Chi nhánh Tại Kon Tum - Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại TGT Global
Tổ Dân Phố 2, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Chi nhánh Tại Kon Tum - Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại TGT Global có mã số thuế 0901179465-005, hoạt động từ ngày 09/06/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thị Thu Thanh. Ngành nghề chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (mã 856), cùng 122 ngành khác. Trụ sở tại Tổ Dân Phố 2, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901179465-005 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố 2, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Đăk Hà Tỉnh Quảng Ngãi |
| Đơn vị chủ quản | 0901179465 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Lê Thị Thu Thanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/06/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 037940•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Cung Ứng Và phát triển Nhân Lực T&H KDC 1, thôn Thuỷ Thạch, Xã Phổ Cường, Thị xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300907396
- 2 Công ty TNHH Powerplus Education - Chi nhánh Quảng Ngãi Khê Thanh, Xã Tịnh Khê, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0402156889-009
- 3 Công ty TNHH Một thành viên thương mại Bảo Linh Đan Xóm 4, Thôn Ngân Giang, Xã Tịnh Hà, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi 4300888873
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Đức Đạt Phan Gia 163/21 Nguyễn Chí Thanh, Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi 4300895782
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH TẠI KON TUM - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TGT GLOBAL Mã số thuế: 0901179465-005 Địa chỉ: Tổ Dân Phố 2, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 856 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
ngành chính Tư vấn du học, tư vấn giáo dục.
|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Sản xuất nước giải khát, nước uống tinh khiết đóng chai.
|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất đồ lưu niệm, đồ dùng trang trí nội thất
|
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Sản xuất các sản phẩm về nhựa (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
Sản xuất động cơ điện (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
Sản xuất phụ tùng, bộ phụ trợ, linh kiện cho xe ô tô và xe máy (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở
Xây dựng nhà kiểu gỗ.
|
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng hệ thống xử lý cấp nước, nước thải, chất rắn
|
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn xe ô tô và cơ giới
|
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn phụ tùng, linh kiện, vỏ, ruột xe ô tô, mô tô và xe máy
|
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Môi giới (Trừ môi giới bất động sản).
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn hàng nông sản, lâm sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn cà phê; Bán buôn trà; trái cây, rau, củ, quả; thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sơ).
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn các loại rượu và bia.
|
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn kính áp tròng, kính mắt và phụ tùng kính mắt; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); đồ dùng khác cho gia đình
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công cụ, máy gia công cơ khí, máy văn phòng và máy công nghiệp; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công cụ hàng hải.
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, gỗ và các sản phẩm làm từ gỗ (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ uống có cồn và không có cồn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, dụng cụ y tế. Bán lẻ cà phê đã rang (dạng bột và hạt), những gói sản phẩm liên quan đến cách sử dụng cà phê sau khi rang
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hoa cảnh, cây cảnh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ tranh, ảnh , mắt kính, đồng hồ.
|
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh : Cho thuê xe chở khách có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch.
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Giao nhận hàng hóa; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan ; Các đại lý bán vé máy bay.
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác
ký túc xá sinh viên, nhà ở tập thể cho công nhân
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
Cung cấp dịch vụ ăn uống cho các cuộc thi, sự kiện, hội chợ; Hoạt động của các căn tin và hàng ăn tự phục vụ trên cơ sở nhượng quyền cung cấp đồ ăn uống tại các cuộc thi đấu thể thao và các sự kiện tương tự (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6312 |
Cổng thông tin
Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, thiết kế website
|
| 6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
môi giới hợp đồng hàng hóa
|
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn kế toán và tài chính).
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Môi giới bất động sản. Dịch vụ tư vấn bất động sản (trừ tư vấn pháp luật). Dịch vụ quảng cáo bất động sản. Dịch vụ quản lý bất động sản
|
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn phát triển doanh nghiệp, Tư vấn quản lý doanh nghiệp (trừ tư vấn kế toán và tài chính).
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Trang trí nội ngoại thất
|
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn và chuyển giao công nghệ. Hoạt động môi giới thương mai. Hoạt động các dịch vụ đa dạng phục vụ khách hàng. những hoạt động có kỹ thuật chuyên môn khoa học và công nghệ.
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động)
|
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động).
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức hội nghị, hội thảo (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ Thương mại điện tử. Nhượng quyền thương mại.
