Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thảo Nguyên Thịnh Vượng
Thôn Triều Tiên, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thảo Nguyên Thịnh Vượng có mã số thuế 0901162373, hoạt động từ ngày 10/06/2024. Người đại diện theo pháp luật: Dương Văn Hải. Ngành nghề chính: Bán buôn thực phẩm (mã 4632), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Triều Tiên, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Sơn Nam, trước là Xã Bảo Khê. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901162373 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Triều Tiên, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Sơn Nam
Tỉnh Hưng Yên
Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Dương Văn Hải |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/06/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093535•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Chế Biến thương mại xuất nhập khẩu Yến Thành Công DHD Nhà ông Nguyễn Khắc Đức, thôn Hoàng Tranh, Xã Minh Hoàng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên 0901180478
- 2 Công ty TNHH Thương mại Vân Trí Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901235293
- 3 Công ty TNHH Thiên Lộc Pharma Thôn Trung, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243456
- 4 Công ty TNHH 1TV HN Foods Xóm 4, Thôn Yên Vĩnh, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên, Việt Nam. 0901215522
- 5 Công ty TNHH Anh Quý Invest Thôn Trà Dương, Xã Tống Trân, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên 0901155697
- 6 Công ty TNHH TMDV Thanh Dung Group Thôn Tiên Bá, Xã Minh Thọ, Hưng Yên, Việt Nam. 1001327232
- 7 Công ty TNHH YếN VàNG KháNH HòA Khu Chợ Diêm, thôn Kiều Trai, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333116
- 8 Công ty TNHH Thương mại Phương Phú Thái Thôn Phú Trạch, Xã Mễ Sở, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243311
- 9 Công ty TNHH DVTM Huy Long Thôn 5, Xã Vũ Quý, Hưng Yên, Việt Nam. 1001321618
- 10 Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch Trung Thường Nhà ông Đỗ Văn Thường, Thôn Thanh Hương 1, Xã Vạn Xuân, Hưng Yên, Việt Nam. 1001321368
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THẢO NGUYÊN THỊNH VƯỢNG Mã số thuế: 0901162373 Địa chỉ: Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Triều Tiên, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ngành chính |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá hàng hóa, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác
Hoạt động của các điểm truy cập internet
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Sơn Nam
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 217
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 169
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 160
- VẬN TẢI KHO BÃI 148
- XÂY DỰNG 141
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 105
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 90
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 40
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Khác
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 361
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 79
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 18
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 16
- Tạm ngừng hoạt động
- 11
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 6
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 4
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Sơn Nam 504 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Phố Hiến Sport xóm 3, thôn Cao Xá, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901059344
- 2 Công ty TNHH Thương mại Vân Trí Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901235293
- 3 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng phát triển DCL Tổ Dân Phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901248775
- 4 Trường Mầm Non Hùng Cường thôn Tân Hưng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901151445
- 5 Công ty TNHH ĐTXD Nguyên Phong Hưng Yên Số nhà 17, Phố Tam Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249088
- 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Phương Đông Star Khu Phố Cao Xá, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243008
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và PT Bình An 79 Số 56 đường Tam Đằng, khu phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249056
- 8 Bảo Hiểm Xã Hội Tỉnh Hưng Yên 160, Nguyễn Văn Linh, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên 0900461606
- 9 Chi nhánh công ty cổ phần Nhựa Tân Á Đại Thành Tại Hưng Yên Thôn Đoàn Thượng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0315661606-020
- 10 Công ty cổ phần Vật Tư Tổng Hợp Hưng Yên 160 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0900108334
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Sơn Nam
- 1 Công ty TNHH Thương mại Hải Đăng Hưng Yên Tổ dân phố Đoàn Thượng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250037
- 2 Công ty TNHH ĐTXD Nguyên Phong Hưng Yên Số nhà 17, Phố Tam Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249088
- 3 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và PT Bình An 79 Số 56 đường Tam Đằng, khu phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249056
- 4 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng phát triển DCL Tổ Dân Phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901248775
- 5 Công ty TNHH Cẩu Và vận tải Văn Toàn Đội 4, Tổ dân phố Tân Mỹ 2, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901247517
- 6 Công ty cổ phần BTD Thửa số 524, Phố Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901247443
- 7 Công ty TNHH Vận tải Thuỷ Bộ Chiến Thắng Số nhà 117, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244562
- 8 Công ty cổ phần Asphalt An Bình Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244019
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Hạ Tầng Đại Dũng Đội 6, Tổ dân phố Tân Hưng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243738
- 10 Hợp tác xã Nông Dược Duy Vũ Đội 7, tổ dân phố Tân Hưng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243537
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Sơn Nam
Cấp phường/xã 504 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Sơn Nam →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Sơn Nam trên FindBase được mở 2.637 lượt, trung bình 87,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 320 lượt. Bảy ngày qua có 756 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (1.341 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.798 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Sơn Nam — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 224.790 lượt, trung bình 7493 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22715 lượt. Bảy ngày qua có 65.253 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (105.188 lượt). Cộng dồn từ đầu là 248.538 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.