FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Nội Thất xây dựng Lâm Vũ

Thôn Đặng Xá, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH Nội Thất xây dựng Lâm Vũ có mã số thuế 0901039235, hoạt động từ ngày 27/07/2018. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Thanh Vân. Ngành nghề chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã 4663), cùng 322 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đặng Xá, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Việt Yên, trước là Xã Thanh Long. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
0901039235
Ngày cấp
06/08/2018 (8 năm)
Người đại diện
Đỗ Thanh Vân

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0901039235
Địa chỉ Thôn Đặng Xá, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Việt Yên Tỉnh Hưng Yên
Thôn Đặng Xá, Xã Việt Yên, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên
Địa giới cũ Xã Thanh Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đỗ Thanh Vân
Ngày bắt đầu hoạt động 27/07/2018
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Châu Thành Ngân Xóm 13, thôn Lãnh Điển, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901120905
  2. 2 Công ty TNHH Xây dựng Phượng Phan Tổ dân phố Trên, Phường Đường Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0900259206
  3. 3 Công ty CP Sản xuất Và thương mại Tín Thành Hưng Thôn Chiến Thắng, Xã Nam Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1000451050
  4. 4 Công ty TNHH Anh Phú Gia Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam. 0900887105
  5. 5 Công ty cổ phần Tân Đông Hải 89 Thôn Thanh Tây, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001322308
  6. 6 Công ty TNHH Xây dựng, Sản xuất Và thương mại Thành Phát Nhà ông Dũng, thôn Nứa, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001131952
  7. 7 Công ty TNHH Xây dựng 89 Hoàng Huy Thôn Tần Tiến, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901167445
  8. 8 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Hợp Thành HP68 Số nhà 03, ngách 07, ngõ 371 đường Bùi Quang Thận, TDP số 1, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam. 1001255524
  9. 9 Công ty TNHH An Cường Hưng Yên Khu đô thị mới, thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900989918
  10. 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nguyễn Tâm Metal Cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001263395

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH NỘI THẤT XÂY DỰNG LÂM VŨ
Mã số thuế: 0901039235
Địa chỉ: Thôn Đặng Xá, Xã Việt Yên, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Đặng Xá, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
01190 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
01230 Trồng cây điều
01240 Trồng cây hồ tiêu
01250 Trồng cây cao su
01260 Trồng cây cà phê
01270 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
01290 Trồng cây lâu năm khác
01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
01410 Chăn nuôi trâu, bò
01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
01440 Chăn nuôi dê, cừu
01450 Chăn nuôi lợn
01490 Chăn nuôi khác
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
02210 Khai thác gỗ
02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
03230 Sản xuất giống thủy sản
05100 Khai thác và thu gom than cứng
05200 Khai thác và thu gom than non
06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
07100 Khai thác quặng sắt
07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08910 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
08920 Khai thác và thu gom than bùn
08930 Khai thác muối
08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
13210 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
13220 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
13230 Sản xuất thảm, chăn đệm
13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới
13290 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
15200 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
19100 Sản xuất than cốc
19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20290 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
27900 Sản xuất thiết bị điện khác
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28190 Sản xuất máy thông dụng khác
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
29100 Sản xuất xe có động cơ
29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
33190 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
41000 Xây dựng nhà các loại
42200 Xây dựng công trình công ích
42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
46310 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
46900 Bán buôn tổng hợp
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
49200 Vận tải bằng xe buýt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
58200 Xuất bản phần mềm
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
59120 Hoạt động hậu kỳ
59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
63120 Cổng thông tin
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
74200 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77220 Cho thuê băng, đĩa video
77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
78200 Cung ứng lao động tạm thời
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82920 Dịch vụ đóng gói
85100 Giáo dục mầm non
85200 Giáo dục tiểu học
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
85410 Đào tạo cao đẳng
85420 Đào tạo đại học và sau đại học
85510 Giáo dục thể thao và giải trí
85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
95290 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
96390 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Việt Yên

672Tổng doanh nghiệp
487Đang hoạt động
185Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 332
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 278
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 261
  • VẬN TẢI KHO BÃI 244
  • XÂY DỰNG 207
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 116

