Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Tân Phúc Thành
Thôn Lộ Xá, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Tân Phúc Thành có mã số thuế 0801353818, hoạt động từ ngày 14/04/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Dung. Ngành nghề chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (mã 0810), cùng 167 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Lộ Xá, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Nam An Phụ, trước là Xã Thăng Long. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0801353818 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Lộ Xá, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Nam An Phụ Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới cũ | Xã Thăng Long, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Dung |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/04/2021 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097822•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Ngọc Thắng Khu Đồng Thau, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800257565
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và phát triển Đại Dương Số 32 Vương Chiêu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801488692
- 3 Công ty cổ phần đầu tư KS Quang Minh Số nhà 79, Phố Nguyễn Tuấn Trình, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801431953
- 4 Công ty cổ phần Tiến Đạt - KBHP Tổ dân phố Đồng Bào, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492314
- 5 Công ty cổ phần BH Hưng Thịnh Số nhà 2, ngõ 73, đường Nguyễn Huệ, tổ dân phố Nguyễn Trãi 1, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801486494
- 6 Công ty TNHH Sản xuất thương mại 413 Thôn Lại Xuân 4, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357933
- 7 Công ty cổ phần Kỹ Thương Quang Minh Số 01, ngõ 139, Nguyễn Huệ, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801395039
- 8 Công ty cổ phần Tập Đoàn Quang Hưng HQH Thôn Bùng Dựa, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801477475
- 9 Công Ty TNHH Sản Xụất Vật Liệu Xây Dựng Thắng Lợi Thôn Pháp Cổ, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200934078
- 10 Công ty cổ phần Cơ Khí Và xây dựng Thuận Thiên Thôn Liêm Nội, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200793437
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN PHÚC THÀNH Mã số thuế: 0801353818 Địa chỉ: Thôn Lộ Xá, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nam An Phụ
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 66
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 65
- VẬN TẢI KHO BÃI 52
- XÂY DỰNG 48
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 37
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 25
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 37
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 12
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
- Khác
- 3
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 129
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 42
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Nam An Phụ 187 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Quốc Tế Thiên Mã Việt Nam Thôn Lâu Động, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801490229
- 2 Công ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi Khánh Thân Ngã tư, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801491825
- 3 Công ty TNHH Vàng Bạc Mạnh Dung Thôn Trung Hòa, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801464250
- 4 Công ty cổ phần HDM Quốc Tế Xóm 2, thôn Xạ Sơn, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801491871
- 5 Công ty TNHH Vàng Bạc Sính Hiên Thôn Thái Mông, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801491712
- 6 Công ty TNHH San Qi Việt Nam Thôn Lộ Xá, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800616750
- 7 Công ty TNHH Minh Trường An HP Thôn Lâu Động, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801487258
- 8 Công ty CP Nha Khoa HD Việt Nam Thôn Thái Mông, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801394726
- 9 Công An Xã Quang Thành thôn Xạ Sơn, Xã Quang Thành, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương 0801440877
- 10 Công ty TNHH Phát triển đầu tư xây dựng Thành Đạt Thôn Ngô Đồng (tại nhà ông Bùi Văn Quang), Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492233
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nam An Phụ
- 1 Công ty TNHH CT Amg Thôn Vũ Thành, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801500438
- 2 Công ty TNHH Việt Nam Năng Lượng Mặt Trời Sumt Thôn Vũ Thành (nhà ông Nguyễn Cao Quyền), Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801500325
- 3 Công ty TNHH Phát triển đầu tư xây dựng Thành Đạt Thôn Ngô Đồng (tại nhà ông Bùi Văn Quang), Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492233
- 4 Công ty cổ phần HDM Quốc Tế Xóm 2, thôn Xạ Sơn, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801491871
- 5 Công ty TNHH Vàng Bạc Sính Hiên Thôn Thái Mông, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801491712
- 6 Công ty cổ phần Tập Đoàn Khoáng Sản Hải Dương Thôn Xạ Sơn, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801490821
- 7 Công ty TNHH Quốc Tế Thiên Mã Việt Nam Thôn Lâu Động, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801490229
- 8 Công ty cổ phần thương mại Fji Việt Nam Thôn Tống Long, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801487970
- 9 Công ty TNHH Minh Trường An HP Thôn Lâu Động, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801487258
- 10 Công ty cổ phần CM Thôn Thái Mông, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801482210
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 16 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (9 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Nam An Phụ
Cấp phường/xã 187 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nam An Phụ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nam An Phụ trên FindBase được mở 1.142 lượt, trung bình 38,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 117 lượt. Bảy ngày qua có 309 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (568 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.236 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nam An Phụ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 374.873 lượt, trung bình 12495,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39936 lượt. Bảy ngày qua có 108.604 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 414.496 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.