FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Một thành viên thương mại, Dịch vụ Và sản xuất Tiến Thịnh

Số nhà 172 đường 392, Xã Tráng Liệt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương

Công ty TNHH Một thành viên thương mại, Dịch vụ Và sản xuất Tiến Thịnh có mã số thuế 0801142479, hoạt động từ ngày 16/07/2015. Người đại diện theo pháp luật: Đào Tuấn Anh. Trụ sở tại Số nhà 172 đường 392, Xã Tráng Liệt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0801142479
Ngày cấp
17/07/2015 (11 năm)
Người đại diện
Đào Tuấn Anh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0801142479
Địa chỉ Số nhà 172 đường 392, Xã Tráng Liệt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Thành phố Hải Phòng chỉ xác định được tới cấp tỉnh
Địa giới cũ Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đào Tuấn Anh
Ngày bắt đầu hoạt động 16/07/2015
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Hợp tác xã Nông Trại Vui Vẻ Số 11 ngõ 121 phố Phương Lung, tổ 7, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202166960
  2. 2 Công ty cổ phần Vườn Sinh Thái Hải Đăng Thôn Đông Cầu, Xã Trường Tân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800889268
  3. 3 Công ty cổ phần thương mại - Xây dựng Đoàn Thành 78 đường Trần Nguyên Đán, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800381114
  4. 4 Công ty cổ phần phát triển xây dựng trung tâm Xanh Số 27/476 đường Chợ Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201156279
  5. 5 Công ty cổ phần Cây Xanh Hải Phòng Số 26 đường Trực Cát 1, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200674782
  6. 6 Chi nhánh công ty TNHH Đầu tư sản xuất phát triển nông nghiệp Wineco Tại Thành Phố Hải Phòng Thôn Vinh Quang, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0106827752-006
  7. 7 Công Ty TNHH Cảnh Quan Quang Chỉnh Số 56, khu Cam Lộ 2, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200760738
  8. 8 Công ty cổ phần nông nghiệp Tự Nhiên Khởi Nguyên 9/96 đường Hàng Tổng, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202315588
  9. 9 Hợp tác xã Nấm Trường Sinh Quần Mục, Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120331
  10. 10 Công ty cổ phần Việt Tâm Doanh Quán Sui, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800986367

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TIẾN THỊNH
Mã số thuế: 0801142479
Địa chỉ: Số nhà 172 đường 392, Xã Tráng Liệt, Thành phố Hải Phòng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 172 đường 392, Xã Tráng Liệt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất muối ăn
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Sản xuất các đồ dùng văn phòng phẩm bằng nhựa như: túi đựng hồ sơ; bìa đựng hồ sơ; bìa kẹp hồ sơ các loại; giá kệ văn phòng.
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh.
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất các loại văn phòng phẩm bằng nhựa; Sản xuất phù hiệu bằng nhựa; Sản xuất đồ bếp và dụng cụ chứa đựng bằng nhựa cho gia đình hoặc nhà bếp; rổ/giỏ; thùng rác; bàn chải; hộp đựng giấy (bằng nhựa).
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Gia công nhà xưởng
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
- Sản xuất tủ lạnh hoặc thiết bị làm lạnh công nghiệp, bao gồm dây chuyền và linh kiện chủ yếu;
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
- Sửa chữa hoặc tân trang các tấm gỗ pallet kê hàng hóa, các thùng hoặc thùng hình ống trên tàu và các vật dụng tương tự;
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
- Thu gom rác thải y tế; - Thu gom rác thải độc hại khá
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới hàng hóa Loại trừ đấu giá hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn túi chườm nóng, lạnh. Bán buôn thảo dược. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng gia dụng nhà bếp, nhà vệ sinh cho gia đình.
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy phát điện, máy nén khí; - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn giống cây trồng, vật nuôi; bán buôn bao bì; Bán buôn các loại hoá chất; Bán buôn nhựa và sản phẩm từ nhựa; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt ; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, hàng gốm sứ, thủy tinh; hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất đông sản
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
8532 Đào tạo trung cấp
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp

  1. 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
  2. 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
  3. 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
  4. 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
  5. 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
  6. 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
  9. 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng

Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Tổng lượt xem479.707
30 ngày qua438.006
7 ngày qua151.177
Bình quân/ngày 14600,2
Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1103 lượt 15/09: 490 lượt 16/09: 3920 lượt 17/09: 1919 lượt 18/09: 1786 lượt 19/09: 3820 lượt 20/09: 3041 lượt 21/09: 1390 lượt 22/09: 1085 lượt 23/09: 1407 lượt 24/09: 2329 lượt 25/09: 4918 lượt 26/09: 5564 lượt 27/09: 6190 lượt 28/09: 14824 lượt 29/09: 20946 lượt 30/09: 28120 lượt 01/10: 24243 lượt 02/10: 31771 lượt 03/10: 36987 lượt 04/10: 34210 lượt 05/10: 34128 lượt 06/10: 22638 lượt 07/10: 10577 lượt 08/10: 5675 lượt 09/10: 7092 lượt 10/10: 8413 lượt 11/10: 39936 lượt 12/10: 47851 lượt 13/10: 31633 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 438.006 lượt, trung bình 14600,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 151.177 lượt, giảm 29% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 479.707 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.