Công ty TNHH TM Và DV GTN
Số nhà 18, Khu dân cư số 1, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Công ty TNHH TM Và DV GTN có mã số thuế 0901193389, hoạt động từ ngày 16/06/2025. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Văn Anh. Trụ sở tại Số nhà 18, Khu dân cư số 1, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Như Quỳnh, trước là Thị trấn Như Quỳnh. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901193389 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 18, Khu dân cư số 1, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Như Quỳnh
Tỉnh Hưng Yên
Số nhà 18, Khu dân cư số 1, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Văn Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/06/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096616•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Nông nghiệp Thagri Hưng Yên Số nhà 5 ngõ 12, đường Đỗ Nhân An, Thôn An Bài 2, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001337167
- 2 Hợp tác xã sản xuất Kinh Doanh dịch vụ nông nghiệp Quang Quân Quỳnh Ngọc Thôn B, Xã Ngọc Lâm, Hưng Yên, Việt Nam. 1001262338
- 3 Hợp tác xã Rau An Toàn Chiến Thắng Đội 8 thôn Diệt Pháp, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên, Việt Nam. 0901032374
- 4 Công ty TNHH Nông nghiệp Sạch Thái Bình Thôn Ngô Xá, Xã Nguyên Xá, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình 1001244850
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TM VÀ DV GTN Mã số thuế: 0901193389 Địa chỉ: Số nhà 18, Khu dân cư số 1, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 18, Khu dân cư số 1, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Các hoạt động gieo trồng ngô (trừ trồng ngô cây làm thức ăn cho gia súc) và các loại cây lương thực có hạt khác như: lúa mỳ, lúa mạch, cao lương, kê
|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc; Thử độ ẩm và các công việc thử nước; Chống ẩm các tòa nhà; Chôn chân trụ; Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái bao phủ tòa nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng
|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh vận tải hành khách nội tỉnh, liên tỉnh; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Logistics; Hoạt động đại lý vé máy bay; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển (Trừ hoạt động dịch vụ hàng không và hoa tiêu)
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ các loại nhà nước cấm)
|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình)
|
| 9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; Cắt, tỉa và cạo râu; Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm
|
| 9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xăm, phun, thêu trên da, không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Như Quỳnh
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.215
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.188
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 965
- VẬN TẢI KHO BÃI 919
- XÂY DỰNG 649
- CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI 437
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 609
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 147
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 29
- Khác
- 16
- Doanh nghiệp tư nhân
- 11
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.988
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 339
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 90
- Tạm ngừng hoạt động
- 61
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 57
- Ngừng hoạt động
- 28
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 20
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 10
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 7
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Như Quỳnh 2.601 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và sản xuất Hưng Phát Hy Lô CN13-05,06 Cụm công nghiệp Minh Khai mở rộng, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249458
- 2 Công ty cổ phần 1986 Vet Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên 0901180460
- 3 Công ty TNHH Aab Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900262664
- 4 Công ty cổ phần An Phúc H.Y Km 18, Quốc lộ 5A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 1101701476
- 5 Công ty TNHH An Cát Dưỡng Xóm Cố, thôn Như Quỳnh, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên 0901145321
- 6 Công ty cổ phần Alphanam (Nộp Thay Nhàthầu) Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901129136
- 7 Công ty TNHH Alona Việt Nam Đội 8, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên 0901193195
- 8 Công ty cổ phần Alphanam Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0106338261
- 9 Công ty TNHH Hải Nam (Nộp Thay Nhà Thầu Nước Ngoài) Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901173216
- 10 Công ty TNHH Bulong Guang You Việt Nam Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901151188
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 6 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Như Quỳnh
- 1 Công ty TNHH Phúc Minh Đăng 89 Thôn Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249465
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và sản xuất Hưng Phát Hy Lô CN13-05,06 Cụm công nghiệp Minh Khai mở rộng, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249458
- 3 Chi nhánh Etech Lab 02 - Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Công Nghệ Môi Trường Etech Km 17, Quốc lộ 5A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 2300785200-010
- 4 Công ty TNHH T-G Plastic Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249063
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Phát Việt Thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249049
- 6 Công ty TNHH Thương mại vận tải Duy Cường Thôn Trai Túc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245855
- 7 Công ty TNHH VT Hoàng Kim Thôn Hồng Cầu, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245848
- 8 Công ty TNHH TM Và DV Quang Thịnh Phát An Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244869
- 9 Công ty TNHH Vạn Minh Tinh Thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244548
- 10 Công ty TNHH MTV TM - DV Minh Trí 16 Lô B2 Cụm Công nghiệp làng nghề Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244474
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Như Quỳnh
Cấp phường/xã 2.601 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Như Quỳnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Như Quỳnh trên FindBase được mở 10.561 lượt, trung bình 352 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 1250 lượt. Bảy ngày qua có 3.368 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (5.917 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.129 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Như Quỳnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 201.158 lượt, trung bình 6705,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 19853 lượt. Bảy ngày qua có 67.089 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (97.423 lượt). Cộng dồn từ đầu là 222.112 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.