Công ty TNHH Xây dựng thương mại Hoàng Gia 559
Số 21/19, phố Đỗ Lý Khiêm, tổ 6, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Hoàng Gia 559 có mã số thuế 1001233947, hoạt động từ ngày 23/08/2021. Người đại diện theo pháp luật: Trần Mạnh Hưng. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 168 ngành khác. Trụ sở tại Số 21/19, phố Đỗ Lý Khiêm, tổ 6, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thái Bình, trước là Phường Bồ Xuyên. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1001233947 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 21/19, phố Đỗ Lý Khiêm, tổ 6, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thái Bình Tỉnh Hưng Yên |
| Địa giới cũ | Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Mạnh Hưng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/08/2021 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 016098•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 2 Công ty TNHH Đầu tư thương mại xây dựng Minh Đức Nhà ông Đức, thôn Cát Già, Xã Tây Giang, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình 1001113128
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật & Thương mại Hùng Mạnh Tại nhà bà Nguyễn Thị Nghĩa, Xóm 6, Thôn Tiền Phong, Xã Chi Lăng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001286064
- 4 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng & Thương mại Quân Thành Công Thôn Vị Khê, Xã Hồng Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332049
- 5 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Trần Đẹp Thôn Ân Thi 1, Xã Hồng Quang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901132033
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Lại Trì Tổ dân phố Bình Sơn, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333500
- 7 Công ty TNHH An Cường 66 xóm 9, thôn Phú Mãn, Xã Đoàn Đào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901214053
- 8 Công ty cổ phần CH Việt Nam Nhà ông Nguyễn văn Thắng, thôn Hà Nguyên, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001203861
- 9 Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Nội Thất HPD Xóm 15, Xã Nam Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001189416
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Minh Quân - Hy Xóm 9, Thôn Đông Xá, Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331133
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA 559 Mã số thuế: 1001233947 Địa chỉ: Số 21/19, phố Đỗ Lý Khiêm, tổ 6, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 | Xây dựng nhà để ở ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thái Bình
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 668
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 462
- VẬN TẢI KHO BÃI 416
- XÂY DỰNG 390
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 339
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 222
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 350
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 108
- Doanh nghiệp tư nhân
- 53
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 28
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 15
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.075
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 241
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 201
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 53
- Tạm ngừng hoạt động
- 31
- Ngừng hoạt động
- 22
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 10
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 10
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thái Bình 1.646 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Trang Thiên Tân Số nhà 127, phố Lê Quý Đôn, tổ 14 Tiền Phong, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 5700618150
- 2 Công ty TNHH Cơ Điện & Phòng Cháy Hoàng Minh Số 21, đường Lê Lợi, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000681978
- 3 Công ty TNHH Phát triển Kinh Doanh Tổng Hợp Trường An Số 214 Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001333701
- 4 Công ty TNHH Văn Phòng Phẩm Hùng Tươi Số nhà 7, ngõ 257 phố Lê Quý Đôn, Tổ 5 Bồ Xuyên, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001323527
- 5 Công ty TNHH Kinh Doanh Thép, Vật Tư Thái Bình Số nhà 216, đường Trần Thái Tông, tổ 10, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000412407
- 6 Công ty cổ phần Hải Sản Thái Bình Số 22, phố Hai Bà Trưng, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000215504
- 7 Công ty TNHH Thương mại Máy Tính Thái Bình Số 08D5, Đường 15, Khu TĐC Cửa Đình, Tổ 3-4 Tiền Phong, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332169
- 8 Công ty TNHH FNB Minh Anh Số 1, Đường Bồ Xuyên, Tổ 1, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001323100
- 9 Công ty TNHH Greenway Tâm An Số 16, ngõ 223 Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332560
- 10 Công ty cổ phần Khai Thác Khoáng Sản Đại Dương Lô 08 - LK2, Khu dân cư phố Bùi Sỹ Tiêm, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332401
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thái Bình
- 1 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại Hoà Phát Số nhà 19, ngõ 64 Đỗ Lý Khiêm, tổ 6 Bồ Xuyên, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001337110
- 2 Công ty TNHH TV Plastic Tổ dân phố số 23 Tân Phong, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001336893
- 3 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Vạn Kim An Số nhà 19, ngõ 64 Đỗ Lý Khiêm, tổ 6 Bồ Xuyên, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001336170
- 4 Công ty TNHH Borocco Việt Nam Số 135 Đường Hai Bà Trưng, Tổ 2, Phường Thái Bình, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333959
- 5 Công ty TNHH Thương mại Công Nghệ Và Tư Vấn Thái Hưng Số 11/2, ngõ 27, đường Trần Nhân Tông, tổ 7 Lê Hồng Phong, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001333927
- 6 Công ty TNHH Phát triển Kinh Doanh Tổng Hợp Trường An Số 214 Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001333701
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Tuấn Ngân Đường Lý Bôn, tổ 1-2, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333532
- 8 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Hồng Sơn SV Số 33, ngõ 62, phố Trần Nhật Duật, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332659
- 9 Công ty TNHH Greenway Tâm An Số 16, ngõ 223 Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332560
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Quốc Tế Coolhome Số 368 Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332497
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thái Bình
Cấp phường/xã 1.646 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thái Bình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thái Bình trên FindBase được mở 8.021 lượt, trung bình 267,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 1328 lượt. Bảy ngày qua có 2.451 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (4.263 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.521 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thái Bình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 232.034 lượt, trung bình 7734,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22715 lượt. Bảy ngày qua có 72.497 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (105.188 lượt). Cộng dồn từ đầu là 255.782 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.