Công ty TNHH Smart Athena
QL39A, Đội 8, thôn Tây Thượng Liệt, Xã Đông Tân, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình
Công ty TNHH Smart Athena có mã số thuế 1001207866, hoạt động từ ngày 09/03/2020. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Thị Loan. Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (mã 5229), cùng 128 ngành khác. Trụ sở tại QL39A, Đội 8, thôn Tây Thượng Liệt, Xã Đông Tân, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Đông Quan, trước là Xã Đông Tân. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1001207866 |
|---|---|
| Địa chỉ | QL39A, Đội 8, thôn Tây Thượng Liệt, Xã Đông Tân, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Đông Quan
Tỉnh Hưng Yên
QL39A, Đội 8, thôn Tây Thượng Liệt, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Xã Đông Tân, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Thị Loan |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/03/2020 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 076635•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 033639•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Phố Hiến Xanh Khu dân cư mới , Thôn Phương Trung, Xã Tân Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243110
- 2 Công ty cổ phần thương mại sản xuất Và Giao Nhận Quốc Tế Ngọc Anh Số nhà 13/5 tổ 22, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam. 1001284652
- 3 Công ty cổ phần đầu tư Và dịch vụ Tổng Hợp Hưng Yên Lô TTDV-1. Cụm công nghiệp Quán Đỏ, Xã Đoàn Đào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901188477
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Kết Nối Việt Thửa đất số 322, tờ bản đồ số 4 - Cụm CN Xuân Động, Xã Nam Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001317033
- 5 Công ty TNHH An Lộc 16 Số nhà 326 Nguyễn Đức Cảnh, TDP số 5, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam. 1000901648
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và Du Lịch Wefly Xóm Bờ Sông, Phố Đông Hải, Khu Tiên Xá, Thị trấn Vương, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên 0901155866
- 7 Công ty TNHH Vũ Công FC Nhà ông Thự, Thôn Đoài, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1001329800
- 8 Công ty cổ phần Quốc Tế Phương Lâm Thôn Tân Khai, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên, Việt Nam. 0901185645
- 9 Công ty TNHH Toshiba Logistics Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Nhà kho số A2, Lô CN8 tại Đường G1 và G2, Khu công nghiệp Phố Nối A, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0312894063-004
- 10 Công ty cổ phần La Vỵ Số nhà 09 lô 15 khu Phố Biển - Khu đô thị Vinhome Ocean Park 3, Xã Văn Giang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901220297
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SMART ATHENA Mã số thuế: 1001207866 Địa chỉ: QL39A, Đội 8, thôn Tây Thượng Liệt, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: QL39A, Đội 8, thôn Tây Thượng Liệt, Xã Đông Tân, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
ngành chính Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển Logistics Đại lý vé máy bay Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (điều 28 luật thương mại 2005) Ủy thác xuất nhập khẩu (điều 17 Số: 187/2013/NĐ-CP)
|
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đông Quan
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 38
- VẬN TẢI KHO BÃI 29
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 28
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 24
- XÂY DỰNG 23
- HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN 12
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 24
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 7
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 3
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 82
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 19
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đông Quan 116 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Chăn Nuôi Hanofarm Thôn Đông Hòa, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001324016
- 2 Công ty TNHH TMDV Vận tải Tâm Anh Nhà Ông Tuấn, Thôn Phú Bắc, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1001327578
- 3 Công ty TNHH ĐTXD Và TM Hải Long Nhà ông Tín, thôn Phú Xuân, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332962
- 4 Công ty TNHH Real Ielts Exams Thôn Xuân Phong, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331567
- 5 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Kiên Nguyên Thôn Đông Hòa, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327835
- 6 Công ty cổ phần Phú Thiên Lâm Thôn Cổ Hội Đông, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1000504383
- 7 Công ty cổ phần Bệnh Viện Đa Khoa Phúc Lợi Lô đất 5.654,8 m2, thôn Trưng Trắc A, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1000422860
- 8 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Đăng Lập Thôn Phú Xuân, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001319915
- 9 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Quang Nghĩa VH Khu vô hối, thôn Đông Thượng Liệt, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001318809
- 10 Công ty TNHH Nội Thất Hưng Phát Luxury Thôn Phú Xuân, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1001329617
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 8 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Xuất Khẩu Nhựa Vinacore Lô CNQH 01-03, Cụm công nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001329871
- 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Đô 3 Lô đất diện tích 7.348,5 m2, thôn An Lạc, Xã Tân Tiến, Hưng Yên, Việt Nam. 1000792540
- 10 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đông Quan
- 1 Công ty TNHH ĐTXD Và TM Hải Long Nhà ông Tín, thôn Phú Xuân, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332962
- 2 Công ty TNHH Real Ielts Exams Thôn Xuân Phong, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331567
- 3 Công ty TNHH Điện Máy công nghiệp Và Dân Dụng Ngọc Hào Open Thôn Đông A, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1001330080
- 4 Công ty TNHH Thương mại Minh Tuấn Qka Nhà ông Bùi Đình Hoàn, thôn Châu Giang, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1001329818
- 5 Công ty TNHH Nội Thất Hưng Phát Luxury Thôn Phú Xuân, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1001329617
- 6 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Kiên Nguyên Thôn Đông Hòa, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327835
- 7 Công ty TNHH TMDV Vận tải Tâm Anh Nhà Ông Tuấn, Thôn Phú Bắc, Xã Đông Quan, Hưng Yên, Việt Nam. 1001327578
- 8 Công ty TNHH Chăn Nuôi Hanofarm Thôn Đông Hòa, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001324016
- 9 Công ty TNHH Vàng Bạc Trúc Huy Phố Châu Giang, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001322347
- 10 Công ty TNHH Vật Tư nông nghiệp Trung Ninh Thôn Trưng Trắc A, Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001321921
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đông Quan
Cấp phường/xã 116 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đông Quan →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đông Quan trên FindBase được mở 700 lượt, trung bình 23,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 24/09 với 54 lượt. Bảy ngày qua có 153 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (257 lượt). Cộng dồn từ đầu là 791 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đông Quan — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 183.925 lượt, trung bình 6130,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 17412 lượt. Bảy ngày qua có 49.856 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (97.423 lượt). Cộng dồn từ đầu là 204.879 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.