Công ty TNHH Mai Tiến Mạnh
Xóm Hoành Tam,
Công ty TNHH Mai Tiến Mạnh có mã số thuế 0601273925, hoạt động từ ngày 08/11/2024. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Văn Mạnh. Ngành nghề chính: Sản xuất đồ chơi, trò chơi (mã 3240), cùng 89 ngành khác. Trụ sở tại Xóm Hoành Tam,. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0601273925 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm Hoành Tam, |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Văn Mạnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/11/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 038883•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Hoạt Hình Quốc Tế Thôn Phúc Hưng 2, Xã Ninh Giang, Ninh Bình, Việt Nam. 0601265466
- 2 Công ty TNHH Gấu Bông Hải Phong Thôn 4, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538153
- 3 Công ty TNHH Tân Hưng Thành HD Triệu Thái, Thị trấn Thanh Miện, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương 0801391027
- 4 Công ty TNHH Công nghiệp Jun Cheng Việt Nam Thôn Hoàng Gián mới, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801351433
- 5 Công ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện & Du Lịch Tò He - Nét Văn Hoá Việt Số nhà 127 đường Nguyễn Huệ, thôn Xuân La, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam 0111269623
- 6 Công ty TNHH Long Giang V&T Khu Ba Cô, xóm Luỹ Ải, Xã Mường Bi, Phú Thọ, Việt Nam. 5400546931
- 7 Công ty TNHH Đồ Chơi Goldstar Việt Nam Số 39 Hồ An Trạch, Phường Cửa Bắc, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định 0601282581
- 8 Công ty TNHH Công nghiệp New Prosperous Xóm 15, đường tỉnh lộ 487B, Xã Đồng Sơn, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định 0601282493
- 9 Công ty TNHH Đầu tư Happysun Xóm Nam Giao Cù Trung, Xã Nam Đồng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601308737
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Kaisheng Việt Nam Thôn Phan, Xã Ngự Thiên, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332338
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MAI TIẾN MẠNH Mã số thuế: 0601273925 Địa chỉ: Xóm Hoành Tam,
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
ngành chính Sản xuất đồ chơi, trò chơi trẻ em
|
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
Trồng cây xanh, cây công trình
|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Sửa chữa máy móc, thiết bị cơ khí nông nghiệp, xây dựng, vận tải
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc, nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Mua bán cây xanh, cây công trình
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn bia, rượu, nước giải khát
|
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mua bán máy múc, máy ủi và các loại máy khác
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Mua bán vật liệu chất đốt
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Mua bán phân bón, vật tư nông nghiệp, giống cây trồng (trừ mua bán thuốc trừ sâu)
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh khách sạn
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Kinh doanh nhà hàng
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản, cho thuê nhà xưởng, văn phòng, kho bãi;
|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động vui chơi giải trí văn hóa, thể thao
|
| 9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Sửa chữa đồng hồ
|
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 2 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 2 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.