FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Và thương mại QL

Thôn Thổ Cầu, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam

Tên giao dịch: QL REAL ESTATE INVESTMENT AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY

Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Và thương mại QL có mã số thuế 0901140193, hoạt động từ ngày 17/05/2023. Người đại diện theo pháp luật: Dương Thị Thanh Thủy. Trụ sở tại Thôn Thổ Cầu, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0901140193
Ngày hoạt động
17/05/2023 (3 năm)
Người đại diện
Dương Thị Thanh Thủy

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0901140193
Địa chỉ Thôn Thổ Cầu, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Nghĩa Dân Tỉnh Hưng Yên
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Dương Thị Thanh Thủy
Ngày bắt đầu hoạt động 17/05/2023
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Hợp tác xã nông nghiệp Xuân Hòa Thôn Hương, Xã Vạn Xuân, Hưng Yên, Việt Nam. 1000745974
  2. 2 Hợp tác xã sản xuất Kinh Doanh dịch vụ nông nghiệp Xã Vân Trường Xã Vân Trường, Xã Tây Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1000663626
  3. 3 Công ty TNHH Cây Xanh Đức Phúc Đội 9, thôn Đa Quang, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên, Việt Nam. 0901130685
  4. 4 Hợp tác xã nông nghiệp Vũ Hợp Thôn Văn Lâm, Xã Vũ Tiên, Hưng Yên, Việt Nam. 1000751505
  5. 5 Hợp tác xã nông nghiệp Vũ Hồng Thôn Thái Phú Thọ, Xã Vũ Tiên, Hưng Yên, Việt Nam. 1000751706
  6. 6 Hợp tác xã sản xuất Kinh Doanh dịch vụ nông nghiệp Xã Bắc Hải Xã Bắc Hải, Xã Tây Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1000663753
  7. 7 Hợp tác xã nông nghiệp Hòa Bình Thôn Tây Hồ, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam. 1000757458
  8. 8 Hợp tác xã nông nghiệp Vũ Hội Thôn Trung Lập, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam. 1000745942
  9. 9 Hợp tác xã sản xuất Kinh Doanh dịch vụ nông nghiệp Bình Minh Thôn Hương Ngải, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001233640
  10. 10 Hợp tác xã nông nghiệp Vũ Vân Thôn Quang Trung, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam. 1000762458

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI QL
Mã số thuế: 0901140193
Địa chỉ: Thôn Thổ Cầu, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
Sản xuất, gia công, mua bán các sản phẩm từ sắt, thép
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Thi công nền móng công trình, đóng cọc, ép cọc, cọc khoan nhồi, san lấp mặt bằng
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa (không hoạt động môi giới, đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Buôn bán vật liệu xây dựng, vật tư, máy móc, thiết bị trong lĩnh vực xây dựng, giao thông, thủy lợi, công nghiệp, nông nghiệp
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động bán lẻ thuốc)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản; Cho thuê nhà xưởng, văn phòng (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất)
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ tư vấn, quản lý (không bao gồm đấu giá bất động sản)
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Trang trí nội, ngoại thất
7710 Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê xe ô tô
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nghĩa Dân

347Tổng doanh nghiệp
275Đang hoạt động
72Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 126
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 108
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 100
  • VẬN TẢI KHO BÃI 95
  • XÂY DỰNG 70
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 51

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
71
Công ty cổ phần ngoài NN
20
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
15
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
10
Khác
6
Doanh nghiệp tư nhân
4

Theo tình trạng

Đang hoạt động
275
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
47
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
12
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
5
Tạm ngừng hoạt động
4
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
2
Ngừng hoạt động
1
Tạm nghỉ kinh doanh
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
  2. 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
  3. 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
  4. 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
  5. 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
  6. 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
  7. 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
  8. 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
  9. 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
  10. 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nghĩa Dân

  1. 1 Công ty TNHH Nông Sản Đại Phong Hưng Yên Xóm 2, Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250710
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Minh Quân T&T Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244072
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phương Bắc Hưng Yên Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243216
  4. 4 Công ty TNHH Q.Hoàn Kiếm Thôn Thổ Cầu, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243181
  5. 5 Công ty TNHH Fenor Window Việt Nam Lô CN.05 - Ô số 28 Cụm công nghiệp Phạm Ngũ Lão - Nghĩa Dân, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam. 0901242205
  6. 6 Công ty TNHH Một thành viên MD Comic Thôn Toàn Tiến, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam. 0901240769
  7. 7 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Xanh Minh Đăng Thôn Vĩnh Đồng, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240261
  8. 8 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hạ Tầng 289 Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên, Việt Nam. 0901240286
  9. 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dịch vụ Thành Nhàn Thôn Đào Xá, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239153
  10. 10 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Bao Bì Minh Đạt Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901238079

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem7
30 ngày qua7
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Nghĩa Dân

Cấp phường/xã 347 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nghĩa Dân →

Tổng lượt xem2.190
30 ngày qua2.022
7 ngày qua573
Bình quân/ngày 67,4
Lượt xem địa bàn Xã Nghĩa Dân, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 6 lượt 14/09: 8 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 31 lượt 17/09: 57 lượt 18/09: 15 lượt 19/09: 19 lượt 20/09: 12 lượt 21/09: 7 lượt 22/09: 12 lượt 23/09: 23 lượt 24/09: 34 lượt 25/09: 60 lượt 26/09: 75 lượt 27/09: 48 lượt 28/09: 77 lượt 29/09: 179 lượt 30/09: 158 lượt 01/10: 107 lượt 02/10: 150 lượt 03/10: 118 lượt 04/10: 121 lượt 05/10: 127 lượt 06/10: 108 lượt 07/10: 44 lượt 08/10: 18 lượt 09/10: 76 lượt 10/10: 76 lượt 11/10: 173 lượt 12/10: 78 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nghĩa Dân trên FindBase được mở 2.022 lượt, trung bình 67,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 179 lượt. Bảy ngày qua có 573 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (960 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.190 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nghĩa Dân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên

Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →

Tổng lượt xem234.522
30 ngày qua211.977
7 ngày qua62.892
Bình quân/ngày 7065,9
Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 1203 lượt 14/09: 762 lượt 15/09: 1400 lượt 16/09: 1649 lượt 17/09: 1434 lượt 18/09: 3101 lượt 19/09: 2627 lượt 20/09: 1773 lượt 21/09: 1305 lượt 22/09: 1220 lượt 23/09: 2630 lượt 24/09: 4307 lượt 25/09: 4578 lượt 26/09: 3545 lượt 27/09: 3521 lượt 28/09: 9310 lượt 29/09: 11187 lượt 30/09: 12468 lượt 01/10: 13501 lượt 02/10: 16542 lượt 03/10: 17412 lượt 04/10: 17003 lượt 05/10: 16607 lượt 06/10: 11655 lượt 07/10: 4507 lượt 08/10: 2857 lượt 09/10: 4741 lượt 10/10: 6869 lượt 11/10: 20460 lượt 12/10: 11803 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 211.977 lượt, trung bình 7065,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 20460 lượt. Bảy ngày qua có 62.892 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (104.720 lượt). Cộng dồn từ đầu là 234.522 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.