Công ty TNHH Huy Khoa HD
Ki ốt 15 - khu dịch vụ chợ Giống, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Huy Khoa HD có mã số thuế 0801379566, hoạt động từ ngày 14/06/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Khắc Huynh. Ngành nghề chính: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (mã 2394), cùng 129 ngành khác. Trụ sở tại Ki ốt 15 - khu dịch vụ chợ Giống, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0801379566 |
|---|---|
| Địa chỉ | Ki ốt 15 - khu dịch vụ chợ Giống, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Lai Khê Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới cũ | Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Khắc Huynh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/06/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096683•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty Xi Măng Chinfon Số 288, đường Bạch Đằng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200110200
- 2 Công ty xi măng Phúc Sơn Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800444607
- 3 Công ty cổ phần công nghiệp P.R.O.M.A Thôn Tiến Lập, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200944848
- 4 Công ty cổ phần Vật Liệu xây dựng kỹ thuật Cao Km 9, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200423027
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn Damik Lô 20 cụm công nghiệp Phú Thứ, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800462363
- 6 Hợp tác xã sản xuất Kinh Doanh - Dịch vụ nông nghiệp Lại Xuân Thôn 8, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200561700
- 7 Công ty CP Chế Biến Khoáng Sản Sơn Thịnh Khu Nhất Sơn, Phường Nguyễn Đại Năng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0800844002
- 8 Công ty cổ phần vôi công nghiệp DLH (Nộp thay) Lô 20 cụm công nghiệp Phú Thứ, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801340569
- 9 Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng Thành Công III Cụm Công nghiệp Hiệp Sơn, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800388159
- 10 Công ty cổ phần Xi Măng Tân Phú Xuân Tổ dân phố 9 - Thiểm Khê, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200160096
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HUY KHOA HD Mã số thuế: 0801379566 Địa chỉ: Ki ốt 15 - khu dịch vụ chợ Giống, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao ngành chính |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Lai Khê
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 207
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 173
- VẬN TẢI KHO BÃI 163
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 129
- XÂY DỰNG 107
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 51
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 97
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 23
- Doanh nghiệp tư nhân
- 17
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 16
- Khác
- 3
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 199
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 112
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 38
- Tạm ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Lai Khê 364 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh HP6 Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 2500777581-002
- 2 Công ty TNHH Anh Vũ 888 Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496206
- 3 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Việt Thắng Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498387
- 4 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh HP06 Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703458487-002
- 5 Công ty TNHH Mạnh Hợi Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801453957
- 6 Công ty TNHH TM Xây dựng Nam Việt Thôn An Bình, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498669
- 7 Công ty TNHH Vận tải Logistics Xuân Trường Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499775
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Hoàng Huy 913 Đội 7, thôn Đông, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499824
- 9 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh HP6 Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801498228-001
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên Giáo Dục Và Đào Tạo Thiên Thanh Khu dịch vụ, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801276810-003
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 6 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 8 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 9 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Lai Khê
- 1 Công ty TNHH Vận tải Logistics Xuân Trường Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499775
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Hoàng Huy 913 Đội 7, thôn Đông, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499824
- 3 Công ty TNHH TM & VT MTV Hoà Anh HD Thôn Hợp Nhất, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499246
- 4 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh HP6 Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 2500777581-002
- 5 Công ty TNHH Tuyên At Haiphong - Chi nhánh HP6 Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801498228-001
- 6 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh HP06 Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703458487-002
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh HP6 Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0319580330-001
- 8 Công ty TNHH TM Xây dựng Nam Việt Thôn An Bình, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498669
- 9 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Việt Thắng Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498387
- 10 Công ty TNHH Nhà Kho Container Long Thái Việt Nam Thôn Xuân Mang, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801497986
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Lai Khê
Cấp phường/xã 364 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Lai Khê →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Lai Khê trên FindBase được mở 1.820 lượt, trung bình 60,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 184 lượt. Bảy ngày qua có 583 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (815 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.939 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Lai Khê — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 340.869 lượt, trung bình 11362,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 107.833 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 379.597 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.