nghiệp Lê Hồ, Phường Lê Hồ, Ninh Bình, Việt Nam. 0700909256
- 2 Công ty TNHH Cây Xanh Công Trình Xóm 2, Thôn Nam Hà, Xã Nam Hồng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601157679
- 3 Hợp tác xã Áo Dài Thiên Tuyết Xóm 4, Xã Hồng Thuận, Huyện Giao Thuỷ, Tỉnh Nam Định 0601283708
- 4 Công ty TNHH Đo Đạc Bản Đồ Bảo Châu Thôn Bái, Xã Đồng Thái, Ninh Bình, Việt Nam. 2700947953
- 5 Công ty TNHH Cây Xanh Tuệ Lanh Nhà ông Nguyễn Văn Tuệ, Xóm Thắng Lợi, Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601312405
- 6 Công ty TNHH MTV Hoa Lư Số 57, ngõ 60, đường Lê Thái Tổ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700969072
- 7 Công An Xa� Giao Laêc Xo�m 6, Xã Giao Lạc, Huyện Giao Thuỷ, Tỉnh Nam Định 0601279620
- 8 Công ty TNHH MTV Sản xuất Và thương mại Đặng Tú Xóm 3, Nam Hải, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601301890
- 9 Văn phòng đại diện Thanh Sơn, Ninh Bình - Công ty cổ phần Tư Vấn Đo Đạc Bản Đồ Và Địa Chính Hà Nội Thôn 3, Hữu Thường, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0108236868-004
- 10 Công ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Linh Trung Xóm 9 Như Hòa, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2701001904
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đông A
- 1 Trường trung học cơ cở Đông A Tổ dân phố Nam Mỹ Thắng, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601329303
- 2 Công ty TNHH Gia Hưng Buildings Tổ dân phố Số 1 Phú Ốc, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601325193
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và đầu tư thương mại Gia Hưng Tổ dân phố số 3, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601324288
- 4 Công ty TNHH Gia Dụng Phạm Điệp - Chi nhánh Đông A Số nhà 2/103 Đường Đông A, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 5702225973-024
- 5 Công ty TNHH Thương mại đầu tư Lộc Điền TDP số 1 Phú Ốc, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0601324087
- 6 Công ty TNHH Loudra Fashion Tổ dân phố Chín Mười, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0601323936
- 7 Chi nhánh Số 6 - Công ty TNHH Tập Đoàn Dệt May Dương Huy Tổ dân phố Bẩy Tám, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0315176705-006
- 8 Công ty TNHH Hoàng Hà Đức 86 Số nhà 9/86 Phan Lương, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0601323774
- 9 Chi nhánh Ninh Bình - Công ty TNHH Va Packaging Km số 2 Đường Điện Biên, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0402335493-002
- 10 Công ty TNHH Hoàng Linh NĐ TDP Bườn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601323414
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0600020255-011 Bưu Điện Huyện Mỹ Lộc - Bưu Điện Tỉnh Nam Định Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 07/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 6 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đông A
Cấp phường/xã 633 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đông A →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đông A trên FindBase được mở 2.275 lượt, trung bình 75,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 227 lượt. Bảy ngày qua có 885 lượt, giảm 17% so với bảy ngày trước đó (1.061 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.957 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đông A — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Ninh Bình
Cấp tỉnh/thành 49.354 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Ninh Bình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Ninh Bình trên FindBase được mở 191.030 lượt, trung bình 6367,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 18691 lượt. Bảy ngày qua có 69.510 lượt, giảm 23% so với bảy ngày trước đó (90.752 lượt). Cộng dồn từ đầu là 216.666 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Ninh Bình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.