FindBase — Mã số thuế
Tạm ngừng hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Tân Dược

Số 90 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Tân Dược có mã số thuế 0601157527, hoạt động từ ngày 11/04/2018. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Len. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu (mã 2029), cùng 212 ngành khác. Trụ sở tại Số 90 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.

Mã số thuế
0601157527
Ngày cấp
11/04/2018 (8 năm)
Người đại diện
Nguyễn Thị Len

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0601157527
Địa chỉ Số 90 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Thuận Hóa Thành phố Huế
Địa giới cũ Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Thị Len
Ngày bắt đầu hoạt động 11/04/2018
Tình trạng Tạm ngừng hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 CÔNG TY TNHH OKURA VIỆT NAM (Nộp Hộ Nhà Thầu) Lô CII-6, đường Tây Cảng Chân Mây, Khu công nghiệp và khu ph, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam. 3301727348
  2. 2 Công ty TNHH MTV Tiệm Huế 177/85 Trường Chinh, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301711059
  3. 3 Công ty TNHH Sản xuất đầu tư Và thương mại Trần Phan Kiệt 42, Hoàng Thị Loan, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301691613
  4. 4 Công ty cổ phần công ty cổ phần Tư Vấn Đào Tạo Và Công Nghệ Sinh Học DR Fungi Tổ dân phố Thanh Chữ, Phường Hương An, Thị xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301677979
  5. 5 Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Tinh Dầu Bảo Long Tổ dân phố Trạch Thượng 1, Thị trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301676238
  6. 6 Công ty TNHH Okura Việt Nam Lô CII-6, đường Tây Cảng Chân Mây, Khu công nghiệp và khu phi thuế quan Sài Gòn – Chân Mây, Xã Lộc Vĩnh, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301722759

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TÂN DƯỢC
Mã số thuế: 0601157527
Địa chỉ: Số 90 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6492 Hoạt động cấp tín dụng khác
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8541 Đào tạo đại học
8542 Đào tạo thạc sỹ
8543 Đào tạo tiến sỹ
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thuận Hóa

2.014Tổng doanh nghiệp
834Đang hoạt động
1.180Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Huế: 16.135 doanh nghiệp, trong đó 10.000 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 989
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 639
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 610
  • VẬN TẢI KHO BÃI 595
  • XÂY DỰNG 569
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 519

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
509
Doanh nghiệp tư nhân
233
Công ty cổ phần ngoài NN
139
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
39
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
9
Khác
8

Theo tình trạng

Đang hoạt động
834
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
680
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
251
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
171
Tạm ngừng hoạt động
58
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
19
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Thuận Hóa 2.014 doanh nghiệp

  1. 1 Doanh nghiệp tư nhân nhà may Sơn 32 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301158250
  2. 2 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại Và dịch vụ Lê Hương Số 4 Tam Thai, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301758219
  3. 3 Công ty cổ phần May Xuất Khẩu Huế Số 71 Phan Đình Phùng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3300100610
  4. 4 Công ty TNHH Xã Hội Ngày Mai - Huế 3/67 Võ Thị Sáu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301722501
  5. 5 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Chidori Group 181 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301756878-005
  6. 6 Công ty TNHH Chidori Group 34/176 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301756878
  7. 7 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Thừa Thiên Huế (Nộp hộ nhà thầu) 10 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301712119
  8. 8 Công ty TNHH TM Dịch vụ Đại Lộc Phát 219 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3300349157
  9. 9 Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND thành phố Huế 16 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301693586
  10. 10 Công ty cổ phần Khai Thác Và Kinh Doanh Lòng Hồ Thủy Điện Hương Điền Tầng 6, Tòa nhà HCC, 28 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765897
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Thuận Hóa →

