Công ty TNHH Charming Hanoi
Số 129D - 130D phố Trúc, Khu đô thị thương mại và du lịch Vă, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty TNHH Charming Hanoi có mã số thuế 0901032818, hoạt động từ ngày 23/04/2018. Người đại diện theo pháp luật: Mai Xuân Thế. Ngành nghề chính: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (mã 5621), cùng 174 ngành khác. Trụ sở tại Số 129D - 130D phố Trúc, Khu đô thị thương mại và du lịch Vă, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Phụng Công, trước là Xã Xuân Quan. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901032818 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 129D - 130D phố Trúc, Khu đô thị thương mại và du lịch Vă, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Phụng Công
Tỉnh Hưng Yên
Số 129D - 130D phố Trúc, Khu đô thị thương mại và du lịch Vă, Xã Phụng Công, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Mai Xuân Thế |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/04/2018 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0348168•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên dịch vụ Ăn Uống Huiwang Tại Thái Bình Nhà ông Đỗ Xuân Ngọc, thôn Lại Xá, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0801136186-002
- 2 Công ty TNHH An Ánh Huy Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901047483
- 3 Công ty TNHH Tân Hưng Long Winner Xóm Vinh Quang, thôn Thanh Triều ( tại nhà Ông Đỗ Văn Chiến), Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001270392
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tâm Thành Nam Nhà bà Hương, thôn Ngọc Thịnh, Xã Thái Nguyên, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình 1001288329
- 5 Công ty TNHH Nước Mắm Nam Hải Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900271732
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Suất Ăn công nghiệp Phúc Anh Thửa đất số 268, tờ bản đồ số 4, thôn Đoàn Kết, Xã Dương Hồng Thủy, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình 1001296658
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Hoàng Vinh Thôn Kiều Trai, Xã Lê Quý Đôn, Hưng Yên, Việt Nam. 1001191750
- 8 Công ty TNHH TMTH Minh Thư Thôn 1, Xã Vũ Quý, Hưng Yên, Việt Nam. 1001228640
- 9 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Việt Tiến Thôn Dân Tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam. 0901239273
- 10 Công ty TNHH Nhật Hương Food Số nhà 553, đường Lý Thái Tổ, TDP số 17, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 1001284162
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CHARMING HANOI Mã số thuế: 0901032818 Địa chỉ: Số 129D - 130D phố Trúc, Khu đô thị thương mại và du lịch Vă, Xã Phụng Công, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 129D - 130D phố Trúc, Khu đô thị thương mại và du lịch Vă, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) ngành chính |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 91010 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Phụng Công
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 427
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 372
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 325
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 272
- VẬN TẢI KHO BÃI 257
- XÂY DỰNG 239
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 132
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 62
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 8
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 807
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 119
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 65
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 27
- Tạm ngừng hoạt động
- 19
- Ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Phụng Công 1.054 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Nghiên Cứu Trí Tuệ Tình Người - Văn phòng đại diện Hưng Yên Thôn 6, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0111368222-014
- 2 Công ty TNHH Thu Hương Xuất Khẩu Thôn Chiêm Mai, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901220339
- 3 Công ty TNHH Poxgate Tầng 4, 18 Marina ARC, Khu Nhà phố Thủy Nguyên, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901216759
- 4 Công ty TNHH Hoa Cây Cảnh Hải Trâm Thôn 4, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901219421
- 5 Công ty TNHH Liên Kết Tiện Lợi Việt Nam Tầng 1, Căn Oasis 01, Khu nhà phố Vịnh Đảo, TT-PT2A.01, Khu Đô thị thương mại và dịch vụ Văn Giang, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244001
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Eco Vina Số 170 Thủy Nguyên, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901129217
- 7 Công ty TNHH Thương mại Healthy Life Số nhà 201 khu nhà phố Thủy Nguyên, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250735
- 8 Công ty TNHH Anh Quang Brother'S Nhà số THA - 005 Khu phố Thảo Nguyên, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901036442
- 9 Công ty cổ phần Fountainhead Living THU 79A - Khu nhà phố Thủy Nguyên, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245622
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Lego Coffa 12B Phố Cúc, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901236402
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 8 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Xuất Khẩu Nhựa Vinacore Lô CNQH 01-03, Cụm công nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001329871
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Phụng Công
- 1 Trường Mầm Non Phụng Công Thôn Hai Bà Trưng, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901251369
- 2 Công ty Luật TNHH Hoàng Sa - Chi nhánh Hưng Yên Thôn 5 Xuân Quan, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0107025938-007
- 3 Công ty TNHH Thương mại Healthy Life Số nhà 201 khu nhà phố Thủy Nguyên, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250735
- 4 Công ty TNHH Nghiên Cứu Trí Tuệ Tình Người - Văn phòng đại diện Hưng Yên Thôn 6, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0111368222-014
- 5 Công ty TNHH Truyền Thông Bubu Số 41 Grand Marina, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245911
- 6 Công ty cổ phần Fountainhead Living THU 79A - Khu nhà phố Thủy Nguyên, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245622
- 7 Công ty TNHH Hoàng Gia Hải Đăng Thôn Hạ, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245340
- 8 Công ty TNHH Liên Kết Tiện Lợi Việt Nam Tầng 1, Căn Oasis 01, Khu nhà phố Vịnh Đảo, TT-PT2A.01, Khu Đô thị thương mại và dịch vụ Văn Giang, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244001
- 9 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp KK Việt Nam Thôn Bến, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243840
- 10 Công ty cổ phần đầu tư & Thương mại Life Cell Việt Nam Số 169 MMS Mimosa Valley, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901242773
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Phụng Công
Cấp phường/xã 1.054 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Phụng Công →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Phụng Công trên FindBase được mở 3.580 lượt, trung bình 119,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 369 lượt. Bảy ngày qua có 1.438 lượt, giảm 21% so với bảy ngày trước đó (1.817 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.729 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Phụng Công — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 193.136 lượt, trung bình 6437,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 17412 lượt. Bảy ngày qua có 59.067 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (97.423 lượt). Cộng dồn từ đầu là 214.090 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.