Công ty TNHH Pearlygals
Thôn Nguyễn Bạo, Xã Đại Đức, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương
Công ty TNHH Pearlygals có mã số thuế 0801429859, hoạt động từ ngày 02/10/2024. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Văn Hoàn. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 104 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Nguyễn Bạo, Xã Đại Đức, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Kim Thành, trước là Xã Đại Đức. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0801429859 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Nguyễn Bạo, Xã Đại Đức, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Kim Thành
Thành phố Hải Phòng
Thôn Nguyễn Bạo, Xã Kim Thành, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Xã Đại Đức, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Văn Hoàn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/10/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 032916•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xây Lắp Cơ Điện Ngọc Lâm Thôn Hán Lý, Xã Hồng Châu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801314720
- 2 Công ty TNHH Brasoft Việt Nam - Chi nhánh HX Phòng 606, tầng 6, Toà nhà Hoà Xá, Số 360 Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111159606-025
- 3 Công ty TNHH TM Và xây dựng Minh Hưng Nhà ông Nguyễn Văn Hiển, Đội 1, Thôn Trạch Lộ, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801473463
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Hoàng Phát HP Thôn Vân Am, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801498122
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Hạnh Phúc Xóm 5, Thôn Tân Thắng (tại nhà ông Nguyễn Thành Hạ), Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202328650
- 6 Công ty Cổ PhầN sản xuất, Xây dựng Và thương mại Hoài Dương Thôn An Lâu, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0800445784
- 7 Công ty TNHH Xây dựng TT Home Thôn Khôi Vỹ Hạ, Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349114
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Bảo Linh Thôn Thừa Liệt, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801451533
- 9 Công ty TNHH TM XD Xuân Trường 29 Tổ 5, Đường Máng Nước, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357154
- 10 Công ty TNHH An Thành HP Thôn Chuối, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801494336
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH PEARLYGALS Mã số thuế: 0801429859 Địa chỉ: Thôn Nguyễn Bạo, Xã Kim Thành, Thành phố Hải Phòng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Nguyễn Bạo, Xã Đại Đức, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 | Xây dựng nhà để ở ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Khai thác mỏ và khai thác khoáng chất và nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu như: + Nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, graphite tự nhiên, và các chất phụ gia khác... + Đá quý, bột thạch anh, mica...
|
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
- Thăm dò khoáng sản
|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
- Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) - Bán buôn xe có động cơ khác
|
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt, may; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp
- Bán buôn tủ điện; tủ hạ thế; máy phát điện; chiller; tháp giải nhiệt; quạt thông gió; bơm các loại cho hệ thống cấp thoát nước, thiết bị phòng cháy chữa cháy, điều hòa không khí; bơm nhiệt; khóa cửa các loại; thang máy, thang cuốn các loại; dây cáp điện, dây dẫn điện; các loại đèn trần, đèn trang trí; - Bán buôn tổng hợp các mặt hàng điện máy, điện gia dụng, điện tử, hàng hóa công nghệ viễn thông và phụ kiện.
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: - Đồ ngũ kim; - Sơn, véc ni và sơn bóng; - Kính phẳng; - Vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh; - Thiết bị và vật liệu để tự làm.
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi;
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Vận tải hành khách theo hợp đồng; - Vận tải khách du lịch bằng xe ô tô; - Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định.
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô;
|
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản.
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; - Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu.
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Kim Thành
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 92
- VẬN TẢI KHO BÃI 77
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 71
- XÂY DỰNG 70
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 56
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 32
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 48
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 9
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 122
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 65
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 14
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Kim Thành 208 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Kiến Trúc Lưu Gia Thôn Tân Tiến, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499479
- 2 Công ty cổ phần CTL Window Thôn Lộng Khê, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801498203
- 3 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Minh Nhật Phát Đội 15, Thôn Nghĩa Xuyên, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801437560
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Quang Hà Media Thôn Nại Đông, Xã Tam Kỳ, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương 0801329910
- 5 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh HP05 Thôn Lộng Khê, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam 3502578921-001
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ My Friend Tại nhà ông Đỗ Chiến Thắng thôn Minh Tiến, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801453918
- 7 Công ty cổ phần Vật Liệu xây dựng Bình Dân Thôn Phong Nội, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800751291
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Hồng Hưng Anh Đầm Tôm, Thôn Văn Thọ, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801396113
- 9 Công ty TNHH Cường Thơ HP Thôn Kỳ Côi, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801489375
- 10 Công ty cổ phần vận tải Bình Minh HD Thôn Tân Tiến, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801100246
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 6 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 8 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 9 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Kim Thành
- 1 Công ty TNHH Kiến Trúc Lưu Gia Thôn Tân Tiến, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499479
- 2 Công ty TNHH KD SX TM Lý Thị - Chi nhánh HP05 Thôn Lộng Khê, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam 3502578921-001
- 3 Công ty cổ phần CTL Window Thôn Lộng Khê, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801498203
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xây dựng Hoàng Hà Hải Thôn Đồng Xá Nam, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801497873
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hứa Bảo Long Thôn Đại Đồng, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801497552
- 6 Công ty TNHH Vận tải Huy Hà VK Thôn Phát Minh, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801495918
- 7 Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đức Nam Thị Tứ Đồng Cẩm, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492071
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Đầu tư Bất Động Sản Vĩnh Bảo – Đăng Quang Land Thôn Kỳ Côi, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202129398-007
- 9 Công ty TNHH Cường Thơ HP Thôn Kỳ Côi, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801489375
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Nội Thất Azhome Thôn Nguyễn Bạo, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801486014
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Kim Thành
Cấp phường/xã 208 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Kim Thành →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Kim Thành trên FindBase được mở 1.054 lượt, trung bình 35,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 116 lượt. Bảy ngày qua có 294 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (582 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.128 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Kim Thành — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 339.695 lượt, trung bình 11323,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 106.659 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 378.423 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.