Công ty TNHH Hà Anh 18
13 Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Hà Anh 18 có mã số thuế 0801249937, hoạt động từ ngày 20/04/2018. Người đại diện theo pháp luật: Mạc Thị Thu Hà. Ngành nghề chính: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4752), cùng 165 ngành khác. Trụ sở tại 13 Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Kinh Môn, trước là Phường An Lưu. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0801249937 |
|---|---|
| Địa chỉ | 13 Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Kinh Môn Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới cũ | Phường An Lưu, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Mạc Thị Thu Hà |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/04/2018 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097226•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phúc Thành TM Thôn Đoàn Phú, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801491159
- 2 Công ty TNHH Đầu tư Và Xây Lắp An Khánh Số 54, thôn Quán Rẽ, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355012
- 3 Công ty TNHH Thương mại Trường Phát 34 Số 35 Lô 1 LK05 KDC Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801456901
- 4 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL - Chi nhánh 4HP Số 45 Đường Nguyễn Như Quế, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 5500684237-003
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Hùng Linh Việt Nam Nhà Ông Vũ Văn Soi, Thôn Bắc Phong, Xã Tân Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202344437
- 6 Công ty TNHH Trọng Thủy HD Thôn Đoài, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498813
- 7 Công ty TNHH Gia Dụng Phạm Điệp - Chi nhánh HPKT Số 96 Đường Cầu Đen, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 5702225973-026
- 8 Công ty TNHH Teika Home Thôn La Xá, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492748
- 9 Công ty cổ phần Nhà Đẹp HD Thôn 1 Văn Giang, Xã Hồng Châu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801224876
- 10 Công ty TNHH NTT Tô Hiệu SL - Chi nhánh HP Nhà số 60, Đội 1, Thôn Minh Hưng, Xã Chấn Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam 5500684237-004
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HÀ ANH 18 Mã số thuế: 0801249937 Địa chỉ: 13 Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 75000 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kinh Môn
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 211
- VẬN TẢI KHO BÃI 175
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 160
- XÂY DỰNG 152
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 136
- KHAI KHOÁNG 89
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 98
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 30
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Khác
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 337
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 169
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 33
- Ngừng hoạt động
- 16
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 5
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Kinh Môn 571 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Ngọc Thắng Khu Đồng Thau, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800257565
- 2 Công ty TNHH Việt Nam Solar Nam Khánh Số nhà 11, Tổ dân phố Ngư Uyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801484384
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Đức Huy Khu đô thị sinh thái Thành Công, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801482644
- 4 Công ty cổ phần Con Cưng - Chi nhánh Hải Dương Số 413 Đường Trần Hưng Đạo, Ngã Tư Phụ Sơn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0313450007-050
- 5 Công ty cổ phần Cảng Thành An Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương 0801435330
- 6 Công ty TNHH Thành Hưng STF KCN Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801484514
- 7 Chi nhánh Bưu Điện Phường Kinh Môn, Bưu Điện Thành Phố Hải Phòng, Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 235 đường Mạc Toàn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0200782876-032
- 8 Công ty TNHH Cây Xanh Ninh Dương Số 50 ngõ 83 phố Ngư Uyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 3603489192
- 9 Công ty TNHH Việt Nam Minh Group Số 186 Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801484793
- 10 Ban Quản Lý Di Tích Kinh Môn Thị trấn Kinh Môn - Huyện Kinh Môn - Hải Dương, Phường An Lưu, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương 0800750812
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 6 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 8 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 9 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Kinh Môn
- 1 Công ty TNHH Vận tải Và thương mại Đức Kiên 168 Số nhà 31, Ngõ 341, đường Nguyễn Đại Năng, TDP Lưu Hạ, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801497626
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Dũng Thơ TDP Phụ Sơn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492402
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và đầu tư Chiến Thắng Tổ Dân phố Lưu Hạ, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801489103
- 4 Công ty TNHH Nha Khoa HD Dental Số 251 đường Mạc Toàn, Tổ Dân Phố Tây Sơn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801488501
- 5 Công ty TNHH TMDV Vận tải Thành Nam Số 5 ngõ 108 đường Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801488477
- 6 Công ty TNHH Mai Đạt Việt Nam Nhà máy Việt Mỹ, Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801486896
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Tùng Anh Phát Số 03 ngõ 234 đường Quang Trung, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801486550
- 8 Công ty TNHH Việt Nam Minh Group Số 186 Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801484793
- 9 Công ty TNHH Thành Hưng STF KCN Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801484514
- 10 Công ty TNHH Việt Nam Solar Nam Khánh Số nhà 11, Tổ dân phố Ngư Uyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801484384
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Kinh Môn
Cấp phường/xã 571 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Kinh Môn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Kinh Môn trên FindBase được mở 2.527 lượt, trung bình 84,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 306 lượt. Bảy ngày qua có 665 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (1.442 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.663 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Kinh Môn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 338.128 lượt, trung bình 11270,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 105.092 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 376.856 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.