Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Tổng Hợp T&T Thái Bình
Số 235, đường Trần Thái Tông, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Tổng Hợp T&T Thái Bình có mã số thuế 1001041794, hoạt động từ ngày 24/07/2014. Người đại diện theo pháp luật: Trần Minh Thắng. Ngành nghề chính: Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (mã 78100), cùng 142 ngành khác. Trụ sở tại Số 235, đường Trần Thái Tông, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Long Hưng, trước là Xã Hồng An. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1001041794 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 235, đường Trần Thái Tông, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Long Hưng Tỉnh Hưng Yên |
| Địa giới cũ | Xã Hồng An, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Minh Thắng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/07/2014 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091491•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP T&T THÁI BÌNH Mã số thuế: 1001041794 Địa chỉ: Số 235, đường Trần Thái Tông, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm ngành chính |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8423 | Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Long Hưng
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 115
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 106
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 85
- VẬN TẢI KHO BÃI 80
- XÂY DỰNG 74
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 52
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 44
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 14
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 13
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 8
- Khác
- 3
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 213
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 28
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 27
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Ngừng hoạt động
- 5
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Long Hưng 291 doanh nghiệp
- 1 Uỷ Ban Nhân Dân Xã Thái Hưng xã Thái Hưng - Huyện Hưng Hà - Thái Bình, Xã Thái Hưng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1000227813
- 2 Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Tiến Lợi Nhà ông Lợi, Khu Thị An, Thị trấn Hưng Nhân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1000105967
- 3 Công ty TNHH Xây dựng, Sản xuất Và thương mại Thành Phát Nhà ông Dũng, thôn Nứa, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001131952
- 4 Công ty cổ phần thương mại xây dựng Mạnh Quang Thôn Lão Khê, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331895
- 5 Văn phòng đại diện Tại Thái Bình - Công ty cổ phần Phố Hiến Sport Nhà ông Nguyễn Xuân Hoan, xóm Cầu Bến, tổ dân phố Đầu, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901059344-001
- 6 Công ty cổ phần Năng Lượng Xanh Hoa Dương Khu tái định cư Nhật Tảo, thôn Nhật Tảo, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001328652
- 7 Công ty TNHH Tân Hưng Long Winner Xóm Vinh Quang, thôn Thanh Triều ( tại nhà Ông Đỗ Văn Chiến), Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001270392
- 8 Công ty TNHH Giấy Vở Đạo Minh Thôn Hà Xá, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333211
- 9 Công ty TNHH QT Tân Phong Thôn Hà Xá 2, Tân Lễ, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331969
- 10 Công ty TNHH Truyền Thông Cliafi Thôn Thanh Triều, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001330845
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Long Hưng
- 1 Công ty TNHH Giấy Vở Đạo Minh Thôn Hà Xá, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333211
- 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Xuất Khẩu Long Hưng Nhà ông Phạm Văn Sánh, thôn Xuân Trúc - Kiều Thạch, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332151
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và Chế Biến Lâm Sản Tùng Lâm Nhà Bà Đặng Thị Thanh Tâm, Thôn Nứa, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332024
- 4 Công ty TNHH QT Tân Phong Thôn Hà Xá 2, Tân Lễ, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331969
- 5 Công ty cổ phần thương mại xây dựng Mạnh Quang Thôn Lão Khê, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331895
- 6 Công ty TNHH Truyền Thông Cliafi Thôn Thanh Triều, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001330845
- 7 Công ty cổ phần ĐT & Xây dựng Thiên Sơn Thôn Dương Xá, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001330877
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Thi Công xây dựng Quang Minh Nhà ông Khúc Văn Khôi, Tổ dân phố Mẽ, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001330700
- 9 Công ty TNHH Thương mại Đại Nam Gold Thửa đất số 573, tờ bản đồ số 14, thôn Dương Xá, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001329060
- 10 Công ty cổ phần Năng Lượng Xanh Hoa Dương Khu tái định cư Nhật Tảo, thôn Nhật Tảo, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001328652
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 14 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 13/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 7 lượt, tăng 17% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 16 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Long Hưng
Cấp phường/xã 291 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Long Hưng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Long Hưng trên FindBase được mở 1.789 lượt, trung bình 59,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 161 lượt. Bảy ngày qua có 636 lượt, giảm 17% so với bảy ngày trước đó (762 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.145 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Long Hưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 236.961 lượt, trung bình 7898,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22715 lượt. Bảy ngày qua có 77.424 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (105.188 lượt). Cộng dồn từ đầu là 260.709 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.