Công ty TNHH Đầu tư Trọng Tín
Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty TNHH Đầu tư Trọng Tín có mã số thuế 0901219823, hoạt động từ ngày 10/12/2025. Người đại diện theo pháp luật: Dương Đình Trọng. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 4299), cùng 169 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901219823 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Lạc Đạo Tỉnh Hưng Yên |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Dương Đình Trọng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/12/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần An Phúc H.Y Km 18, Quốc lộ 5A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 1101701476
- 2 Công ty cổ phần đầu tư phát triển Hạ Tầng công nghiệp Hà Thành Thôn Bến Hiệp, Xã Minh Thọ, Hưng Yên, Việt Nam. 1001321551
- 3 Công ty TNHH Đông Trung Nhà bà Phạm Thị Đượm, thôn Sơn Thọ, Xã Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. 1000452978
- 4 Công ty cổ phần Phú Thiên Lâm Thôn Cổ Hội Đông, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1000504383
- 5 Công ty TNHH Thành Trung Hưng Yên Thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0900139903
- 6 Công ty TNHH Xây dựng & Kinh Doanh Thiết Bị Điện Quang Minh Nhà ông Bùi Văn Quý, thôn Đồng Tiến, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam. 1001319640
- 7 Công ty cổ phần 23.5 - Việt Nam Tổ dân phố Nghĩa Trang, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901115782
- 8 Công ty TNHH Kiến Trúc xây dựng Công Trình Thái Sơn Thôn Trung, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001327521
- 9 Công ty TNHH Đặng Yến Lô đất diện tích 37.239 m2, thôn Cao Trai, Xã Bắc Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam. 1001285166
- 10 Công ty TNHH Công Nghệ xây dựng Công Trình Viễn Thông Thôn Hòe Nha, Xã Tây Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam. 1001104902
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TRỌNG TÍN Mã số thuế: 0901219823 Địa chỉ: Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Lạc Đạo
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 452
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 442
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 366
- VẬN TẢI KHO BÃI 358
- XÂY DỰNG 265
- CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI 214
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 203
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 32
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 25
- Khác
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 652
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 119
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 73
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 23
- Tạm ngừng hoạt động
- 15
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Ngừng hoạt động
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Lạc Đạo 896 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần VTH Vina Hưng Yên Thôn Hoằng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0901240423
- 2 Công ty cổ phần Bao Bì Nhựa Sinh Thái Việt Nam Lô CN1, đường G6, Khu công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0901172036
- 3 Công ty cổ phần Bao Bì Thuận Hòa Phát Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0900863979
- 4 Công ty TNHH Nội Thất Giáo Dục Minh An Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901232398
- 5 Công ty TNHH Bao Bì Ventis Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245823
- 6 Công ty TNHH Bao Bì Việt Hàn Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0900866842
- 7 Công ty cổ phần Bao Bì Vita Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0901215402
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Huy Phong Thôn Xanh Tý, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243713
- 9 Công ty TNHH HLB Hưng Yên Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901241579
- 10 Công ty TNHH Toàn Khánh Phát Tổ 8, thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239918
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 8 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Xuất Khẩu Nhựa Vinacore Lô CNQH 01-03, Cụm công nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001329871
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Lạc Đạo
- 1 Công ty TNHH Bao Bì Ventis Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245823
- 2 Công ty TNHH Sông Hồng Skyville Km5, ĐT.380, Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244756
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Huy Phong Thôn Xanh Tý, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901243713
- 4 Công ty TNHH Hag Group Thôn Trình, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901241917
- 5 Công ty TNHH HLB Hưng Yên Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901241579
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Kim Loại Màu Thành Công Cụm Công nghiệp làng nghề Đông Mai, Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901241434
- 7 Công ty cổ phần thương mại Và đầu tư Suncorex Đường 196, Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241240
- 8 Công ty cổ phần VTH Vina Hưng Yên Thôn Hoằng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0901240423
- 9 Công ty TNHH Toàn Khánh Phát Tổ 8, thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901239918
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Pallet Tùng Nam Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0901239530
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Lạc Đạo
Cấp phường/xã 896 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Lạc Đạo →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Lạc Đạo trên FindBase được mở 3.853 lượt, trung bình 128,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 697 lượt. Bảy ngày qua có 1.111 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2.201 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.068 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Lạc Đạo — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 196.284 lượt, trung bình 6542,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 17412 lượt. Bảy ngày qua có 62.215 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (97.423 lượt). Cộng dồn từ đầu là 217.238 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.