FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Bóng Đá Hưng Yên

Số 30 đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty cổ phần Bóng Đá Hưng Yên có mã số thuế 0901206937, hoạt động từ ngày 18/08/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Xuân Hiển. Ngành nghề chính: Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (mã 9312), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Số 30 đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam.. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
0901206937
Ngày cấp
18/08/2025 (1 năm)
Người đại diện
Nguyễn Xuân Hiển

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0901206937
Địa chỉ Số 30 đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Sơn Nam Tỉnh Hưng Yên
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Xuân Hiển
Ngày bắt đầu hoạt động 18/08/2025
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Tùng Lâm Dojo Xóm 4, thôn Chi Lăng, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901054787
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thể Thao T&C Thôn Liêu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901049917
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thể Thao Nam Hải Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0901111065

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN BÓNG ĐÁ HƯNG YÊN
Mã số thuế: 0901206937
Địa chỉ: Số 30 đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao ngành chính
Hoạt động của câu lạc bộ bóng đá
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
May trang phục, quần áo, đồ phụ kiện thể thao
1520 Sản xuất giày dép
Sản xuất giày dép thể thao
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn hàng quần áo, giày dép thể thao và đồ phụ trợ hàng may mặc
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dụng cụ thể dục, thể thao
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ quần áo, giày dép thể thao và đồ phụ trợ hàng may mặc, vali, túi xách các loại
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh (Điều 33 Luật dược năm 2016)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ trang phục, quần áo thể thao
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
- Kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng chuyến - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch - Kinh doanh vận tải hành khách ngang sông
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Kinh doanh vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5819 Hoạt động xuất bản khác
5820 Xuất bản phần mềm
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ phát sóng); Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video. (trừ thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh). Loại trừ Hoạt động liên kết sản xuất chương trình đối với các chương trình phát thanh, truyền hình thời sự - chinh trị.
5912 Hoạt động hậu kỳ
5914 Hoạt động chiếu phim
5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6010 Hoạt động phát thanh
6021 Hoạt động truyền hình
6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh
6201 Lập trình máy vi tính
6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6312 Cổng thông tin
6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí;
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- Hoạt động tư vấn đầu tư;
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7722 Cho thuê băng, đĩa video
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
Đào tạo, huấn luyện và chuyển nhượng cầu thủ
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
- Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời; - Hoạt động của các sân thi đấu bóng đá; - Tổ chức và điều hành các sự kiện thể thao; chuyên nghiệp và nghiệp dư trong nhà và ngoài trời; - Quản lý và cung cấp nhân viên cho hoạt động của các cơ sở thể thao.
9319 Hoạt động thể thao khác
- Hoạt động của các nhà tổ chức sự kiện thể thao; - Hoạt động của các vận động viên và những người chơi thể thao; - Hoạt động của các liên đoàn thể thao; - Cho thuê sân tập luyện thể thao.
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Sơn Nam

504Tổng doanh nghiệp
361Đang hoạt động
143Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 217
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 169
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 160
  • VẬN TẢI KHO BÃI 148
  • XÂY DỰNG 141
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 105

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
90
Công ty cổ phần ngoài NN
40
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
14
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
11
Khác
5
Doanh nghiệp tư nhân
5

Theo tình trạng

Đang hoạt động
361
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
79
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
18
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
16
Tạm ngừng hoạt động
11
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
6
Tạm nghỉ kinh doanh
4
Ngừng hoạt động
4
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
4
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Sơn Nam 504 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Phố Hiến Sport xóm 3, thôn Cao Xá, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901059344
  2. 2 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng phát triển DCL Tổ Dân Phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901248775
  3. 3 Trường Mầm Non Hùng Cường thôn Tân Hưng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901151445
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Vân Trí Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901235293
  5. 5 Công ty TNHH ĐTXD Nguyên Phong Hưng Yên Số nhà 17, Phố Tam Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249088
  6. 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và PT Bình An 79 Số 56 đường Tam Đằng, khu phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249056
  7. 7 Bảo Hiểm Xã Hội Tỉnh Hưng Yên 160, Nguyễn Văn Linh, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên 0900461606
  8. 8 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Phương Đông Star Khu Phố Cao Xá, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243008
  9. 9 Chi nhánh công ty cổ phần Nhựa Tân Á Đại Thành Tại Hưng Yên Thôn Đoàn Thượng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0315661606-020
  10. 10 Công ty cổ phần Vật Tư Tổng Hợp Hưng Yên 160 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0900108334
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Sơn Nam →

Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
  2. 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
  3. 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
  4. 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
  5. 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
  6. 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
  7. 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
  8. 8 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Xuất Khẩu Nhựa Vinacore Lô CNQH 01-03, Cụm công nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001329871
  9. 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
  10. 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Đô 3 Lô đất diện tích 7.348,5 m2, thôn An Lạc, Xã Tân Tiến, Hưng Yên, Việt Nam. 1000792540
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Sơn Nam

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại Hải Đăng Hưng Yên Tổ dân phố Đoàn Thượng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250037
  2. 2 Công ty TNHH ĐTXD Nguyên Phong Hưng Yên Số nhà 17, Phố Tam Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249088
  3. 3 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và PT Bình An 79 Số 56 đường Tam Đằng, khu phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901249056
  4. 4 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng phát triển DCL Tổ Dân Phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901248775
  5. 5 Công ty TNHH Cẩu Và vận tải Văn Toàn Đội 4, Tổ dân phố Tân Mỹ 2, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901247517
  6. 6 Công ty cổ phần BTD Thửa số 524, Phố Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901247443
  7. 7 Công ty TNHH Vận tải Thuỷ Bộ Chiến Thắng Số nhà 117, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244562
  8. 8 Công ty cổ phần Asphalt An Bình Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244019
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng Hạ Tầng Đại Dũng Đội 6, Tổ dân phố Tân Hưng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243738
  10. 10 Hợp tác xã Nông Dược Duy Vũ Đội 7, tổ dân phố Tân Hưng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243537

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 0 lượt 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 1 lượt 27/09: 1 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 1 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Sơn Nam

Cấp phường/xã 504 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Sơn Nam →

Tổng lượt xem2.268
30 ngày qua2.134
7 ngày qua746
Bình quân/ngày 71,1
Lượt xem địa bàn Phường Sơn Nam, 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 0 lượt 12/09: 3 lượt 13/09: 24 lượt 14/09: 12 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 44 lượt 17/09: 22 lượt 18/09: 16 lượt 19/09: 15 lượt 20/09: 11 lượt 21/09: 3 lượt 22/09: 15 lượt 23/09: 12 lượt 24/09: 37 lượt 25/09: 38 lượt 26/09: 82 lượt 27/09: 25 lượt 28/09: 118 lượt 29/09: 87 lượt 30/09: 145 lượt 01/10: 172 lượt 02/10: 320 lượt 03/10: 184 lượt 04/10: 193 lượt 05/10: 201 lượt 06/10: 126 lượt 07/10: 69 lượt 08/10: 31 lượt 09/10: 54 lượt 10/10: 72 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Sơn Nam trên FindBase được mở 2.134 lượt, trung bình 71,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 320 lượt. Bảy ngày qua có 746 lượt, giảm 29% so với bảy ngày trước đó (1.051 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.268 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Sơn Nam — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên

Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →

Tổng lượt xem201.701
30 ngày qua181.270
7 ngày qua63.681
Bình quân/ngày 6042,3
Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên, 30 ngày gần nhất (11/09 – 10/10) 11/09: 523 lượt 12/09: 1591 lượt 13/09: 1203 lượt 14/09: 762 lượt 15/09: 1400 lượt 16/09: 1649 lượt 17/09: 1434 lượt 18/09: 3101 lượt 19/09: 2627 lượt 20/09: 1773 lượt 21/09: 1305 lượt 22/09: 1220 lượt 23/09: 2630 lượt 24/09: 4307 lượt 25/09: 4578 lượt 26/09: 3545 lượt 27/09: 3521 lượt 28/09: 9310 lượt 29/09: 11187 lượt 30/09: 12468 lượt 01/10: 13501 lượt 02/10: 16542 lượt 03/10: 17412 lượt 04/10: 17003 lượt 05/10: 16607 lượt 06/10: 11655 lượt 07/10: 4507 lượt 08/10: 2857 lượt 09/10: 4741 lượt 10/10: 6311 lượt 11/0926/0910/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 181.270 lượt, trung bình 6042,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 17412 lượt. Bảy ngày qua có 63.681 lượt, giảm 24% so với bảy ngày trước đó (83.941 lượt). Cộng dồn từ đầu là 201.701 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.