FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần SX DV TM Và vận tải Tuấn Việt

KDC Tân Tiến, Bích Động, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty cổ phần SX DV TM Và vận tải Tuấn Việt có mã số thuế 0801255680, hoạt động từ ngày 26/07/2018. Người đại diện theo pháp luật: Cao Anh Tuấn. Ngành nghề chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng (mã 0210), cùng 171 ngành khác. Trụ sở tại KDC Tân Tiến, Bích Động, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Trần Hưng Đạo, trước là Phường Cộng Hòa. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0801255680
Ngày cấp
26/07/2018 (8 năm)
Người đại diện
Cao Anh Tuấn

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0801255680
Địa chỉ KDC Tân Tiến, Bích Động, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Trần Hưng Đạo Thành phố Hải Phòng
Địa giới cũ Phường Cộng Hòa, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Cao Anh Tuấn
Ngày bắt đầu hoạt động 26/07/2018
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần đầu tư Công Nghệ Và Hỗ Trợ phát triển Rừng Số 259 Vũ Trọng Khánh, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200934303
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khoáng Sản Hòa Bình Số 42/99 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202146562

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SX DV TM VÀ VẬN TẢI TUẤN VIỆT
Mã số thuế: 0801255680
Địa chỉ: KDC Tân Tiến, Bích Động, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng ngành chính
02210 Khai thác gỗ
02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
03230 Sản xuất giống thủy sản
05100 Khai thác và thu gom than cứng
05200 Khai thác và thu gom than non
06100 Khai thác dầu thô
06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
07100 Khai thác quặng sắt
07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08910 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
08920 Khai thác và thu gom than bùn
08930 Khai thác muối
09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
41000 Xây dựng nhà các loại
42200 Xây dựng công trình công ích
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
46310 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
49200 Vận tải bằng xe buýt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
53200 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
73100 Quảng cáo
7710 Cho thuê xe có động cơ
78200 Cung ứng lao động tạm thời
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
82920 Dịch vụ đóng gói
85100 Giáo dục mầm non
85200 Giáo dục tiểu học
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
85510 Giáo dục thể thao và giải trí
85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
93190 Hoạt động thể thao khác
96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Trần Hưng Đạo

267Tổng doanh nghiệp
186Đang hoạt động
81Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 122
  • VẬN TẢI KHO BÃI 117
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 106
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 104
  • XÂY DỰNG 99
  • KHAI KHOÁNG 60

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
62
Công ty cổ phần ngoài NN
24
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
9
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
7
Khác
2
Doanh nghiệp tư nhân
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
186
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
36
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
27
Tạm ngừng hoạt động
11
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
5
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Trần Hưng Đạo 267 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thiết Bị Thông Minh Tuowei Việt Nam Thôn Trung Quê, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801491889
  2. 2 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo TDP An Mô, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801505683
  3. 3 Chi nhánh công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Tại Hải Phòng Thôn Trung Quê, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111418346-007
  4. 4 Công ty cổ phần Vật Liệu Chịu Lửa Hải Dương Khu dân cư Chi Ngãi 2, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801278529
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Neolight - Chi nhánh HP03 Số nhà 23, Trà Khê 2, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703450470-020
  6. 6 Công ty cổ phần Vật Liệu Chúc Thôn Số 8 ngõ 329 Trần Nguyên Đán, tổ dân phố Chúc Thôn, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801477771
  7. 7 Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Châm Thắng Số 143 Lê Thanh Nghị, quốc lộ 18A, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801458426
  8. 8 Hợp tác xã Người Khuyết Tật Tâm Từ Bi Thôn Đa Cốc, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801367666
  9. 9 Trường Mầm Non Trần Hưng Đạo TDP An Mô, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801505676
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đại Thắng HP Tổ dân phố An Mô, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801505605
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Trần Hưng Đạo →

Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp

  1. 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
  2. 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
  3. 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
  4. 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
  5. 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
  6. 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
  9. 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Trần Hưng Đạo

  1. 1 Trường Tiểu Học Trần Hưng Đạo TDP An Mô, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801505683
  2. 2 Trường Mầm Non Trần Hưng Đạo TDP An Mô, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801505676
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đại Thắng HP Tổ dân phố An Mô, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801505605
  4. 4 Công ty TNHH Film Cách Nhiệt Hà Nội Thửa đất số 5, Tờ bản đồ số 18, Thôn Thanh Tảo, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499510
  5. 5 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Linh Lâm Số nhà 47 phố Tân Tiến, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498605
  6. 6 Chi nhánh công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Tại Hải Phòng Thôn Trung Quê, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111418346-007
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Neolight - Chi nhánh HP03 Số nhà 23, Trà Khê 2, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703450470-020
  8. 8 Công ty TNHH TM Và vận tải Linh Thắng TDP Cầu Dòng, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801497471
  9. 9 Công ty TNHH Quang Đạo CL Tổ dân phố Lôi Động, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801497418
  10. 10 Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ nông nghiệp Việt Nam HT Tổ dân phố Trung Quê, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801497344

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem7
30 ngày qua6
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 1 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 3 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 75% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Trần Hưng Đạo

Cấp phường/xã 267 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Trần Hưng Đạo →

Tổng lượt xem1.557
30 ngày qua1.440
7 ngày qua517
Bình quân/ngày 48
Lượt xem địa bàn Phường Trần Hưng Đạo, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 130 lượt 14/09: 46 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 2 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 1 lượt 19/09: 18 lượt 20/09: 4 lượt 21/09: 11 lượt 22/09: 4 lượt 23/09: 1 lượt 24/09: 14 lượt 25/09: 21 lượt 26/09: 21 lượt 27/09: 18 lượt 28/09: 45 lượt 29/09: 44 lượt 30/09: 72 lượt 01/10: 63 lượt 02/10: 120 lượt 03/10: 86 lượt 04/10: 94 lượt 05/10: 107 lượt 06/10: 73 lượt 07/10: 38 lượt 08/10: 32 lượt 09/10: 39 lượt 10/10: 65 lượt 11/10: 162 lượt 12/10: 108 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Trần Hưng Đạo trên FindBase được mở 1.440 lượt, trung bình 48 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 162 lượt. Bảy ngày qua có 517 lượt, giảm 12% so với bảy ngày trước đó (586 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.557 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Trần Hưng Đạo — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng

Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Tổng lượt xem440.039
30 ngày qua400.416
7 ngày qua134.147
Bình quân/ngày 13347,2
Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 2078 lượt 14/09: 1103 lượt 15/09: 490 lượt 16/09: 3920 lượt 17/09: 1919 lượt 18/09: 1786 lượt 19/09: 3820 lượt 20/09: 3041 lượt 21/09: 1390 lượt 22/09: 1085 lượt 23/09: 1407 lượt 24/09: 2329 lượt 25/09: 4918 lượt 26/09: 5564 lượt 27/09: 6190 lượt 28/09: 14824 lượt 29/09: 20946 lượt 30/09: 28120 lượt 01/10: 24243 lượt 02/10: 31771 lượt 03/10: 36987 lượt 04/10: 34210 lượt 05/10: 34128 lượt 06/10: 22638 lượt 07/10: 10577 lượt 08/10: 5675 lượt 09/10: 7092 lượt 10/10: 8413 lượt 11/10: 39936 lượt 12/10: 39816 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 400.416 lượt, trung bình 13347,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39936 lượt. Bảy ngày qua có 134.147 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 440.039 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.