Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Mitri
Thôn Kênh Cầu, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Mitri có mã số thuế 0901079044, hoạt động từ ngày 27/05/2020. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thuận. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 6810), cùng 160 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Kênh Cầu, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hoàn Long, trước là Xã Đồng Than. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901079044 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Kênh Cầu, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Hoàn Long
Tỉnh Hưng Yên
Thôn Kênh Cầu, Xã Hoàn Long, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thuận |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/05/2020 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098930•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển An Phát Industrial CNQH03-02, Cụm Công Nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001323171
- 2 Công ty TNHH Bãi Sậy Industry Park Thôn Bãi Sậy, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243600
- 3 Công ty TNHH Star Avenue Số 782 Lý Bôn, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam. 1001325549
- 4 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng công nghiệp An Thịnh Phát Nhà Bà Trang, thôn Vô Hối Đông, Xã Nam Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam. 1001331687
- 5 Công ty cổ phần phát triển An Bình Minh Lô D-03, cụm công nghiệp Bình Minh, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001330563
- 6 Công ty TNHH An Đông Group Khu dân cư mới Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 2400890512
- 7 Công ty TNHH BĐS Phúc Tiến Thôn Hữu, Xã Bắc Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001247890
- 8 Công ty cổ phần Bất Động Sản Thuận An Landco Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam. 0901054096
- 9 Công ty cổ phần Sông Hồng Holdings Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0901239192
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Hạ Tầng công nghiệp Đô Lương 2 Lô LK3-6, Khu nhà ở thương mại Diamond City, Tổ 21, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 1001323446
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MITRI Mã số thuế: 0901079044 Địa chỉ: Thôn Kênh Cầu, Xã Hoàn Long, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Kênh Cầu, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hoàn Long
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 218
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 182
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 179
- VẬN TẢI KHO BÃI 168
- XÂY DỰNG 126
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 91
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 103
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 21
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Khác
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 362
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 71
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 26
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 12
- Tạm ngừng hoạt động
- 10
- Ngừng hoạt động
- 5
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hoàn Long 492 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Ngọc Jet Lô A14 Khu giãn dân, Chợ đầu mối Đông Tảo, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0901238833
- 2 C.ty LDchế tạo xe máy LiFan - Việt Nam ( Nộp thay Nhà Thầu) Đường liên tỉnh Hà Nội Hưng Yên, thôn Chấn Đông, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0900237315
- 3 Hợp tác xã Chăn Nuôi Và Kinh Doanh Gà Đông Tảo Đông Tảo, Xã Đông Tảo, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên 0900999472
- 4 Công ty TNHH Bảo Vệ Thực Vật Quân Trang thôn Đông Tảo Đông, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901224284
- 5 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ sản xuất Không Gian Việt Thôn Đông Kim, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0901208074
- 6 Công ty TNHH In Và thương mại Đức Việt Thôn Đông Kim, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0102931262
- 7 Công ty TNHH Biểu Diễn Nghệ Thuật Phương Anh Thôn Chấn Đông, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0901174523
- 8 Công ty TNHH Phúc Sơn Khu đầm, thôn Kênh Cầu, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0900258851
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Nhựa Phúc Minh Thôn Tráng Vũ, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250943
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bảo An Đức Nam Thôn Tráng Vũ, Xã Hoàn Long, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244516
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 8 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 9 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Xuất Khẩu Nhựa Vinacore Lô CNQH 01-03, Cụm công nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001329871
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Đô 3 Lô đất diện tích 7.348,5 m2, thôn An Lạc, Xã Tân Tiến, Hưng Yên, Việt Nam. 1000792540
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hoàn Long
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Nhựa Phúc Minh Thôn Tráng Vũ, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250943
- 2 Công ty TNHH Tổng Hợp Thành Vinh HNZ Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245654
- 3 Công ty TNHH Giao Nhận Và vận tải Tuấn Quỳnh Thôn Phạm Xá, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245319
- 4 Công ty TNHH Kinh Doanh SX Và TM Cảnh Tân Nhà ông Hà Duy Hưng, Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245069
- 5 Công ty TNHH KL Foundation Thôn Trương Kênh Cầu, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244932
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bảo An Đức Nam Thôn Tráng Vũ, Xã Hoàn Long, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244516
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tat Ceramic Thôn Xuân Tràng, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244298
- 8 Công ty TNHH SX & TM Lạc Hồng Xóm Chùa, Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244033
- 9 Công ty TNHH DV Và SX TM Đức An Phát Nhà ông Trần Văn Hữu, thôn Chấn Đông, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243819
- 10 Công ty TNHH Thương mại vận tải Bích Gia Nhà ông Trần Trọng ĐạC, Thôn Chấn Đông, Xã Hoàn Long, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243375
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hoàn Long
Cấp phường/xã 492 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hoàn Long →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hoàn Long trên FindBase được mở 2.297 lượt, trung bình 76,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 230 lượt. Bảy ngày qua có 721 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (1.175 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.413 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hoàn Long — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 192.794 lượt, trung bình 6426,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 17412 lượt. Bảy ngày qua có 58.725 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (97.423 lượt). Cộng dồn từ đầu là 213.748 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.