Công ty TNHH Thương mại Thanh Đoàn
Xóm Bắc Phong, Xã Việt Hùng, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định
Công ty TNHH Thương mại Thanh Đoàn có mã số thuế 0601184150, hoạt động từ ngày 27/09/2019. Người đại diện theo pháp luật: Lê Văn Thanh. Ngành nghề chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (mã 4641), cùng 186 ngành khác. Trụ sở tại Xóm Bắc Phong, Xã Việt Hùng, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Cát Thành, trước là Xã Việt Hùng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0601184150 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm Bắc Phong, Xã Việt Hùng, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Cát Thành
Tỉnh Ninh Bình
Xóm Bắc Phong, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình
|
| Địa giới cũ | Xã Việt Hùng, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Văn Thanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/09/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091353•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH C-Tex Xóm Giao Lạc, Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601309346
- 2 Công ty TNHH 999999 Thôn 6, Xã Nam Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700927216
- 3 Công ty TNHH Bông Sợi Vải Khánh Huy Thôn 6 Hòa Hậu, Xã Nam Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700905773
- 4 Chi nhánh Nam Định - Công ty TNHH Royal Blinds Việt Nam Số 1046 đường Điện Biên, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0106197797-003
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hương Liên Xóm Hùng Tiến 2, Xã Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2701008096
- 6 Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất Lucky Việt Nam Xóm 1, Xã Xuân Hồng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601295781
- 7 Công ty TNHH Mộc An Clothing Thôn 3, Xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình, Việt Nam. 0700923677
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Dệt May Phương Thảo Thôn 1, Xã Nam Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700918275
- 9 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Trần Gia Group Tổ dân phố Quan Nha, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700917666
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Gia Công thương mại Xinbaotai 1 phần lô D4, đường D4, khu công nghiệp Hoà Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601328998
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANH ĐOÀN Mã số thuế: 0601184150 Địa chỉ: Xóm Bắc Phong, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Xóm Bắc Phong, Xã Việt Hùng, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Cát Thành
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 49.354 doanh nghiệp, trong đó 34.531 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- VẬN TẢI KHO BÃI 165
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 147
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 127
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 77
- XÂY DỰNG 74
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 30
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 134
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 24
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Khác
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 266
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 88
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Tạm ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 9
- Chưa xác định
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Cát Thành 397 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH TMDV Và vận tải Thủy Thành Công Nhà bà Trần Thị Mến, thôn Nam An, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601324545
- 2 Văn phòng đại diện Tại Ninh Bình - Công ty cổ phần Tư Vấn Đo Đạc Bản Đồ Và Địa Chính Hà Nội Thôn Bình Lương, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0108236868-002
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Quảng Cáo Hưng Minh Thôn Hồng Thịnh, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601324538
- 4 Công ty TNHH Vận tải Thủy Và thương mại Thanh Sơn Thôn Liên Phú, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601324961
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Thủy Minh Khánh 68 Tại nhà ông Nguyễn Văn Hùng, thôn Phú Phọ, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601323647
- 6 Công ty TNHH DV Sơn Tàu Biển Thanh Trúc Thôn Nam, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601322509
- 7 Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Minh Khoa Thôn Quang Tiến, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601035543
- 8 Công ty cổ phần công nghiệp Và thương mại Trường Thịnh Khu Phú Thọ, Thị trấn Cát Thành, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định 0601118503
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ & Vận tải Hùng Phát Ninh Bình Thôn Phú An, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601325612
- 10 Công ty TNHH VậN TảI ThủY QuốC TuấN Thôn Phú Thọ, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601325482
Nơi khác trong Tỉnh Ninh Bình 49.354 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Hương Liệu Hóa Phẩm Nhật Bản Lô CN-1.13, Cụm Công nghiệp Lê Hồ, Phường Lê Hồ, Ninh Bình, Việt Nam. 0700909256
- 2 Công ty TNHH Cây Xanh Công Trình Xóm 2, Thôn Nam Hà, Xã Nam Hồng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601157679
- 3 Hợp tác xã Áo Dài Thiên Tuyết Xóm 4, Xã Hồng Thuận, Huyện Giao Thuỷ, Tỉnh Nam Định 0601283708
- 4 Công ty TNHH MTV Sản xuất Và thương mại Đặng Tú Xóm 3, Nam Hải, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601301890
- 5 Công An Xa� Giao Laêc Xo�m 6, Xã Giao Lạc, Huyện Giao Thuỷ, Tỉnh Nam Định 0601279620
- 6 Công ty TNHH Cây Xanh Tuệ Lanh Nhà ông Nguyễn Văn Tuệ, Xóm Thắng Lợi, Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601312405
- 7 Công ty cổ phần Bao Bì Ngọc Sơn Ninh Bình Cụm công nghiệp Tân Thịnh, Xã Nam Hồng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601323781
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Inux Xóm 7, Xã Giao Hòa, Ninh Bình, Việt Nam. 0601272174
- 9 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Đức Thắng Số 5/37 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0600716677
- 10 Công ty TNHH Đo Đạc Bản Đồ Bảo Châu Thôn Bái, Xã Đồng Thái, Ninh Bình, Việt Nam. 2700947953
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Cát Thành
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại vận tải Anh Huy Thôn Nam An, Xã Cát Thành, tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601325940
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ & Vận tải Hùng Phát Ninh Bình Thôn Phú An, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601325612
- 3 Công ty TNHH VậN TảI ThủY QuốC TuấN Thôn Phú Thọ, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601325482
- 4 Công ty TNHH Vận tải Quốc Tế Hoàng Trúc Thôn Bình Minh, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601325161
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Thủy Hoàng Minh 68 Tại nhà ông Đỗ Văn Đà, thôn Liên Phú, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601325034
- 6 Công ty TNHH Vận tải Thủy Và thương mại Thanh Sơn Thôn Liên Phú, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601324961
- 7 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Quảng Cáo Hưng Minh Thôn Hồng Thịnh, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601324538
- 8 Công ty TNHH TMDV Và vận tải Thủy Thành Công Nhà bà Trần Thị Mến, thôn Nam An, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601324545
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Thủy Việt Trung Tại nhà Ông Trần Văn Dũng, thôn Tiền Tiến, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601323654
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Thủy Minh Khánh 68 Tại nhà ông Nguyễn Văn Hùng, thôn Phú Phọ, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 0601323647
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Cát Thành
Cấp phường/xã 397 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Cát Thành →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Cát Thành trên FindBase được mở 1.548 lượt, trung bình 51,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 164 lượt. Bảy ngày qua có 455 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (882 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.981 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Cát Thành — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Ninh Bình
Cấp tỉnh/thành 49.354 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Ninh Bình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Ninh Bình trên FindBase được mở 218.325 lượt, trung bình 7277,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 22384 lượt. Bảy ngày qua có 62.221 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (113.341 lượt). Cộng dồn từ đầu là 246.630 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Ninh Bình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.