Nơi khác trong Thành phố Huế 16.135 doanh nghiệp

  1. 1 Trung Tâm Phát Triển Cộng Đồng Và Công Tác Xã hội 1 Hà Huy Tập, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301047215
  2. 2 Công ty cổ phần Năng Lượng Chân Mây 436 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301765907
  3. 3 Công ty TNHH Huế Speciality LKV12-14 Khu đô thị Royal Park, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301728817
  4. 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hoàng Hùng Đạt Lô số 04, 05 và 05A thuộc Khu đất đợt 1 - Giai đoạn 9 đường số 2 và đường số 8 Cụm công nghiệp An Hoà, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301651561
  5. 5 Chi cục Quản lý thị trường Huế 126 Nguyễn Văn Linh, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301037993
  6. 6 Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh NM Tại Huế Lô A-01 đến A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam 3600224423-073
  7. 7 Công ty TNHH Atd Construction & Trading 9a Hoàng Diệu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301759406
  8. 8 Công ty TNHH Cà Phê Việt Nam Thịnh Vượng Khu TĐC Đông Nam Thủy An, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam 3301754077
  9. 9 Công ty TNHH MTV Lani 17/18 Ngô Hà, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301763593
  10. 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Việt Nhật Số 02 đường số 02 cụm công nghiệp An Hòa, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301080822
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Huế →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thuận Hóa

  1. 1 Trường Mầm Non Tuổi Ngọc 236 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301766562
  2. 2 Công ty TNHH Việt Project Media Executive 21/92 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301766467
  3. 3 Công ty TNHH Ngọc Minh Huế 12 Hoàng Quốc Việt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301766266
  4. 4 Chi nhánh Thuận Hoá - Công ty cổ phần đầu tư PGS Huế Số 24 Hà Nội, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301724717-001
  5. 5 Chi nhánh Xưởng Đức Long 4 công ty TNHH Xuất nhập khẩu Đức Lợi 77 Xuân Diệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 0304697576-008
  6. 6 Công ty cổ phần Khai Thác Và Kinh Doanh Lòng Hồ Thủy Điện Hương Điền Tầng 6, Tòa nhà HCC, 28 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765897
  7. 7 Công ty cổ phần Thành An 26 29 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765858
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Khách Sạn Hue 01 Chu Văn An, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765791
  9. 9 Chi nhánh công ty cổ phần Thiện Nhân Tâm 66 Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765431-001
  10. 10 Công ty TNHH Nexora Assessment Việt Nam 82 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765537

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem6
30 ngày qua6
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Thuận Hóa

Cấp phường/xã 2.014 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thuận Hóa →

Tổng lượt xem10.533
30 ngày qua9.641
7 ngày qua2.414
Bình quân/ngày 321,4
Lượt xem địa bàn Phường Thuận Hóa, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 990 lượt 13/09: 8 lượt 14/09: 9 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 409 lượt 17/09: 2 lượt 18/09: 9 lượt 19/09: 69 lượt 20/09: 26 lượt 21/09: 49 lượt 22/09: 33 lượt 23/09: 20 lượt 24/09: 28 lượt 25/09: 78 lượt 26/09: 112 lượt 27/09: 153 lượt 28/09: 383 lượt 29/09: 383 lượt 30/09: 665 lượt 01/10: 927 lượt 02/10: 1015 lượt 03/10: 1140 lượt 04/10: 714 lượt 05/10: 655 lượt 06/10: 442 lượt 07/10: 204 lượt 08/10: 112 lượt 09/10: 179 lượt 10/10: 303 lượt 11/10: 519 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thuận Hóa trên FindBase được mở 9.641 lượt, trung bình 321,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 1140 lượt. Bảy ngày qua có 2.414 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (5.227 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.533 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thuận Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Huế

Cấp tỉnh/thành 16.135 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Huế →

Tổng lượt xem92.636
30 ngày qua83.749
7 ngày qua22.084
Bình quân/ngày 2791,6
Lượt xem địa bàn Thành phố Huế, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2051 lượt 13/09: 329 lượt 14/09: 160 lượt 15/09: 139 lượt 16/09: 2350 lượt 17/09: 1401 lượt 18/09: 208 lượt 19/09: 902 lượt 20/09: 1130 lượt 21/09: 994 lượt 22/09: 734 lượt 23/09: 457 lượt 24/09: 652 lượt 25/09: 792 lượt 26/09: 1008 lượt 27/09: 1600 lượt 28/09: 4013 lượt 29/09: 3965 lượt 30/09: 5690 lượt 01/10: 8188 lượt 02/10: 8860 lượt 03/10: 9191 lượt 04/10: 6851 lượt 05/10: 5793 lượt 06/10: 4035 lượt 07/10: 1807 lượt 08/10: 1030 lượt 09/10: 2302 lượt 10/10: 2872 lượt 11/10: 4245 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Huế trên FindBase được mở 83.749 lượt, trung bình 2791,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9191 lượt. Bảy ngày qua có 22.084 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (46.758 lượt). Cộng dồn từ đầu là 92.636 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Huế — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.