FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thảo Nguyên Thịnh Vượng

Thôn Triều Tiên, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên

Tên giao dịch: THAO NGUYEN THINH VUONG TRASECO

Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thảo Nguyên Thịnh Vượng có mã số thuế 0901162373, hoạt động từ ngày 10/06/2024. Người đại diện theo pháp luật: Dương Văn Hải. Ngành nghề chính: Bán buôn thực phẩm (mã 4632), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Triều Tiên, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Sơn Nam, trước là Xã Bảo Khê. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0901162373
Ngày cấp
10/06/2024 (2 năm)
Người đại diện
Dương Văn Hải

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0901162373
Địa chỉ Thôn Triều Tiên, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Sơn Nam Tỉnh Hưng Yên
Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên
Địa giới cũ Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Dương Văn Hải
Ngày bắt đầu hoạt động 10/06/2024
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Chế Biến thương mại xuất nhập khẩu Yến Thành Công DHD Nhà ông Nguyễn Khắc Đức, thôn Hoàng Tranh, Xã Minh Hoàng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên 0901180478
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Vân Trí Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901235293
  3. 3 Công ty TNHH Thiên Lộc Pharma Thôn Trung, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243456
  4. 4 Công ty TNHH 1TV HN Foods Xóm 4, Thôn Yên Vĩnh, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên, Việt Nam. 0901215522
  5. 5 Công ty TNHH Anh Quý Invest Thôn Trà Dương, Xã Tống Trân, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên 0901155697
  6. 6 Công ty TNHH TMDV Thanh Dung Group Thôn Tiên Bá, Xã Minh Thọ, Hưng Yên, Việt Nam. 1001327232
  7. 7 Công ty TNHH YếN VàNG KháNH HòA Khu Chợ Diêm, thôn Kiều Trai, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333116
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Phương Phú Thái Thôn Phú Trạch, Xã Mễ Sở, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243311
  9. 9 Công ty TNHH DVTM Huy Long Thôn 5, Xã Vũ Quý, Hưng Yên, Việt Nam. 1001321618
  10. 10 Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch Trung Thường Nhà ông Đỗ Văn Thường, Thôn Thanh Hương 1, Xã Vạn Xuân, Hưng Yên, Việt Nam. 1001321368

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THẢO NGUYÊN THỊNH VƯỢNG
Mã số thuế: 0901162373
Địa chỉ: Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Triều Tiên, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4632 Bán buôn thực phẩm ngành chính
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá hàng hóa, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4690 Bán buôn tổng hợp
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6190 Hoạt động viễn thông khác
Hoạt động của các điểm truy cập internet

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Sơn Nam

504Tổng doanh nghiệp
361Đang hoạt động
143Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 217
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 169
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 160
  • VẬN TẢI KHO BÃI 148
  • XÂY DỰNG 141
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 105

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
90
Công ty cổ phần ngoài NN
40
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
14
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
11
Khác
5
Doanh nghiệp tư nhân
5

Theo tình trạng

Đang hoạt động
361
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
79
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
18
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
16
Tạm ngừng hoạt động
11
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
6
Tạm nghỉ kinh doanh
4
Ngừng hoạt động
4
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
4
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Sơn Nam 504 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Phố Hiến Sport xóm 3, thôn Cao Xá, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901059344
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Vân Trí Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901235293
  3. 3 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng phát triển DCL Tổ Dân Phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901248775
  4. 4 Trường Mầm Non Hùng Cường thôn Tân Hưng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901151445
  5. 5 Công ty TNHH ĐTXD Nguyên Phong Hưng Yên Số nhà 17, Phố Tam Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249088
  6. 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Phương Đông Star Khu Phố Cao Xá, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243008
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và PT Bình An 79 Số 56 đường Tam Đằng, khu phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249056
  8. 8 Bảo Hiểm Xã Hội Tỉnh Hưng Yên 160, Nguyễn Văn Linh, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên 0900461606
  9. 9 Chi nhánh công ty cổ phần Nhựa Tân Á Đại Thành Tại Hưng Yên Thôn Đoàn Thượng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0315661606-020
  10. 10 Công ty cổ phần Vật Tư Tổng Hợp Hưng Yên 160 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0900108334
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Sơn Nam →

Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
  2. 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
  3. 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
  4. 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
  5. 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
  6. 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
  7. 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
  8. 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
  9. 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
  10. 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Sơn Nam

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại Hải Đăng Hưng Yên Tổ dân phố Đoàn Thượng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250037
  2. 2 Công ty TNHH ĐTXD Nguyên Phong Hưng Yên Số nhà 17, Phố Tam Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249088
  3. 3 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và PT Bình An 79 Số 56 đường Tam Đằng, khu phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249056
  4. 4 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng phát triển DCL Tổ Dân Phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901248775
  5. 5 Công ty TNHH Cẩu Và vận tải Văn Toàn Đội 4, Tổ dân phố Tân Mỹ 2, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901247517
  6. 6 Công ty cổ phần BTD Thửa số 524, Phố Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901247443
  7. 7 Công ty TNHH Vận tải Thuỷ Bộ Chiến Thắng Số nhà 117, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244562
  8. 8 Công ty cổ phần Asphalt An Bình Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244019
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng Hạ Tầng Đại Dũng Đội 6, Tổ dân phố Tân Hưng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243738
  10. 10 Hợp tác xã Nông Dược Duy Vũ Đội 7, tổ dân phố Tân Hưng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243537

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Sơn Nam

Cấp phường/xã 504 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Sơn Nam →

Tổng lượt xem2.798
30 ngày qua2.637
7 ngày qua756
Bình quân/ngày 87,9
Lượt xem địa bàn Phường Sơn Nam, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 12 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 44 lượt 17/09: 22 lượt 18/09: 16 lượt 19/09: 15 lượt 20/09: 11 lượt 21/09: 3 lượt 22/09: 15 lượt 23/09: 12 lượt 24/09: 37 lượt 25/09: 38 lượt 26/09: 82 lượt 27/09: 25 lượt 28/09: 118 lượt 29/09: 87 lượt 30/09: 145 lượt 01/10: 172 lượt 02/10: 320 lượt 03/10: 184 lượt 04/10: 193 lượt 05/10: 201 lượt 06/10: 126 lượt 07/10: 69 lượt 08/10: 31 lượt 09/10: 54 lượt 10/10: 80 lượt 11/10: 253 lượt 12/10: 231 lượt 13/10: 38 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Sơn Nam trên FindBase được mở 2.637 lượt, trung bình 87,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 320 lượt. Bảy ngày qua có 756 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (1.341 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.798 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Sơn Nam — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên

Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →

Tổng lượt xem248.538
30 ngày qua224.790
7 ngày qua65.253
Bình quân/ngày 7493
Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 762 lượt 15/09: 1400 lượt 16/09: 1649 lượt 17/09: 1434 lượt 18/09: 3101 lượt 19/09: 2627 lượt 20/09: 1773 lượt 21/09: 1305 lượt 22/09: 1220 lượt 23/09: 2630 lượt 24/09: 4307 lượt 25/09: 4578 lượt 26/09: 3545 lượt 27/09: 3521 lượt 28/09: 9310 lượt 29/09: 11187 lượt 30/09: 12468 lượt 01/10: 13501 lượt 02/10: 16542 lượt 03/10: 17412 lượt 04/10: 17003 lượt 05/10: 16607 lượt 06/10: 11655 lượt 07/10: 4507 lượt 08/10: 2857 lượt 09/10: 4741 lượt 10/10: 6869 lượt 11/10: 20460 lượt 12/10: 22715 lượt 13/10: 3104 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 224.790 lượt, trung bình 7493 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22715 lượt. Bảy ngày qua có 65.253 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (105.188 lượt). Cộng dồn từ đầu là 248.538 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.