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Dạy ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại. -Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng. -Các khoá dạy về phê bình chuyên môn. -Đào tạo về sự sống. -Đào tạo về kỹ thuật viên lập trình máy vi tính
|
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Dịch vụ chăm sóc da cơ bản. (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động
|
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đăk Hà
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 22.253 doanh nghiệp, trong đó 14.447 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 114
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 82
- XÂY DỰNG 77
- VẬN TẢI KHO BÃI 76
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 52
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 49
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 90
- Doanh nghiệp tư nhân
- 13
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 13
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Khác
- 5
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 251
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 50
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 48
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 40
- Ngừng hoạt động
- 5
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đăk Hà 401 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH MTV Hòa Trịnh Phát TDP 4B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313472
- 2 Công ty TNHH MTV Chiến Nova 538 Hùng Vương, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314885
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tân Tiến KT Tổ dân phố 4B, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101310182
- 4 Công ty TNHH Princess Dress Nhung Nguyễn Thôn Long Loi, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101313063
- 5 Văn phòng đại diện TạI Kon Tum – Công ty TNHH Psas Việt Nam Số 296 Hùng Vương, tổ dân phố 6, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 3603782909-002
- 6 Công ty TNHH MTV Vận tải Minh Phúc 97 Lê Hữu Trác, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315293
- 7 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Hồng Mận 562 Hùng Vương, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101310471
- 8 Công ty TNHH MTV Hòa An Hương Thôn Đăk Hà 3, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314451
- 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn Nông Sản thương mại Phú Tiên Thôn Đăk Hà 1, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314532
- 10 Công ty TNHH Thương mại Huy Hùng Tín 472A Hùng Vương, thôn Đăk Hà 5, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101311796
Nơi khác trong Tỉnh Quảng Ngãi 22.253 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phú Đô Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300930250
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Giáo Lài Thôn Hiệp Phổ Nam, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300922348
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Công Tiến Kon Tum Thôn 2, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101311281
- 4 Công đoàn ngành Y tế tỉnh Quảng Ngãi 19 Nguyễn Chánh, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300878988
- 5 Chi nhánh 03 - Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Kim Hoàng Vũ 312 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0402044624-003
- 6 Công ty cổ phần Nông Sản Vietfresh Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300831267
- 7 Công An Xã Ba Cung Thôn Gò Loa - Đồng Xòai, Xã Ba Cung, Huyện Ba Tơ, Tỉnh Quảng Ngãi 4300904275
- 8 Công ty TNHH Cà Phê NguyễN Đăng 524 Phạm Văn Đồng, Thị trấn Chợ Chùa, Huyện Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi 4300880659
- 9 Ban quản lý rừng đặc dụng Đăk Uy thôn 3, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6100667013
- 10 Công ty TNHH MTV Lâm Sản Đặng Tình Thôn An Điềm 2, Xã Bình Chương, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300917933
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đăk Hà
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bình Minh Kon Tum Thôn Đăk Hà 2, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101316554
- 2 Công ty TNHH MTV Vận tải Minh Phúc 97 Lê Hữu Trác, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101315293
- 3 Công ty TNHH Nông Sản Tiến Trinh 398 Hùng Vương, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101315078
- 4 Công ty TNHH DH Phương Anh 95 Hùng Vương, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101315039
- 5 Công ty TNHH MTV Chiến Nova 538 Hùng Vương, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314885
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Đại Cát Lợi Tổ dân phố 4B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314571
- 7 Công ty TNHH MTV Hòa An Hương Thôn Đăk Hà 3, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314451
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Mạnh Sáng Đăk Hà 639B Hùng Vương, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314155
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Viễn Thông Đăk Hà 05A Đào Duy Từ, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101314028
- 10 Công ty TNHH MTV Hòa Trịnh Phát TDP 4B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101313472
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đăk Hà
Cấp phường/xã 401 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đăk Hà →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đăk Hà trên FindBase được mở 2.404 lượt, trung bình 80,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 245 lượt. Bảy ngày qua có 814 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (1.182 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.552 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đăk Hà — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Quảng Ngãi
Cấp tỉnh/thành 22.253 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Quảng Ngãi trên FindBase được mở 125.377 lượt, trung bình 4179,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10276 lượt. Bảy ngày qua có 40.730 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (56.071 lượt). Cộng dồn từ đầu là 141.771 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Quảng Ngãi — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.