Công ty CP Xuất nhập khẩu Havico
Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam.
Công ty CP Xuất nhập khẩu Havico có mã số thuế 0700257240, hoạt động từ ngày 06/03/2008. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hồng Quân. Ngành nghề chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (mã 0810), cùng 136 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0700257240 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Tân Thanh Tỉnh Ninh Bình |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Hồng Quân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/03/2008 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần đầu tư phát triển Quang Minh Ninh Bình Thôn Thần Lũy, Xã Gia Tường, Ninh Bình, Việt Nam. 2700587852
- 2 Công ty TNHH Bình Phú Nho Quan Thôn Phú Linh, Xã Văn Phú, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình 2700608326
- 3 Công ty CP Nam Anh Tú Thôn Quyết Thắng, Xã Gia Lâm, Ninh Bình, Việt Nam. 2700338711
- 4 Doanh nghiệp tư nhân vận tải Sơn Linh Số 690, đường Nguyễn Công Trứ, Phố Bích Đào, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700267210
- 5 Công ty TNHH Chế Biến Khoáng Sản Minh Nghĩa Số 351, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình, Việt Nam. 0700755856
- 6 Công ty TNHH Hưng Phú Thôn Quang Thừa, Phường Nguyễn Úy, Ninh Bình, Việt Nam. 0700244241
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hồng Phát NQ Thôn 3, Xã Bình An, Ninh Bình, Việt Nam. 0700917306
- 8 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Việt Bắc Đường Lý Thái Tổ, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 0700864284
- 9 Công ty TNHH MTV Xuân Giang Đội 7 thôn Thần Lũy 1 (nhà ông Đinh Văn Khang), Xã Gia Tường, Ninh Bình, Việt Nam. 2701004493
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Bình Khanh Thôn Tam Kỳ, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700554399
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU HAVICO Mã số thuế: 0700257240 Địa chỉ: Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ngành chính |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 64910 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 65110 | Bảo hiểm nhân thọ |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tân Thanh
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 49.354 doanh nghiệp, trong đó 34.531 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 176
- VẬN TẢI KHO BÃI 167
- XÂY DỰNG 150
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 132
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 124
- KHAI KHOÁNG 82
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 92
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 21
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 302
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 30
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 15
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 14
- Tạm ngừng hoạt động
- 7
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
- Ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Tân Thanh 371 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Bê Tông Đúc Sẵn Hà Nam QUỐC LỘ 1A, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700208010
- 2 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Trường Vũ Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700922352
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng SHD TDP Non, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700922602
- 4 Công ty TNHH Anh Khoa 236 Thôn Non, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700913735
- 5 Công ty TNHH Phong Hòa NB Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700924381
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại Và Bất Động Sản Yến Huy Thôn Phúc Nhị, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700906015
- 7 Chi nhánh 3 - Kho Chứa Hàng - Công ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Tiến Thu Khu tái định cư thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 3600820786-003
- 8 Công ty TNHH Thắng Thủy NB Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700924568
- 9 Công ty TNHH Công Nghệ Cao Emwave Thôn Đồi Ngang, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700920242
- 10 Công ty TNHH Lương Huyền NB Thôn Trung Thành, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700924261
Nơi khác trong Tỉnh Ninh Bình 49.354 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Hương Liệu Hóa Phẩm Nhật Bản Lô CN-1.13, Cụm Công nghiệp Lê Hồ, Phường Lê Hồ, Ninh Bình, Việt Nam. 0700909256
- 2 Công ty TNHH Cây Xanh Công Trình Xóm 2, Thôn Nam Hà, Xã Nam Hồng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601157679
- 3 Hợp tác xã Áo Dài Thiên Tuyết Xóm 4, Xã Hồng Thuận, Huyện Giao Thuỷ, Tỉnh Nam Định 0601283708
- 4 Công An Xa� Giao Laêc Xo�m 6, Xã Giao Lạc, Huyện Giao Thuỷ, Tỉnh Nam Định 0601279620
- 5 Công ty TNHH Cây Xanh Tuệ Lanh Nhà ông Nguyễn Văn Tuệ, Xóm Thắng Lợi, Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601312405
- 6 Công ty TNHH MTV Sản xuất Và thương mại Đặng Tú Xóm 3, Nam Hải, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601301890
- 7 Công ty TNHH Đo Đạc Bản Đồ Bảo Châu Thôn Bái, Xã Đồng Thái, Ninh Bình, Việt Nam. 2700947953
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Inux Xóm 7, Xã Giao Hòa, Ninh Bình, Việt Nam. 0601272174
- 9 Công ty cổ phần Bao Bì Ngọc Sơn Ninh Bình Cụm công nghiệp Tân Thịnh, Xã Nam Hồng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601323781
- 10 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Đức Thắng Số 5/37 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0600716677
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tân Thanh
- 1 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng phát triển 3T Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700927431
- 2 Công ty TNHH Thắng Thủy NB Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700924568
- 3 Công ty TNHH Hoàng Nam Ninh Bình Tổ dân phố Đạt Hưng, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700924399
- 4 Công ty TNHH Phong Hòa NB Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700924381
- 5 Công ty TNHH Lương Huyền NB Thôn Trung Thành, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700924261
- 6 Công ty TNHH Thương mại VLXD Ngọc Minh Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700924102
- 7 Công ty TNHH Trường Linh Electronic Tổ dân phố Đồi Ngang, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700923966
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị xây dựng Hà Nam Lift Thôn Thanh Ninh, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700923959
- 9 Công ty TNHH TMDV Vận tải Nam Phương Thôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700923451
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng SHD TDP Non, Xã Tân Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700922602
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Tân Thanh
Cấp phường/xã 371 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tân Thanh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tân Thanh trên FindBase được mở 1.366 lượt, trung bình 45,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 151 lượt. Bảy ngày qua có 529 lượt, giảm 24% so với bảy ngày trước đó (697 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.783 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tân Thanh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Ninh Bình
Cấp tỉnh/thành 49.354 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Ninh Bình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Ninh Bình trên FindBase được mở 209.133 lượt, trung bình 6971,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 18691 lượt. Bảy ngày qua có 70.550 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (104.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 236.268 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Ninh Bình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.