Công ty TNHH Một thành viên Anh Thư Star
Số nhà 11, ngõ 636, Đường Nguyễn Trãi, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Một thành viên Anh Thư Star có mã số thuế 0801469227, hoạt động từ ngày 25/09/2025. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Hồng Hiệp. Trụ sở tại Số nhà 11, ngõ 636, Đường Nguyễn Trãi, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0801469227 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 11, ngõ 636, Đường Nguyễn Trãi, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Chu Văn An Thành phố Hải Phòng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Hồng Hiệp |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/09/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 052229•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần nông nghiệp Tứ Kỳ Thôn An Nhân Tây, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801407608
- 2 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Và Điện Năng An Hưng Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200941572
- 3 Công ty cổ phần nông nghiệp Thế Hệ Mới Thôn Thanh Kỳ, Xã An Thanh, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương 0801191733
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ANH THƯ STAR Mã số thuế: 0801469227 Địa chỉ: Số nhà 11, ngõ 636, Đường Nguyễn Trãi, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Trồng rau các loại; Trồng đậu các loại; Trồng hoa hàng năm
|
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây gia vị hàng năm; Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
| 0121 |
Trồng cây ăn quả
Trồng nho; Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác; Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo; Trồng nhãn, vải, chôm chôm; Trồng cây ăn quả khác
|
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
Trồng cây gia vị lâu năm; Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
Trồng cây cảnh lâu năm; Trồng cây lâu năm khác còn lại
|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
Sản xuất giống trâu, bò; Chăn nuôi trâu, bò
|
| 0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
Sản xuất giống ngựa, lừa; Chăn nuôi ngựa, lừa, la
|
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai; Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai
|
| 0145 |
Chăn nuôi lợn
Sản xuất giống lợn; Chăn nuôi lợn
|
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; Chăn nuôi gà; Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; Chăn nuôi gia cầm khác
|
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; Ươm giống cây lâm nghiệp
|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Nuôi cá; Nuôi tôm; Nuôi thủy sản khác; Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Khai thác quặng bôxít;Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Khai thác đá; Khai thác cát, sỏi; Khai thác đất sét
|
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cưa, xẻ và bào gỗ; Bảo quản gỗ
|
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
Sản xuất khí công nghiệp; Sản xuất chất nhuộm và chất màu
|
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Sản xuất xi măng; Sản xuất vôi
|
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
Sản xuất kim loại quý; Sản xuất kim loại màu
|
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
Thoát nước; Xử lý nước thải
|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại
Thu gom rác thải y tế; Thu gom rác thải độc hại khác
|
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế; Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
|
| 3830 |
Tái chế phế liệu
Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại
|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa; Đấu giá hàng hóa
|
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác; Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
|
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao; Vận tải hành khách bằng taxi; Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
|
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Logistics
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất; Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển
|
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Chu Văn An
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 361
- VẬN TẢI KHO BÃI 271
- XÂY DỰNG 268
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 253
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 242
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 142
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 177
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 85
- Khác
- 23
- Doanh nghiệp tư nhân
- 22
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 20
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 14
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 520
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 214
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 114
- Tạm ngừng hoạt động
- 23
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 17
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 14
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 5
- Ngừng hoạt động
- 4
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Chu Văn An 918 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên HTM Hải Dương Số nhà 5, Ngõ 3, phố Nguyễn Trãi 2, Phường Sao Đỏ, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương 0801235652
- 2 Công ty cổ phần Truyền Thông Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Tầng 1 TTTM Constrexim, KDC Hồ Mật Sơn, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801484190
- 3 Công ty cổ phần Tân Việt Profarm Số nhà 19, Ngõ 454, Nguyễn Trãi 2, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801478461
- 4 Công ty cổ phần Wind River Global Số 67 Trần Bình Trọng, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801483486
- 5 Công ty TNHH Xây dựng dịch vụ Và thương mại Minh Khôi Việt Nam 137 Tôn Đức Thắng, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801489664
- 6 Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế Và XD Đô Thị Việt Nam Số nhà 8C, ngõ 4, đường Thanh Niên, phố Thái Học 1, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800921472
- 7 Công ty TNHH MH Accounting Số 23 Ngõ 3, Đường Chùa Vần, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801500371
- 8 Công ty TNHH MTV Dịch vụ Và thương mại Cơ Điện Lạnh Sơn Cúc Số nhà 846, đường Nguyễn Thái Học, tổ dân phố Hùng Vương, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801477852
- 9 Công ty cổ phần Bảo An Khang Hải Phòng Số 64 Bà Triệu, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801465166
- 10 Công ty CP Tổ Chức Sự Kiện Mini Golf Hồ Mật Sơn Số 1 Nguyễn Lương Bằng, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801500131
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Chu Văn An
- 1 Công ty TNHH MH Accounting Số 23 Ngõ 3, Đường Chùa Vần, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801500371
- 2 Công ty CP Tổ Chức Sự Kiện Mini Golf Hồ Mật Sơn Số 1 Nguyễn Lương Bằng, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801500131
- 3 Công ty TNHH Đông Việt Hub-Chi nhánh Chu Văn An 487 Nguyễn Trãi, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111529399-009
- 4 Công ty TNHH TM Và DV Ngân Khang Số 4, ngõ 448 Trần Hưng Đạo, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499260
- 5 Công ty TNHH Thực Phẩm Prozora SD Số 270 phố Trần Hưng Đạo, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499119
- 6 Công ty TNHH VN Express Tour Chí Linh Số 322 Nguyễn Trãi, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498820
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại vận tải Vân Tiến Số nhà 53, phố Thái Học 1, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498757
- 8 Công ty TNHH Đào Tạo & Cung Ứng Nhân Lực Hữu Trí Số 6 Ngõ 15, đường Thanh Khang, TDP Khang Thọ, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498676
- 9 Công ty TNHH Thiết Bị & Kỹ thuật Khánh Ngọc Tổ dân phố Hữu Lộc, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498651
- 10 Công ty TNHH TM XD Phát triển Đức Thịnh Số 55 Nguyễn Trãi, TDP Nguyễn Trãi 2, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498549
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Chu Văn An
Cấp phường/xã 918 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Chu Văn An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Chu Văn An trên FindBase được mở 4.409 lượt, trung bình 147 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 691 lượt. Bảy ngày qua có 1.287 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (2.413 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.606 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Chu Văn An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 398.718 lượt, trung bình 13290,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39936 lượt. Bảy ngày qua có 132.449 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 438.341 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.