Công ty cổ phần phát triển MMT
Số 6, đường 39A, Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty cổ phần phát triển MMT có mã số thuế 0900270175, hoạt động từ ngày 18/05/2007. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Thị Lê Giang. Ngành nghề chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (mã 32900), cùng 151 ngành khác. Trụ sở tại Số 6, đường 39A, Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0900270175 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 6, đường 39A, Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Nguyễn Văn Linh Tỉnh Hưng Yên |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Thị Lê Giang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/05/2007 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 0321394•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Và sản xuất Sao Việt Đoàn Đào, Xã Đoàn Đào, Hưng Yên, Việt Nam. 0900884471
- 2 Công ty TNHH liên doanh sơn Vakia Italia ., Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900279957
- 3 Công ty TNHH Cao Cường Km 16, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900277420
- 4 Công ty cổ phần Constrexim Việt Séc Km 22, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0900215093
- 5 Công ty TNHH Công nghiệp Shin Yong Thôn Mộc Ty, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900475292
- 6 Công ty TNHH Ngân Hà Thôn Chi Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900279964
- 7 Công ty TNHH Shoei Việt Nam Nhà D, Dự án công nghiệp quốc tế tổng hợp IDE, Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900275582
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Kinh Doanh dịch vụ Tổng Hợp Gia Bảo Cụm Công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1000350768
- 9 Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Toàn Phát Phố Cao, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0900283093
- 10 Công ty TNHH Băng Dính Số 1 Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0900904008
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN MMT Mã số thuế: 0900270175 Địa chỉ: Số 6, đường 39A, Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 73100 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nguyễn Văn Linh
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 578
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 543
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 470
- VẬN TẢI KHO BÃI 428
- XÂY DỰNG 344
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 241
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 257
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 58
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 12
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 767
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 178
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 49
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 44
- Tạm ngừng hoạt động
- 26
- Ngừng hoạt động
- 15
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Nguyễn Văn Linh 1.084 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Gioăng Đông Á KCN Ngọc Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900746697
- 2 Công ty TNHH Akebono Brake Astra Việt Nam (Nộp Thay Nhà Thầu) Lô đất số F-3, Khu công nghiệp Thăng Long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900828318
- 3 Công ty TNHH Astemo Hưng Yên Lô A5-6, Khu CN Thăng Long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900690187
- 4 Công ty TNHH An Ánh Huy Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901047483
- 5 Công ty TNHH Dệt May Joint Full Việt Nam Nhà xưởng của Công ty TNHH một thành viên Dệt Kim Đông Xuân tại KCN dệt may Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901219326
- 6 Công ty TNHH Akebono Brake Astra Việt Nam Lô đất số F-3, Khu công nghiệp Thăng Long II, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên 0900735293
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại xuất nhập khẩu Sơn Hải NR Nguyễn Thị Huyền, Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244361
- 8 Công ty TNHH Y Tế Anh Dũng Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901242558
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Minh Tuấn Nhà riêng Phạm Thị Như Hoa, Thôn Lạc Cầu, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250693
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư phát triển Quang Anh Thôn Yên Thổ, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244428
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 8 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Xuất Khẩu Nhựa Vinacore Lô CNQH 01-03, Cụm công nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001329871
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nguyễn Văn Linh
- 1 Công ty TNHH Bunchon Thôn Nguyễn Bình, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250703
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Minh Tuấn Nhà riêng Phạm Thị Như Hoa, Thôn Lạc Cầu, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250693
- 3 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại vận tải Quang Vinh Hy Nhà riêng Luyện Thị Sử, Thôn Đông Phòng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245044
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Vật Tư thương mại Minh Phát 88 Nhà riêng Bà Chu Thị Hoài, Thôn Lạc Cầu, Xã Nguyễn Văn Linh, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901245005
- 5 Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ T&H Plus Thôn Yên Lão, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244996
- 6 Công ty TNHH Một thành viên Kho Hàng Dolphin Việt Nam Thôn Tử Cầu, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244805
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư phát triển Quang Anh Thôn Yên Thổ, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244428
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại HT Green Khu đô thị Phố Nối House, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244499
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại xuất nhập khẩu Sơn Hải NR Nguyễn Thị Huyền, Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244361
- 10 Công ty TNHH Tổng Hợp thương mại Vật Tư Hoàng Gia Phát NR Doãn Văn Nghiệp, Thôn Liêu Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243939
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Nguyễn Văn Linh
Cấp phường/xã 1.084 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nguyễn Văn Linh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nguyễn Văn Linh trên FindBase được mở 4.365 lượt, trung bình 145,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 674 lượt. Bảy ngày qua có 1.303 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (2.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.632 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nguyễn Văn Linh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 193.075 lượt, trung bình 6435,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 17412 lượt. Bảy ngày qua có 59.006 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (97.423 lượt). Cộng dồn từ đầu là 214.029 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.