Công ty TNHH Mai Anh Việt Nam
Ngõ 134, phố Nguyễn Hữu Tiến, - Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam
Công ty TNHH Mai Anh Việt Nam có mã số thuế 0700836463, hoạt động từ ngày 27/02/2020. Người đại diện theo pháp luật: Đặng Đình Sơn. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 429), cùng 138 ngành khác. Trụ sở tại Ngõ 134, phố Nguyễn Hữu Tiến, - Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0700836463 |
|---|---|
| Địa chỉ | Ngõ 134, phố Nguyễn Hữu Tiến, - Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Tỉnh Ninh Bình chỉ xác định được tới cấp tỉnh |
| Địa giới cũ | Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đặng Đình Sơn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/02/2020 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 083877•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Khánh Nguyên Phố Khu Đông, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2700868067
- 2 Công ty TNHH Xây dựng đầu tư Đại Phúc HGĐ ông Phan Văn Tuấn, Xóm 13, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2701000259
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và Kinh Doanh thương mại Mạnh Hà Thôn Ngô Xá, Xã Tân Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601325718
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Khánh Ngân Thôn Hưng Thịnh, Xã ý Yên, tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601325820
- 5 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng 6869 Nhà ông Nguyễn Duy Trọng, Xóm 7 Lưu Phương, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2701008018
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Thành Nam Đường Trục xã, Xã Cộng Hòa, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định 0600312032
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Xuân Tỉnh Tổ dân phố Tân Hoa (nhà ông Nguyễn Xuân Tỉnh), Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2700994086
- 8 Công ty TNHH Phát triển xây dựng Tân Bình Minh Nhà ông Hoàng Văn Long, Xóm Mỹ Hoá, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam. 2701004380
- 9 Công ty TNHH 168 Hải Đăng Tổ 4, Phố Kiến Thái, Thị trấn Phát Diệm, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình 2700956796
- 10 Công ty TNHH MTV Xây dựng Và thương mại Đăng An Nhà bà Nguyễn Thị Bùi, Xóm 7, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2701009780
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MAI ANH VIỆT NAM Mã số thuế: 0700836463 Địa chỉ: Ngõ 134, phố Nguyễn Hữu Tiến, - Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Ngõ 134, phố Nguyễn Hữu Tiến, - Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 429 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ngành chính |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Thi công, lắp đặt mạng LAN, điện thoại, camera…
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Tỉnh Ninh Bình 49.354 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Hương Liệu Hóa Phẩm Nhật Bản Lô CN-1.13, Cụm Công nghiệp Lê Hồ, Phường Lê Hồ, Ninh Bình, Việt Nam. 0700909256
- 2 Công ty TNHH Cây Xanh Công Trình Xóm 2, Thôn Nam Hà, Xã Nam Hồng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601157679
- 3 Hợp tác xã Áo Dài Thiên Tuyết Xóm 4, Xã Hồng Thuận, Huyện Giao Thuỷ, Tỉnh Nam Định 0601283708
- 4 Công ty TNHH MTV Sản xuất Và thương mại Đặng Tú Xóm 3, Nam Hải, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601301890
- 5 Công An Xa� Giao Laêc Xo�m 6, Xã Giao Lạc, Huyện Giao Thuỷ, Tỉnh Nam Định 0601279620
- 6 Công ty TNHH Cây Xanh Tuệ Lanh Nhà ông Nguyễn Văn Tuệ, Xóm Thắng Lợi, Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601312405
- 7 Công ty cổ phần Bao Bì Ngọc Sơn Ninh Bình Cụm công nghiệp Tân Thịnh, Xã Nam Hồng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601323781
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Inux Xóm 7, Xã Giao Hòa, Ninh Bình, Việt Nam. 0601272174
- 9 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Đức Thắng Số 5/37 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0600716677
- 10 Công ty TNHH Đo Đạc Bản Đồ Bảo Châu Thôn Bái, Xã Đồng Thái, Ninh Bình, Việt Nam. 2700947953
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Ninh Bình
Cấp tỉnh/thành 49.354 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Ninh Bình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Ninh Bình trên FindBase được mở 219.944 lượt, trung bình 7331,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 22384 lượt. Bảy ngày qua có 63.840 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (113.341 lượt). Cộng dồn từ đầu là 248.249 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Ninh Bình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.