Công ty TNHH Đầu tư sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Gia Phát
Thôn Lãng Cầu, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Gia Phát có mã số thuế 0901086700, hoạt động từ ngày 24/09/2020. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Công Trường. Ngành nghề chính: Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (mã 8610), cùng 159 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Lãng Cầu, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Yên Mỹ, trước là Xã Việt Hòa. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901086700 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Lãng Cầu, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Yên Mỹ
Tỉnh Hưng Yên
Thôn Lãng Cầu, Xã Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Xã Việt Hòa, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Công Trường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/09/2020 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Bệnh viện Đa khoa Tiên Lữ Thôn Hòa Bình, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên, Việt Nam. 0900294793
- 2 Bệnh viện đa khoa Thái Ninh Thôn Văn Hàn Tây, Xã Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. 1000586410
- 3 Bệnh Viện Đa Khoa Văn Lâm Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0900453387
- 4 Công ty TNHH Bệnh Viện Đa Khoa Vũ Thư Khu Minh Tân 2, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam. 1001113544
- 5 Công ty cổ phần Bệnh Viện Mắt Việt - Hà Nội Số 58 đường Tống Trân, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam. 0901136775
- 6 Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Hưng yên Đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam. 0900241512
- 7 Công ty cổ phần Medbio Số nhà 14 ngõ 694, đường Trần Lãm, tổ 17, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam. 1001253608
- 8 Công ty cổ phần Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế An Thịnh Nhà số 2-số 3, đường số 6, Khu trung tâm thương mại Như Quỳnh Center, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901161806
- 9 Công ty TNHH Phòng Khám Đa Khoa Hùng Vương Hưng Yên LK115-LK116, khu nhà ở Hùng Vương Hưng Yên, thôn Giữa, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0901159243
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Và phát triển Y Tế - Giáo Dục Việt Nam Số nhà 72 thôn Tân Đệ, Xã Tân Lập, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình 1001267008
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG GIA PHÁT Mã số thuế: 0901086700 Địa chỉ: Thôn Lãng Cầu, Xã Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Lãng Cầu, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá ngành chính |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Yên Mỹ
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 759
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 644
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 585
- VẬN TẢI KHO BÃI 566
- XÂY DỰNG 394
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 272
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 385
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 49
- Doanh nghiệp tư nhân
- 21
- Khác
- 20
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.114
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 214
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 81
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 35
- Tạm ngừng hoạt động
- 34
- Ngừng hoạt động
- 27
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Yên Mỹ 1.515 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH In Ấn Chế Tạo Hộp Sắt Thịnh Lợi (Việt Nam) Km7, Quốc lộ 39, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên 0901104565
- 2 Công ty TNHH TM DV Và sản xuất Diệu Thanh Thôn Đồng La, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. 0901231475
- 3 Công ty TNHH Tổng Hợp Hoà Trung Nhà ông Đặng Xuân Thái, Thôn Tam Trạch, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244065
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển SLS Việt Nam Thôn Yến Đô, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. 0901118141
- 5 Công ty cổ phần Eco Life Toàn Cầu Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. 0901118046
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và Kinh Doanh vận tải Khánh Toàn Thôn Đỗ Xá, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244393
- 7 Công ty TNHH Thương mại Huyền Quân Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243985
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Austdoor Hưng Yên Km 7 đường 39, thôn Nghĩa Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. 0900612196
- 9 Công ty TNHH Xây dựng & Thương mại Marina Việt Nam Lô ĐH - P18, Khu công nghiệp Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. 0109480837
- 10 Công ty TNHH Thương mại Vật Liệu XD Thành Công Thôn Đồng La, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244629
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Yên Mỹ
- 1 Công ty cổ phần Trung Hưng Land Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250982
- 2 Công ty TNHH Thương mại đầu tư & Phát triển Trường An Phát Chủ nhà Phạm Thị Thắm, thôn Tổ Hỏa, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250686
- 3 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Thịnh Kỳ Km 7, Quốc lộ 39A, thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250679
- 4 Công ty TNHH TMDV Đầu tư phát triển Bảo An Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245862
- 5 Công ty TNHH Korea Market 89 Đường 200, thôn Cảnh Lâm, Xã Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901245301
- 6 Công ty TNHH Thương mại Vật Liệu XD Thành Công Thôn Đồng La, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244629
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ VLXD Phú Hưng Phát Thôn Tam Trạch, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244442
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và Kinh Doanh vận tải Khánh Toàn Thôn Đỗ Xá, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244393
- 9 Công ty TNHH Catdog Việt Nam Thôn Yến Đô, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244379
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Doanh Nghiệp HG thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244347
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Yên Mỹ
Cấp phường/xã 1.515 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Yên Mỹ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Yên Mỹ trên FindBase được mở 7.639 lượt, trung bình 254,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 18/09 với 1039 lượt. Bảy ngày qua có 2.390 lượt, giảm 22% so với bảy ngày trước đó (3.075 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.007 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Yên Mỹ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 232.874 lượt, trung bình 7762,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22715 lượt. Bảy ngày qua có 73.337 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (105.188 lượt). Cộng dồn từ đầu là 256.622 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.