Công ty TNHH Đầu tư thương mại sản xuất Gia Thịnh
Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty TNHH Đầu tư thương mại sản xuất Gia Thịnh có mã số thuế 0901163761, hoạt động từ ngày 27/06/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trung Thành. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 174 ngành khác. Trụ sở tại Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Mỹ Hào, trước là Phường Nhân Hòa. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901163761 |
|---|---|
| Địa chỉ | Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Mỹ Hào
Tỉnh Hưng Yên
Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Trung Thành |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/06/2024 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 091322•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 2 Công ty TNHH Đầu tư thương mại xây dựng Minh Đức Nhà ông Đức, thôn Cát Già, Xã Tây Giang, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình 1001113128
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật & Thương mại Hùng Mạnh Tại nhà bà Nguyễn Thị Nghĩa, Xóm 6, Thôn Tiền Phong, Xã Chi Lăng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001286064
- 4 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng & Thương mại Quân Thành Công Thôn Vị Khê, Xã Hồng Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332049
- 5 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Trần Đẹp Thôn Ân Thi 1, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901132033
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Lại Trì Tổ dân phố Bình Sơn, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333500
- 7 Công ty TNHH An Cường 66 xóm 9, thôn Phú Mãn, Xã Đoàn Đào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901214053
- 8 Công ty cổ phần CH Việt Nam Nhà ông Nguyễn văn Thắng, thôn Hà Nguyên, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001203861
- 9 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Nội Thất HPD Xóm 15, Xã Nam Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001189416
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Minh Quân - Hy Xóm 9, Thôn Đông Xá, Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331133
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GIA THỊNH Mã số thuế: 0901163761 Địa chỉ: Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 | Xây dựng nhà để ở ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Mỹ Hào
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 771
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 623
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 623
- VẬN TẢI KHO BÃI 581
- XÂY DỰNG 469
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 316
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 326
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 65
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Doanh nghiệp tư nhân
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
- Khác
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.305
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 240
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 67
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 53
- Tạm ngừng hoạt động
- 40
- Ngừng hoạt động
- 32
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 22
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 7
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Mỹ Hào 1.768 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Và sản xuất Met Số nhà 621, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901191783
- 2 Công ty cổ phần Á Đông Số nhà 153A, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên 0900531892
- 3 Công ty cổ phần thương mại Và Cung Ứng Dna Số 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901251030
- 4 Công ty TNHH Nhật Phú Plastic Việt Nam Khu Dân Cư Quan Cù, Tổ dân phố Phan Đình Phùng, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245012
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ DL Nhật Minh TDP Nhuận Trạch, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244876
- 6 Công ty TNHH Quốc Hạnh ĐK Số 295 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243946
- 7 Trường Tiểu học Bần Yên Nhân số 1 Số 57 Pham Công Trứ, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0900306833
- 8 Công ty TNHH Du Lịch Hải Đăng Hưng Yên Số nhà 272 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240060
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Thái Bình Dương Việt Nam Số 20 đường Lê Quý Quỳnh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901246016
- 10 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Longdong Shengye TDP Cộng Hòa, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250767
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Mỹ Hào
- 1 Công ty cổ phần thương mại Và Cung Ứng Dna Số 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901251030
- 2 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Longdong Shengye TDP Cộng Hòa, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250767
- 3 Văn phòng đại diện công ty TNHH Bất Động Sản Smartland Tại Phố Nối Hưng Yên Tầng 4 Khu LK 706, LK 707 Lô 69,70 Đường Phó Đức Chính, TDP Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0303270904-011
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Thái Bình Dương Việt Nam Số 20 đường Lê Quý Quỳnh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901246016
- 5 Công ty TNHH TM Và dịch vụ Fast Food Hưng Yên Số 64, đường Đỗ Thế Diên, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245693
- 6 Công ty TNHH Nhật Phú Plastic Việt Nam Khu Dân Cư Quan Cù, Tổ dân phố Phan Đình Phùng, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245012
- 7 Công ty TNHH Thương mại Vật Liệu xây dựng LDH Việt Nam Phố Bao Bì, Khu đô thị Hoàng Gia, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244883
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ DL Nhật Minh TDP Nhuận Trạch, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244876
- 9 Công ty TNHH Tosco Industrial Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244900
- 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Maybach Land Số nhà 115, đường Đỗ Chính, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244731
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Mỹ Hào
Cấp phường/xã 1.768 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Mỹ Hào →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Mỹ Hào trên FindBase được mở 8.261 lượt, trung bình 275,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 1255 lượt. Bảy ngày qua có 2.319 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (4.492 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.639 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Mỹ Hào — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 225.396 lượt, trung bình 7513,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22715 lượt. Bảy ngày qua có 65.859 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (105.188 lượt). Cộng dồn từ đầu là 249.144 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.