Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thiên Thuận Phát
Thôn Dưỡng Thái Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thiên Thuận Phát có mã số thuế 0801143289, hoạt động từ ngày 03/08/2015. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Văn Mạnh. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (mã 8299), cùng 84 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Dưỡng Thái Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0801143289 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Dưỡng Thái Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Thành phố Hải Phòng chỉ xác định được tới cấp tỉnh |
| Địa giới cũ | Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Văn Mạnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/08/2015 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0220372•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Logistics Hoàng Dương Số 30/120 Đường Trần Huy Liệu, Tổ Lê Duẩn 2, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202323691
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Ngọc Bích Thôn Cát Tiên (tại nhà ông Trịnh Văn Kế), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202198881
- 3 Công ty TNHH PNG Số 45 đường Vĩnh Cát, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng 0202287115
- 4 Công ty TNHH Chỉ Cường Lực Tầng 2, Khách sạn và văn phòng cho thuê Việt Úc, Tổ dân phố Chu Vườn, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202051769
- 5 Công ty TNHH Legend Toys (Việt Nam) Phòng 802A, Tầng 8, Tòa nhà TD Business Center, Lô 20A đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367434
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Năng Lượng Thịnh Hưng Tổ dân phố 4 khu vực Đông Sơn, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202355005
- 7 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu MHN Thôn Bằng Giã, Xã Bình Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801365901
- 8 Công ty TNHH Thương mại sản xuất Và dịch vụ vận tải Minh Hòa Xóm 9, Tổ dân phố Ngoại, Phường Nguyễn Đại Năng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801476249
- 9 Công ty TNHH Vật Liệu Mới XG Việt Nam Số 1836 Phạm Văn Đồng, TDP Nguyễn Huệ, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351191
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Đại Nam Phát Số 56 đường 7 khu dân cư An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356908
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN THUẬN PHÁT Mã số thuế: 0801143289 Địa chỉ: Thôn Dưỡng Thái Trung, Xã Phúc Thành A, Thành phố Hải Phòng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Dưỡng Thái Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
ngành chính Ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; xuất nhập khẩu các mặt hàng hóa do công ty kinh doanh
|
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Sản xuất đồ ăn nhanh , thực phẩm ăn nhanh
|
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
Chế biến và kinh doanh Xuất nhập khẩu hàng thủy hải sản; Sản xuất lá kim , rong biển ăn liền
|
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thực phẩm; sữa , sữa đậu nành
|
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ
|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc; Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước; Chống ẩm các toà nhà; Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ); Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối;Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái các công trình nhà để ở; Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo; Các công việc dưới bề mặt; Xây dựng bể bơi ngoài trời;
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; thực phẩm chức năng
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Bán buôn máy vi tính và thiết bị vi tính
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) ; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) ; Bán buôn vật tư, thiết bị máy phục vụ sản xuất đá mài; Bán buôn máy móc, thiết bị ngành may mặc.
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác: máy xúc, ủi, xe nâng, xe cẩu
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh;
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón (đạm, lân, kali); Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; thiết bị nhà bếp
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket);
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng may mặc thời trang, hàng da và giả da
|
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng xe container, xe đầu kéo và xe các loại
|
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
Dịch vụ ăn uống, rượu, bia, nước giải khát, thuốc lá.
|
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán rượu, bia, quầy bar; Quán cà phê, giải khát; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch)
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cho thuê kho bãi , kho đông lạnh , nhà xưởng
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản
|
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê xe ô tô
|
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
| 8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
phòng khám về Tai-mũi-họng
|
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 367.249 lượt, trung bình 12241,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39936 lượt. Bảy ngày qua có 100.980 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 406.872 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.