Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Nhựa Hưng Phát
Xóm 8, thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Nhựa Hưng Phát có mã số thuế 0901165617, hoạt động từ ngày 19/07/2024. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Quang Linh. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (mã 8299), cùng 138 ngành khác. Trụ sở tại Xóm 8, thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quang Hưng, trước là Xã Quang Hưng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901165617 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm 8, thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Quang Hưng
Tỉnh Hưng Yên
Xóm 8, thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Xã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Quang Linh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/07/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 033333•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH HF98 Thôn Vũ Đông, Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001326197
- 2 Công ty cổ phần Eco Life Toàn Cầu Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. 0901118046
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ xuất nhập khẩu Nam Dương Thôn Phù Lôi, Xã Thư Trì, Hưng Yên, Việt Nam. 1001257715
- 4 Công ty TNHH XNK Phú Trạch Thôn Văn Ông Đông, Xã Bắc Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1001319432
- 5 Công ty TNHH Cao Thanh Phương Nhà ông Cao Viết Phú, Thôn Tân Thái, Xã Quỳnh Hồng, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình 1001276404
- 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Picfast Việt Nam Số 18, Ngõ 20, Hoàng Văn Thụ, Tổ 1, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 0110838718
- 7 Công ty TNHH BQL Global Thôn Xuân Lai, Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001316865
- 8 Chi nhánh Thái Bình công ty TNHH XNK & TM DV Bee Gold Việt Nam Nhà ông Phạm Thế Anh, Thôn Duyên Hà, Xã Bắc Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0801400352-001
- 9 Công ty TNHH Quốc Tế Oak Việt Nam Unit L4-03, tầng 4, Tòa nhà TNL Plaza Thái Bình, số 7, đường, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 1001261285
- 10 Công ty cổ phần Ahp Hưng Yên Thôn Vạn Tường, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901135394
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHỰA HƯNG PHÁT Mã số thuế: 0901165617 Địa chỉ: Xóm 8, thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
ngành chính Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh theo quy định pháp luật
|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
sản xuất đồ chơi, nguyên liệu, vật liệu, sản phẩm thủ công,… từ cao su
|
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
- Sản xuất bao bì từ plastic; - Sản xuất đồ chơi từ plastic; - Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
sản xuất vi mạch điện tử, bản mạnh điện tử, thiết bị kiểm tra điện tử, linh kiện điện tử lắp ráp đồ chơi và các sản phẩm linh kiện điện tử khác…
|
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Sản xuất các sản phẩm đồ chơi điện tử, đồ điện tử dân dụng khác
|
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
Sản xuất động cơ đồ chơi, tua bin đồ chơi,…
|
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Gia công, sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất thiết bị kiểm tra điện tử; lắp ráp, gia công và thuê gia công, lắp ráp thiết bị kiểm tra điện tử; - Sản xuất sản phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn vi mạch điện tử, bản mạnh điện tử, thiết bị kiểm tra điện tử, linh kiện điện tử lắp ráp đồ chơi và các sản phẩm linh kiện điện tử, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp
Thực hiện quyền phân phối bán buôn các hàng hoá theo quy định của pháp luật
|
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ các hàng hoá công ty sản xuất, kinh doanh như bản mạnh điện tử, vi mạch, chip,… và các sản phẩm khác theo quy định của pháp luật
|
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
Không bao gồm tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế, pháp luật và chứng khoán
|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9690 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu, trừ các dịch vụ pháp luật cấm
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quang Hưng
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 97
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 95
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 79
- VẬN TẢI KHO BÃI 69
- XÂY DỰNG 61
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 47
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 63
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 7
- Khác
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 234
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 25
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 18
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 12
- Ngừng hoạt động
- 7
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quang Hưng 303 doanh nghiệp
- 1 Trường Tiểu học Tống Phan Thôn Tống Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0900309457
- 2 Hộ kinh doanh cửa hàng Hưng + Hạnh- bách hóa tổng hợp Số 23 – Thôn Cao Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0900244954
- 3 Công ty TNHH Xây dựng 89 Hoàng Huy Thôn Tần Tiến, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901167445
- 4 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Máy MT34 Thôn Duyệt Lễ, Xã Minh Tân, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên 0901141888
- 5 Công ty TNHH An Trường Phát Hưng Yên Thôn Cát Dương, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901053889
- 6 Công ty TNHH Thời Trang Quốc Tế Tyd Vina Xóm 10, thôn Duyệt Lễ, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244146
- 7 Công ty TNHH Giống Gia Cầm Hoàng Hiểu Thôn Cao Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901210820
- 8 Công ty TNHH MTV Kết Cấu Thép Và xây dựng Trường Sơn Xóm 11, thôn Thọ Lão, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901233088
- 9 Công ty TNHH Thương mại Minh Nghiệp 68 Thôn Tần Tiến, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245372
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải VHD Xóm 3, Thôn Tần Tiến, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244795
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quang Hưng
- 1 Công ty TNHH Thương mại Minh Nghiệp 68 Thôn Tần Tiến, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245372
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải VHD Xóm 3, Thôn Tần Tiến, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244795
- 3 Công ty TNHH Thời Trang Quốc Tế Tyd Vina Xóm 10, thôn Duyệt Lễ, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244146
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Hoàng Phát Khu dân cư số 4, Thôn Cát Dương, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901237276
- 5 Công ty TNHH MTV Kết Cấu Thép Và xây dựng Trường Sơn Xóm 11, thôn Thọ Lão, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901233088
- 6 Công ty TNHH Thương mại Nguyễn Kính Thôn Duyệt Lễ, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901233440
- 7 Công ty TNHH Hỗ Trợ Và phát triển Giáo Dục Hòa Nhập Hừng Nắng Số 11, Nguyễn Công Tiễu, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901231179
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Miền Bắc 89 Thôn Phan Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901228514
- 9 Công ty TNHH Hairlife Lab Thôn Nghĩa Vũ, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901226933
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Ctcom Thôn Cao Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901224164
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 13/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quang Hưng
Cấp phường/xã 303 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quang Hưng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quang Hưng trên FindBase được mở 1.679 lượt, trung bình 56 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 151 lượt. Bảy ngày qua có 590 lượt, giảm 20% so với bảy ngày trước đó (740 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.026 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quang Hưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 233.679 lượt, trung bình 7789,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22715 lượt. Bảy ngày qua có 74.142 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (105.188 lượt). Cộng dồn từ đầu là 257.427 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.