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
196
Công ty cổ phần ngoài NN
31
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
12
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
11
Doanh nghiệp tư nhân
10
Khác
5

Theo tình trạng

Đang hoạt động
487
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
105
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
28
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
21
Tạm ngừng hoạt động
15
Ngừng hoạt động
14
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
1
Tạm nghỉ kinh doanh
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
  2. 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
  3. 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
  4. 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
  5. 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
  6. 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
  7. 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
  8. 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
  9. 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
  10. 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Việt Yên

  1. 1 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Đỉnh Thịnh Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245894
  2. 2 Phòng Văn Hóa - Xã Hội Xã Việt Yên Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901245728
  3. 3 Công ty cổ phần đầu tư Hưng Hà Phát Thôn Đặng Xá, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245421
  4. 4 Công ty cổ phần Thi Công xây dựng Đại Việt Thôn Khóa Nhu 2, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245407
  5. 5 Công ty cổ phần thương mại Và phát triển VTS Cầu Đừng, Thôn Thụy Lân, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244668
  6. 6 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại đầu tư Gia Thịnh NR Phạm Thị Thắm, Thôn Tổ Hỏa, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244410
  7. 7 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Tổng Hợp Hoàng An NR Hoàng Thị Lượt, Thôn My Xá, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244185
  8. 8 Công ty TNHH Corix Men Đường 379, Thôn Khóa Nhu, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244178
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Minh Châu Hy Tại nhà ông Nguyễn Văn Thông, Thôn Châu Xá, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243015
  10. 10 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Sông Hương Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0901242766

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 2 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 2 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Việt Yên

Cấp phường/xã 672 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Việt Yên →

Tổng lượt xem3.658
30 ngày qua3.465
7 ngày qua939
Bình quân/ngày 115,5
Lượt xem địa bàn Xã Việt Yên, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4 lượt 14/09: 4 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 24 lượt 17/09: 22 lượt 18/09: 24 lượt 19/09: 198 lượt 20/09: 29 lượt 21/09: 16 lượt 22/09: 10 lượt 23/09: 32 lượt 24/09: 54 lượt 25/09: 46 lượt 26/09: 56 lượt 27/09: 57 lượt 28/09: 169 lượt 29/09: 113 lượt 30/09: 176 lượt 01/10: 352 lượt 02/10: 269 lượt 03/10: 236 lượt 04/10: 258 lượt 05/10: 373 lượt 06/10: 194 lượt 07/10: 94 lượt 08/10: 59 lượt 09/10: 76 lượt 10/10: 97 lượt 11/10: 286 lượt 12/10: 133 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Việt Yên trên FindBase được mở 3.465 lượt, trung bình 115,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 373 lượt. Bảy ngày qua có 939 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (1.777 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.658 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Việt Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên

Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →

Tổng lượt xem230.781
30 ngày qua208.236
7 ngày qua59.151
Bình quân/ngày 6941,2
Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 1203 lượt 14/09: 762 lượt 15/09: 1400 lượt 16/09: 1649 lượt 17/09: 1434 lượt 18/09: 3101 lượt 19/09: 2627 lượt 20/09: 1773 lượt 21/09: 1305 lượt 22/09: 1220 lượt 23/09: 2630 lượt 24/09: 4307 lượt 25/09: 4578 lượt 26/09: 3545 lượt 27/09: 3521 lượt 28/09: 9310 lượt 29/09: 11187 lượt 30/09: 12468 lượt 01/10: 13501 lượt 02/10: 16542 lượt 03/10: 17412 lượt 04/10: 17003 lượt 05/10: 16607 lượt 06/10: 11655 lượt 07/10: 4507 lượt 08/10: 2857 lượt 09/10: 4741 lượt 10/10: 6869 lượt 11/10: 20460 lượt 12/10: 8062 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 208.236 lượt, trung bình 6941,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 20460 lượt. Bảy ngày qua có 59.151 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (104.720 lượt). Cộng dồn từ đầu là 230.781 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.