Công ty TNHH Welink
Thôn Trung, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Welink có mã số thuế 0801284709, hoạt động từ ngày 05/04/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thắm. Ngành nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (mã 4649), cùng 202 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Trung, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Yết Kiêu, trước là Xã Thống Nhất. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0801284709 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Trung, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Yết Kiêu Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới cũ | Xã Thống Nhất, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thắm |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/04/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 038991•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH An Phúc Minh VN Số 185 phố Chu Văn An, KDC Trí Giả, Phường Phạm Thái, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương 0801416708
- 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu LVL Cosmetics Đội 13, Thôn Chữ Khê, Xã Hùng Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng 0202284153
- 3 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh HP05 Số nhà 8 Khu 7, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 3502576924-013
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên Công Nghệ Xanh May Flower L&L Xóm 5, Thôn Tào Khê, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0111141535
- 5 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Và Chiếu Sáng Thuận Phong Thôn Văn Hòa, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357323
- 6 Công ty TNHH Xe Điện Dyh Việt Nam Thôn Tam Cường 2, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202342623
- 7 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh Hpat Xóm 1, Thôn Bát Trang, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-027
- 8 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HPVH Thôn Thâm Động, Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-025
- 9 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HPVB Số 125 Bắc Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-015
- 10 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh HP03 Số 93/26D Đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam 3502576924-007
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH WELINK Mã số thuế: 0801284709 Địa chỉ: Thôn Trung, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Yết Kiêu
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 60
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 43
- VẬN TẢI KHO BÃI 42
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 41
- XÂY DỰNG 36
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 21
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 30
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 2
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 70
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 27
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Yết Kiêu 111 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH TM VT Phú Nam Thôn Vô Lượng, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801505644
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Hoàng Phát HP Thôn Vân Am, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801498122
- 3 Công ty TNHH Emivest Feedmill ViệT Nam - Chi nhánh Hải Dương thôn Hạ Bì, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam 3701642642-015
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Và vận tải Hoàng Hà 168 Thôn Quỳnh Huê, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801500269
- 5 Công ty TNHH An Thành HP Thôn Chuối, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801494336
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Quốc Tế Apex CB Group Thôn Anh, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801493371
- 7 Công ty TNHH Giống Gia Cầm Thành An Thôn Thượng Bì 2, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801473600
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lộc Phát Minh Tân Đội 4, Thôn Vô Lượng, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801353543
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Minh Khang Group Thôn Vân Am, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801488798
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Doanh Hiền Đường 39C, thôn Bá Đại, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800341016
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 6 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
- 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 9 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 10 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Yết Kiêu
- 1 Công ty TNHH TM VT Phú Nam Thôn Vô Lượng, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801505644
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Và vận tải Hoàng Hà 168 Thôn Quỳnh Huê, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801500269
- 3 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh HP02 Thôn Bùi Thượng, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam 3502578921-023
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh HP8 Thôn Bùi Thượng, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0319580330-024
- 5 Công ty TNHH PCCC An Tâm Phát Thôn Bùi Thượng, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498299
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Hoàng Phát HP Thôn Vân Am, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801498122
- 7 Công ty TNHH An Thành HP Thôn Chuối, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801494336
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Quốc Tế Apex CB Group Thôn Anh, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801493371
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Minh Khang Group Thôn Vân Am, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801488798
- 10 Công ty TNHH Thương mại Túi Xách Bình Minh MHB Thôn Lại (Tại nhà ông Vũ Đức Hưởng), Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801479835
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Yết Kiêu
Cấp phường/xã 111 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Yết Kiêu →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Yết Kiêu trên FindBase được mở 635 lượt, trung bình 21,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 17/09 với 70 lượt. Bảy ngày qua có 191 lượt, giảm 25% so với bảy ngày trước đó (254 lượt). Cộng dồn từ đầu là 706 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Yết Kiêu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 330.833 lượt, trung bình 11027,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 97.797 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 369.561 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.