Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển CN Xanh Ova
Lô CN1.6, CCN Kim Động, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển CN Xanh Ova có mã số thuế 0901208162, hoạt động từ ngày 22/08/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thị Oanh. Trụ sở tại Lô CN1.6, CCN Kim Động, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901208162 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô CN1.6, CCN Kim Động, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Lương Bằng Tỉnh Hưng Yên |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Thị Oanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/08/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098701•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CN XANH OVA Mã số thuế: 0901208162 Địa chỉ: Lô CN1.6, CCN Kim Động, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
- Sản xuất hoá dược và dược liệu
|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất chế phẩm sinh học (chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép) Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn, Sản xuất phao cứu sinh.
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa. - Môi giới bán hàng hóa.
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm từ sơ chế gỗ; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và trải sàn nhà; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khóa; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn máy nước nóng và nồi hơi; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ ngũ kim; - Bán lẻ sơn, véc ni và sơn bóng; - Bán lẻ dung môi, xăng trắng và các sản phẩm hóa phẩm khác; - Bán lẻ kính phẳng; - Bán lẻ vật liệu xây dựng khác, như: gạch, ngói, gạch ốp lát, gỗ, ván sàn, vật liệu cách nhiệt...; - Bán lẻ thiết bị vệ sinh và thiết bị sưởi; - Bán lẻ vật liệu tự làm, vật liệu và thiết bị điện và ống nước; - Bán lẻ dụng cụ như: búa, cưa, tua vít và các dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện; - Bán lẻ vật liệu năng lượng tái tạo, ví dụ: bộ thu năng lượng mặt trời không dùng điện, tấm quang điện, không bao gồm lắp đặt; - Bán lẻ thiết bị báo cháy bằng điện hoặc điện tử, bình chữa cháy, hệ thống khẩn cấp, hệ thống hút khói, két an toàn và két sắt, không bao gồm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng; - Bán lẻ cửa ra vào, cửa sổ và cửa chớp làm từ mọi chất liệu; - Bán lẻ thiết bị và dụng cụ làm vườn và thiết kế cảnh quan, ví dụ: máy cắt cỏ...; - Bán lẻ phòng tắm hơi, bể bơi spa, bao gồm cả các thiết bị phụ trợ, không bao gồm lắp đặt.
|
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở
|
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Lương Bằng
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 146
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 127
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 113
- VẬN TẢI KHO BÃI 111
- XÂY DỰNG 94
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 70
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 91
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 37
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 14
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 353
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 68
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 18
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Ngừng hoạt động
- 8
- Tạm ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Chưa xác định
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Lương Bằng 472 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Một thành viên League One số 24 phố Tô Hiệu, Thị trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên 0901143525
- 2 Công ty TNHH Bất Động Sản Viễn Đông Land Xóm 2, Thôn Tạ Thượng, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240166
- 3 Công ty TNHH Lilycos Lô 3.4-1, Cụm công nghiệp Chính Nghĩa, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901215177
- 4 Công ty TNHH Sợi Phú Địa Việt Nam Thôn Cốc Khê, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901206207
- 5 Công ty TNHH Thương mại Châu Nhật Phát thôn Lê Xá, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243696
- 6 Công ty TNHH Hải An Việt Nam Thôn Cốc Khê, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241970
- 7 Công ty TNHH Kinh Doanh Và thương mại Sơn Thành Trung Số 567 đường Nguyễn Bình, Thị trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên 0901071944
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng Trí Phát Thôn Cốc Khê, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239724
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Baby A&M Xóm 3 Tạ Thượng, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 5801521405-001
- 10 Công ty cổ phần Module Sáng Tạo Việt Lô CN 3.2-3 Cụm công nghiệp Chính Nghĩa, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240310
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Lương Bằng
- 1 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Minh Toán 86 Thôn Động Xá, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250069
- 2 Công ty TNHH Thương mại Châu Nhật Phát thôn Lê Xá, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243696
- 3 Chi nhánh công ty TNHH Baby A&M Xóm 3 Tạ Thượng, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 5801521405-001
- 4 Công ty TNHH Hải An Việt Nam Thôn Cốc Khê, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241970
- 5 Chi nhánh công ty cổ phần đầu tư thương mại Và sản xuất Lê Quân Lô CN1.4-3 Cụm Công Nghiệp Kim Động, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0110950854-001
- 6 Công ty TNHH Thiết Bị Vệ Sinh Nhà Tắm Đại Đồng Thôn Cốc Ngang, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241699
- 7 Công ty cổ phần Module Sáng Tạo Việt Lô CN 3.2-3 Cụm công nghiệp Chính Nghĩa, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240310
- 8 Công ty TNHH Bất Động Sản Viễn Đông Land Xóm 2, Thôn Tạ Thượng, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240166
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng Trí Phát Thôn Cốc Khê, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239724
- 10 Công ty TNHH Gạo Sạch Hoàng Gia 89 Thôn Lê Xá, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901238329
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Lương Bằng
Cấp phường/xã 472 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Lương Bằng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Lương Bằng trên FindBase được mở 2.215 lượt, trung bình 73,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 237 lượt. Bảy ngày qua có 829 lượt, giảm 18% so với bảy ngày trước đó (1.015 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.758 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Lương Bằng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 220.512 lượt, trung bình 7350,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 20460 lượt. Bảy ngày qua có 71.427 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (104.720 lượt). Cộng dồn từ đầu là 243.057 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.