Công ty TNHH Thương mại, Dịch vụ Và xây dựng Bảo Trí
Đường Trần Văn Trứ, Khu đô thị Hà Phương, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Thương mại, Dịch vụ Và xây dựng Bảo Trí có mã số thuế 0801492709, hoạt động từ ngày 14/04/2026. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Thị Ánh Tuyết. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Đường Trần Văn Trứ, Khu đô thị Hà Phương, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0801492709 |
|---|---|
| Địa chỉ | Đường Trần Văn Trứ, Khu đô thị Hà Phương, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Thanh Miện Thành phố Hải Phòng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Thị Ánh Tuyết |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/04/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093679•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xây Lắp Cơ Điện Ngọc Lâm Thôn Hán Lý, Xã Hồng Châu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801314720
- 2 Công ty TNHH Brasoft Việt Nam - Chi nhánh HX Phòng 606, tầng 6, Toà nhà Hoà Xá, Số 360 Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111159606-025
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Hạnh Phúc Xóm 5, Thôn Tân Thắng (tại nhà ông Nguyễn Thành Hạ), Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202328650
- 4 Công ty TNHH TM Và xây dựng Minh Hưng Nhà ông Nguyễn Văn Hiển, Đội 1, Thôn Trạch Lộ, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801473463
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Hoàng Phát HP Thôn Vân Am, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801498122
- 6 Công ty TNHH Xây dựng TT Home Thôn Khôi Vỹ Hạ, Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349114
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Bảo Linh Thôn Thừa Liệt, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801451533
- 8 Công ty Cổ PhầN sản xuất, Xây dựng Và thương mại Hoài Dương Thôn An Lâu, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0800445784
- 9 Công ty cổ phần xây dựng Nam Khánh An Thôn 2 (nhà ông Vũ Hữu Long), Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355358
- 10 Công ty TNHH TM XD Xuân Trường 29 Tổ 5, Đường Máng Nước, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357154
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG BẢO TRÍ Mã số thuế: 0801492709 Địa chỉ: Đường Trần Văn Trứ, Khu đô thị Hà Phương, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 | Xây dựng nhà để ở ngành chính |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2520 | Sản xuất vũ khí và đạn dược |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thanh Miện
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 146
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 108
- VẬN TẢI KHO BÃI 90
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 87
- XÂY DỰNG 76
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 31
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 78
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 15
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Khác
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 235
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 72
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 26
- Tạm ngừng hoạt động
- 11
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thanh Miện 356 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Han Sam VN Số nhà 57 đường Tuệ Tĩnh, Thôn Phượng Hoàng Hạ, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801494255
- 2 Công ty TNHH Búa Phá Đá Trọng Khôi Đội 2 Thôn Cao Lý, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801410047
- 3 Bảo Hiểm Xã Hội Cơ Sở Thanh Miện Khu I thị trấn Thanh Miện, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800508667
- 4 Công ty TNHH HD Diamond Land Đội 8, Thôn Phú Mễ, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801479793
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Đô Thị Việt Hưng Lô C1- Khu đô thị Việt Hưng, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801220159
- 6 Công ty TNHH Thành Long MVP Đội 13, Thôn An Khoái, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499599
- 7 Công ty TNHH Phát triển Công Nghệ Xanh Hưng Nguyễn Nhà ông Nguyễn Văn Khuy, đội 3, thôn Cụ Trì, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499327
- 8 Công ty TNHH Global Xingfa (Việt Nam) Cụm công nghiệp Cao Thắng, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801474749
- 9 Phòng Kinh Tế Xã Thanh Miện Số 134, Nguyễn Lương Bằng, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499038
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Huy Lâm Đội 6, Gia Cốc, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495594
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thanh Miện
- 1 Công ty TNHH Giải Pháp Và Công Nghệ Anh Quân Thôn Tiêu Lâm, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801504577
- 2 Công ty TNHH Thành Long MVP Đội 13, Thôn An Khoái, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499599
- 3 Công ty TNHH Phát triển Công Nghệ Xanh Hưng Nguyễn Nhà ông Nguyễn Văn Khuy, đội 3, thôn Cụ Trì, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499327
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Hải Phòng 789 Group Thôn An Nghiệp, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499285
- 5 Phòng Kinh Tế Xã Thanh Miện Số 134, Nguyễn Lương Bằng, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499038
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Shints BVT Thôn An Nghiệp, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0800006025-004
- 7 Công ty TNHH Thúy Khoa Thôn Hòa Bình, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498482
- 8 Phòng Tiêm Đức Minh - Chi nhánh Thanh Miện Thuộc công ty Cổ PhầN Thiết Bị Và Công Nghệ Y Tế Hiển Minh Số 550 đường Nguyễn Lương Bằng, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0800502979-007
- 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Huy Lâm Đội 6, Gia Cốc, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495594
- 10 Công ty TNHH TMDV Vận tải Tuấn Tài Thôn Cao Lý, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801495040
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thanh Miện
Cấp phường/xã 356 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thanh Miện →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thanh Miện trên FindBase được mở 2.034 lượt, trung bình 67,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 207 lượt. Bảy ngày qua có 693 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (1.005 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.152 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thanh Miện — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 401.176 lượt, trung bình 13372,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 40576 lượt. Bảy ngày qua có 134.907 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 440.799 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.