FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Công Nghệ dịch vụ Và Thiết Bị Bảo An

Thôn Hữu Chung, Xã Hồng Quang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương

Công ty TNHH Công Nghệ dịch vụ Và Thiết Bị Bảo An có mã số thuế 0801387038, hoạt động từ ngày 17/11/2022. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Bá Văn. Trụ sở tại Thôn Hữu Chung, Xã Hồng Quang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Bắc Thanh Miện, trước là Xã Hồng Quang. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0801387038
Ngày cấp
17/11/2022 (3 năm)
Người đại diện
Phạm Bá Văn

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0801387038
Địa chỉ Thôn Hữu Chung, Xã Hồng Quang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Bắc Thanh Miện Thành phố Hải Phòng
Thôn Hữu Chung, Xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng
Địa giới cũ Xã Hồng Quang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Phạm Bá Văn
Ngày bắt đầu hoạt động 17/11/2022
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ BẢO AN
Mã số thuế: 0801387038
Địa chỉ: Thôn Hữu Chung, Xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Hữu Chung, Xã Hồng Quang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4631 Bán buôn gạo
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5110 Vận tải hành khách hàng không
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6219 Lập trình máy tính khác
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tư vấn, thiết kế phòng cháy chữa cháy; hoạt động dịch vụ phòng cháy chữa cháy. Hoạt động bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy. Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8691 Hoạt động y tế dự phòng
8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bắc Thanh Miện

193Tổng doanh nghiệp
145Đang hoạt động
48Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 50
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 39
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 34
  • VẬN TẢI KHO BÃI 28
  • XÂY DỰNG 19
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 13

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
32
Công ty cổ phần ngoài NN
10
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
7
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
5
Khác
4
Doanh nghiệp tư nhân
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
145
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
27
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
13
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
4
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
2
Tạm nghỉ kinh doanh
1
Tạm ngừng hoạt động
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp

  1. 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
  2. 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
  3. 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
  4. 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
  5. 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
  6. 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
  9. 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Bắc Thanh Miện

  1. 1 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Bắc Thanh Miện Xóm Vũ, thôn Thọ Trương, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801505147
  2. 2 Công ty TNHH Công Nghệ Màn Hình Đạt Phong Thôn Liên Đông, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496365
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Xin Yuan Thôn Hoành Bồ, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495139
  4. 4 Công ty TNHH Nội Thất Milato Thôn An Sơn, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801494833
  5. 5 Công ty TNHH Đầu tư Và Công Nghệ Huy Phát Thôn Hoành Bồ, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492561
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Duy Anh Phát Thôn Phương Quan, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801491053
  7. 7 Công ty TNHH Phân Phối Thức Ăn Chăn Nuôi Áo Tỉnh Thôn Hoành Bồ, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801488163
  8. 8 Công ty cổ phần May Việt Trí Thái Bình - Chi nhánh Hải Phòng Thôn Liên Đông, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 1001138764-001
  9. 9 Công ty TNHH Đầu tư XD Và Tư Vấn Thiết Kế TC Thành Công Thôn Phương Quan, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801483207
  10. 10 Công ty cổ phần Obp Retail Thôn Liên Đông, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801480742

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem7
30 ngày qua6
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 1 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 2 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Bắc Thanh Miện

Cấp phường/xã 193 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Bắc Thanh Miện →

Tổng lượt xem1.218
30 ngày qua1.148
7 ngày qua330
Bình quân/ngày 38,3
Lượt xem địa bàn Xã Bắc Thanh Miện, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4 lượt 14/09: 2 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 5 lượt 17/09: 3 lượt 18/09: 2 lượt 19/09: 5 lượt 20/09: 7 lượt 21/09: 5 lượt 22/09: 15 lượt 23/09: 13 lượt 24/09: 26 lượt 25/09: 42 lượt 26/09: 17 lượt 27/09: 25 lượt 28/09: 48 lượt 29/09: 43 lượt 30/09: 138 lượt 01/10: 101 lượt 02/10: 91 lượt 03/10: 62 lượt 04/10: 87 lượt 05/10: 75 lượt 06/10: 40 lượt 07/10: 21 lượt 08/10: 27 lượt 09/10: 20 lượt 10/10: 32 lượt 11/10: 121 lượt 12/10: 69 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Bắc Thanh Miện trên FindBase được mở 1.148 lượt, trung bình 38,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 138 lượt. Bảy ngày qua có 330 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (597 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.218 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Bắc Thanh Miện — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng

Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Tổng lượt xem435.715
30 ngày qua396.092
7 ngày qua129.823
Bình quân/ngày 13203,1
Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 2078 lượt 14/09: 1103 lượt 15/09: 490 lượt 16/09: 3920 lượt 17/09: 1919 lượt 18/09: 1786 lượt 19/09: 3820 lượt 20/09: 3041 lượt 21/09: 1390 lượt 22/09: 1085 lượt 23/09: 1407 lượt 24/09: 2329 lượt 25/09: 4918 lượt 26/09: 5564 lượt 27/09: 6190 lượt 28/09: 14824 lượt 29/09: 20946 lượt 30/09: 28120 lượt 01/10: 24243 lượt 02/10: 31771 lượt 03/10: 36987 lượt 04/10: 34210 lượt 05/10: 34128 lượt 06/10: 22638 lượt 07/10: 10577 lượt 08/10: 5675 lượt 09/10: 7092 lượt 10/10: 8413 lượt 11/10: 39936 lượt 12/10: 35492 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 396.092 lượt, trung bình 13203,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39936 lượt. Bảy ngày qua có 129.823 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 435.715 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.