Công ty TNHH Mitoco Vina
Số 32/1 Quyết Thắng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Mitoco Vina có mã số thuế 0801377960, hoạt động từ ngày 16/05/2022. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Trung Kiên. Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã 4659), cùng 118 ngành khác. Trụ sở tại Số 32/1 Quyết Thắng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thành Đông, trước là Phường Quang Trung. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0801377960 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 32/1 Quyết Thắng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thành Đông Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới cũ | Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Trung Kiên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/05/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094682•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Hà Nội Số 19, Tổ 3, Khu phố Vọng Hải, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng 0202285742
- 2 Công ty TNHH Máy công nghiệp Việt Trung Thôn Hòa Loan, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801462567
- 3 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Việt Thắng Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498387
- 4 Công ty TNHH Búa Phá Đá Trọng Khôi Đội 2 Thôn Cao Lý, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801410047
- 5 Công ty TNHH Oanh Kiên Số 201 đường Đông Thái, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202353199
- 6 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Thiên Thuận Số 16/40 Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358197
- 7 Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Fushisan Việt Nam Số 8/141A, tổ 9, Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367522
- 8 Công ty TNHH Điện Máy Hiền Tươi Đội 3, Thôn Đoan Xuyên, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499165
- 9 Công ty TNHH Thương mại Cơ Khí Kiên Minh Số 46 đường Tân Hà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357570
- 10 Công ty cổ phần Điện Xanh Sun Việt Tổ dân phố Lạch Sẽ, Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356672
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MITOCO VINA Mã số thuế: 0801377960 Địa chỉ: Số 32/1 Quyết Thắng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ngành chính |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thành Đông
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 774
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 586
- VẬN TẢI KHO BÃI 512
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 496
- XÂY DỰNG 451
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 263
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 306
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 155
- Doanh nghiệp tư nhân
- 76
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 31
- Khác
- 15
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.124
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 418
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 91
- Tạm ngừng hoạt động
- 37
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 35
- Ngừng hoạt động
- 32
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 13
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 13
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thành Đông 1.768 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đường Phúc Thịnh Số nhà 26a đường Triệu Quang Phục, Tiểu khu 25, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801500244
- 2 Công ty TNHH Mai Linh Hải Dương Số 5/143 Đinh Văn Tả, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800292947
- 3 Công ty Cơ Khí Điện Hải Dương (TNHH) Bến xe khách Hải Dương, đường Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800245841
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Anh Km 51 quốc lộ 5, khu 6, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800243315
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Thiên Thanh Việt Nam Số 314 Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499817
- 6 Công ty TNHH Ezi Việt Nam Cụm CN Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498330
- 7 Công ty cổ phần Liên Kết Chuỗi Cocofood Số 19 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495749
- 8 Công ty TNHH Nông Sản Quốc Hải Đường Ngô Thì Nhậm, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801483197
- 9 Công ty TNHH HD Anh Dũng Khu 4, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801479948
- 10 Doanh nghiệp tư nhân Hà Thư Số 5/43, đường Hoàng Diệu, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800740701
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thành Đông
- 1 Công ty TNHH Thuận Loa HD Số 34 Ngô Thì Nhậm, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801500639
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Alphab 32 Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801500614
- 3 Công ty TNHH Đường Phúc Thịnh Số nhà 26a đường Triệu Quang Phục, Tiểu khu 25, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801500244
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Thiên Thanh Việt Nam Số 314 Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499817
- 5 Công ty TNHH Khuôn Mẫu Chính Xác Dingfeng Việt Nam Số 182 đường Hoàng Ngân, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499711
- 6 Công ty TNHH MTV Sunrise Land Số 1A Trần Tiến, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498940
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Trung Quý – Bắc Ninh – Chi nhánh Bắc Thành Đông Tổ dân phố Trác Châu, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam 2300310486-007
- 8 Công ty cổ phần đầu tư phát triển Thành Công HP TDP Trác Châu, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498683
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Bảo Hùng Số 188 Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498524
- 10 Công ty TNHH Ezi Việt Nam Cụm CN Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498330
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thành Đông
Cấp phường/xã 1.768 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thành Đông →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thành Đông trên FindBase được mở 6.102 lượt, trung bình 203,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 1448 lượt. Bảy ngày qua có 1.317 lượt, giảm 68% so với bảy ngày trước đó (4.104 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.626 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thành Đông — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 322.642 lượt, trung bình 10754,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 89.606 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 361.370 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.