Công ty cổ phần An Hòa Hưng
Thôn ân Thi 1, Xã Hồng Quang, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên
Công ty cổ phần An Hòa Hưng có mã số thuế 0900515763, hoạt động từ ngày 27/11/2009. Người đại diện theo pháp luật: Đồng Thị Loan. Ngành nghề chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã 4663), cùng 186 ngành khác. Trụ sở tại Thôn ân Thi 1, Xã Hồng Quang, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hồng Quang, trước là Xã Hồng Quang. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0900515763 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn ân Thi 1, Xã Hồng Quang, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Hồng Quang
Tỉnh Hưng Yên
Thôn ân Thi 1, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Xã Hồng Quang, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đồng Thị Loan |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/11/2009 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0221383•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Châu Thành Ngân Xóm 13, thôn Lãnh Điển, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901120905
- 2 Công ty CP Sản xuất Và thương mại Tín Thành Hưng Thôn Chiến Thắng, Xã Nam Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1000451050
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Phượng Phan Tổ dân phố Trên, Phường Đường Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0900259206
- 4 Công ty cổ phần Tân Đông Hải 89 Thôn Thanh Tây, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001322308
- 5 Công ty TNHH Xây dựng, Sản xuất Và thương mại Thành Phát Nhà ông Dũng, thôn Nứa, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001131952
- 6 Công ty TNHH Xây dựng 89 Hoàng Huy Thôn Tần Tiến, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901167445
- 7 Công ty TNHH Anh Phú Gia Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam. 0900887105
- 8 Công ty TNHH An Cường Hưng Yên Khu đô thị mới, thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900989918
- 9 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Hợp Thành HP68 Số nhà 03, ngách 07, ngõ 371 đường Bùi Quang Thận, TDP số 1, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam. 1001255524
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nguyễn Tâm Metal Cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001263395
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN AN HÒA HƯNG Mã số thuế: 0900515763 Địa chỉ: Thôn ân Thi 1, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu
Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ đấu giá hàng hóa)
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn cao su; bán buôn Giấy, sản phẩm từ giấy, nguyên phụ liệu cho sản xuất giấy, khăn vệ sinh, băng vệ sinh, bỉm, khẩu trang các loại.
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xăng, dầu, khí đốt hóa lỏng; Bán lẻ dầu mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ
|
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Lập, thẩm tra báo cáo đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu khả thi dự án đầu tư; Lập hồ sơ mời thầu đánh giá hồ sơ mời thầu; Lập dự toán, tổng dự toán xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế và thẩm tra thiết kế các ông trình dân dụng, công nghiệp, giao thông; Thiết kế lắp đặt thiết bị công nghệ công trình công nghiệp nhẹ, thiết kế chế tạo máy; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát, lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp; Tư vấn quản lý dự án; Thiết kế quy hoạch công trình; Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường và các biện pháp xử lý môi trường; Thiế kế cấp thoát nước; Thi công hệ thống xử lý môi trường; Khảo sát, đo đạc địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khoan thăm dò và khai thác nước ngầm, thí nghiệm địa kỹ thuật, đo vẽ các loại bản đồ, nén tĩnh cọc Pit, sonic, PDA.
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu và ủy thác xuất nhập khẩu
|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hồng Quang
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 76
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 65
- VẬN TẢI KHO BÃI 62
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 56
- XÂY DỰNG 45
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 40
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 37
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 8
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Khác
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 153
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 26
- Ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hồng Quang 191 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Phong Lâm Thôn 6, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901245125
- 2 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Trần Đẹp Thôn Ân Thi 1, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901132033
- 3 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Kodo Việt Nam Thôn 5, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901122099
- 4 Công ty cổ phần xây dựng & Nội Thất Phúc An Home Thôn 7, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901196076
- 5 Chi nhánh Số 01 - Công ty TNHH In Hải Lan Thôn Bình Xá, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901128534-001
- 6 Công ty TNHH Phụ Tùng Ô Tô Anh Nhi Thôn 6, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901235688
- 7 Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư xây dựng HDL 89 Thôn Trà Phương, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901234490
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Minh Tiến Hưng Yên Thôn Mão Cầu, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901231411
- 9 Công ty TNHH Cunl thương mại Việt Nam Vinacomex Thôn Mão Cầu, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901232126
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại H281 Thôn Gạo Bắc, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901231813
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 8 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Xuất Khẩu Nhựa Vinacore Lô CNQH 01-03, Cụm công nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001329871
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH MTV Dịch vụ thương mại xây dựng Phước Lộc Xóm 1 Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327095
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hồng Quang
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Phong Lâm Thôn 6, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901245125
- 2 Chi nhánh Số 01 - Công ty TNHH In Hải Lan Thôn Bình Xá, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901128534-001
- 3 Chi nhánh Số 01 - Công ty cổ phần Công Nghệ Giáo Dục Trực Tuyến Aladanh Thửa đất số 66 + 67 + 70 + 83 + 84, Thôn Bình Xá, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0103326250-001
- 4 Công ty TNHH Cơ Khí Phú Tài Hyvn Thôn Mạo Đồng, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901238569
- 5 Công ty TNHH Phụ Tùng Ô Tô Anh Nhi Thôn 6, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901235688
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư xây dựng HDL 89 Thôn Trà Phương, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901234490
- 7 Công ty TNHH Môi Trường Duy Công Đội 2, Thôn Mão Cầu, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901234388
- 8 Công ty TNHH Cunl thương mại Việt Nam Vinacomex Thôn Mão Cầu, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901232126
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại H281 Thôn Gạo Bắc, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901231813
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Minh Tiến Hưng Yên Thôn Mão Cầu, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901231411
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 24/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hồng Quang
Cấp phường/xã 191 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hồng Quang →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hồng Quang trên FindBase được mở 826 lượt, trung bình 27,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 76 lượt. Bảy ngày qua có 244 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (372 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.037 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hồng Quang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 182.980 lượt, trung bình 6099,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 17412 lượt. Bảy ngày qua có 48.911 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (97.423 lượt). Cộng dồn từ đầu là 203.934 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.