Công ty cổ phần Tập Đoàn Times
Thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty cổ phần Tập Đoàn Times có mã số thuế 0801363541, hoạt động từ ngày 23/09/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Quảng. Ngành nghề chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (mã 8559), cùng 163 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Mao Điền, trước là Phường Thanh Bình. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0801363541 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Mao Điền Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới cũ | Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Quảng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/09/2021 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 038994•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Phạm Edu Số 33/94 Trần Phú, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357122
- 2 Công ty TNHH Giáo Dục Và dịch vụ An Thịnh Vượng Số 24 Tổ dân phố 25/10, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202240357
- 3 Công ty TNHH Quốc Tế Bic Tầng 2, nhà A, số 125 Đỗ Ngọc Du, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801274595
- 4 Chi nhánh Hải Phòng - Công ty cổ phần Hợp Tác Đào Tạo Và phát triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam Khu chợ Bò, Xã Khúc Thừa Dụ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0106104986-095
- 5 Công ty TNHH Giáo Dục Và dịch vụ Fuji TDP Quảng Thanh 1, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354026
- 6 Công ty TNHH Phát triển Năng Lực Trẻ Thành Công Thôn Mộ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499341
- 7 Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên Giáo Dục Và Đào Tạo Thiên Thanh Khu dịch vụ, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801276810-003
- 8 Công ty TNHH Giáo Dục Không Gian Thế Hệ Mới Tổ dân phố Chùa Mới, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354202
- 9 Công ty TNHH Đào Tạo H&H thôn Phù Tải 1, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801441165
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển dịch vụ Giáo Dục Da Khu dân cư mới, Thôn Mỹ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801376815
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TIMES Mã số thuế: 0801363541 Địa chỉ: Thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Mao Điền
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 289
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 285
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 212
- VẬN TẢI KHO BÃI 194
- XÂY DỰNG 160
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 96
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 154
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 43
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 456
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 138
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 22
- Ngừng hoạt động
- 13
- Tạm ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Chưa xác định
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Mao Điền 652 doanh nghiệp
- 1 Lê Thị Hoa Đội 5 thôn Hoàng Hòa, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 8744798019-888
- 2 Công ty TNHH Giải Pháp Và dịch vụ An Khang Số nhà 51, Phố Bình Minh, Khu đô thị Ghẽ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801469121
- 3 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Hương Giang Khu đô thị TNR Stars Tân Trường, Thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801497150
- 4 Công ty TNHH Kinh Doanh Và đầu tư Bắc Việt Thôn Hoàng Hoà, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801395832
- 5 Công Ty TNHH Việt Bảo Châu Thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800458494
- 6 Chi nhánh công ty cổ phần dịch vụ Bảo Vệ Nam Dương Thôn Phúc B, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0200786133-004
- 7 Công ty TNHH Điện Tử- Điện Lạnh Đức Tuân Số nhà 52, Bình Minh, Khu đô thị Ghẽ, Thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801491430
- 8 Công ty TNHH Gia Công Thái Hiền Thôn Phúc B, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496816
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tuấn Long HD Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495763
- 10 Công ty TNHH Xây dựng TM Và vận tải Minh Hiển Tân Kỳ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801474837
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Mao Điền
- 1 Công ty TNHH Usfeed Co. Lô CN8-4 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801500974
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Atm Thôn Phú Xá, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801500036
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Huy Khánh Ly Đội 6, Thôn Hoàng Hòa, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499630
- 4 Công ty TNHH Phương Lâm Automatic Lô N19-22, Khu phố thương mại dịch vụ Ghẽ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499239
- 5 Công ty TNHH Kvin Tây Bắc Khu phố thương mại dịch vụ Ghẽ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498732
- 6 Chi nhánh công ty cổ phần dịch vụ Bảo Vệ Nam Dương Thôn Phúc B, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0200786133-004
- 7 Công ty TNHH Sun Chao Hong Việt Nam Thôn Tân Cờ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801497633
- 8 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Hương Giang Khu đô thị TNR Stars Tân Trường, Thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801497150
- 9 Công ty TNHH Gia Công Thái Hiền Thôn Phúc B, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496816
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tuấn Long HD Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495763
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Mao Điền
Cấp phường/xã 652 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Mao Điền →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Mao Điền trên FindBase được mở 2.571 lượt, trung bình 85,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 393 lượt. Bảy ngày qua có 641 lượt, giảm 59% so với bảy ngày trước đó (1.560 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.765 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Mao Điền — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 321.736 lượt, trung bình 10724,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 88.700 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 360.464 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.