Công ty cổ phần Tập Đoàn Đô Thị Phúc Thành - Chi nhánh Hải Phòng
Thôn Thị Tranh, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Công ty cổ phần Tập Đoàn Đô Thị Phúc Thành - Chi nhánh Hải Phòng có mã số thuế 0900553134-002, hoạt động từ ngày 05/11/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Ngọc Thành. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 429), cùng 154 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Thị Tranh, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0900553134-002 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Thị Tranh, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Đường An Thành phố Hải Phòng |
| Đơn vị chủ quản | 0900553134 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Thành |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/11/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0221654•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Thanh Nhật NT Số nhà 39, tổ dân phố Đình Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202313118
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Gia Hào Thôn Ích Trang, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356753
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hải Phòng Thôn Đông Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354114
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ XD Phát Minh Châu Thôn Tam Sơn (Thửa số 1051), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353262
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Tiên Thanh Thôn Cao Minh (tại nhà ông Lê Văn Quang), Xã An Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202339370
- 6 Công ty TNHH Liên Khoa kỹ thuật xây dựng Việt Nam Số 22 - BS1 Khu đô thị PG An Đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202342052
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Mộc Số 16 khu 3, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358366
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Hoàng Thịnh 68 Số 48, Đường Tân Minh, Tổ Dân Phố Tân Hợp, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202350448
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Bảo Hùng Số 188 Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498524
- 10 Công ty TNHH Xuân Thành HP Số 7 Khúc Hạo, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358214
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐÔ THỊ PHÚC THÀNH - CHI NHÁNH HẢI PHÒNG Mã số thuế: 0900553134-002 Địa chỉ: Thôn Thị Tranh, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 429 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
ngành chính Đầu tư, xây dựng đồng bộ hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp và khu đô thị; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập, đê, công trình thể thao ngoài trời, cơ sở hạ tầng khu đô thị, hạ tầng các khu cụm, điểm công nghiệp; xây dựng khu chung cư
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
Trang trí nội ngoại thất công trình
|
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng nền móng các tòa nhà, thử độ ẩm và các công việc thử nước, chống ẩm các tòa nhà, chôn chân trụ, dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, uốn thép, xây gạch và đặt đá, lợp mái bao phủ tòa nhà, dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng, dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng, xây dựng bể bơi ngoài trời
|
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý mua, bán ký gửi hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tư vấn lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật xây dựng công trình; Tư vấn quản lý và điều hành các dự án đầu tư xây dựng; Tư vấn đấu thầu và lập hồ sơ mời thầu; Tư vấn thẩm tra, thẩm định hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ thi công, tổng dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, cấp thoát nước, điện hạ thế, hạ tầng kỹ thuật; - Giám sát thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông; - Thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình cấp thoát nước; - Khảo sát các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông, đường điện dưới 35Kv, quy hoạch khu công nghiệp vừa và nhỏ.
|
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đường An
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 116
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 99
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 85
- VẬN TẢI KHO BÃI 74
- XÂY DỰNG 69
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 48
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 72
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 9
- Khác
- 8
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 160
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 44
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 15
- Tạm ngừng hoạt động
- 11
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đường An 234 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Kim Cường Liên Thôn Thị Tranh, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801488068
- 2 Công ty cổ phần Vinawood Hy Thôn My Cầu, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0901105336
- 3 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển dịch vụ Giáo Dục Da Khu dân cư mới, Thôn Mỹ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801376815
- 4 Ban Chỉ Huy Quân Sự Xã Đường An Thôn Lương Ngọc, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801506165
- 5 Công ty TNHH Phát triển Năng Lực Trẻ Thành Công Thôn Mộ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499341
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển TMH Thôn Mỹ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496090
- 7 Công ty TNHH Kinh Doanh KS Huy Long Chợ Vạc, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495308
- 8 Công ty TNHH Lục Nam Cụm công nghiệp Tân Hồng, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801404082
- 9 Công ty TNHH Cơ Khí Tuyên Hà Thôn Trạch Xá, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801495379
- 10 Công ty TNHH Phát triển thương mại Quang Sáng Xóm Đông, Thôn My Cầu, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495322
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đường An
- 1 Ban Chỉ Huy Quân Sự Xã Đường An Thôn Lương Ngọc, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801506165
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Gia Huy HD Thôn Bá Đông, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801504506
- 3 Công ty TNHH Phát triển Năng Lực Trẻ Thành Công Thôn Mộ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499341
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thái Long Gold Cụm công nghiệp Tân Hồng, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111289235-002
- 5 Công ty TNHH Thương mại vận tải Gia Hân HP Thôn Vạc, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801497908
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển TMH Thôn Mỹ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496090
- 7 Công ty TNHH Cơ Khí Tuyên Hà Thôn Trạch Xá, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801495379
- 8 Công ty TNHH Phát triển thương mại Quang Sáng Xóm Đông, Thôn My Cầu, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495322
- 9 Công ty TNHH Kinh Doanh KS Huy Long Chợ Vạc, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495308
- 10 Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Vũ Sáng ĐT 392, My Cầu, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495153
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đường An
Cấp phường/xã 234 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đường An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đường An trên FindBase được mở 1.538 lượt, trung bình 51,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 151 lượt. Bảy ngày qua có 462 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (686 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.645 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đường An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 437.241 lượt, trung bình 14574,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 150.412 lượt, giảm 29% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 478.942 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.