Công ty TNHH Xây dựng CT389
Nhà ông Định, xóm 6, thôn Luật Nội Tây, Xã Quang Lịch, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình
Công ty TNHH Xây dựng CT389 có mã số thuế 1001291321, hoạt động từ ngày 25/02/2025. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Thị Liễu. Trụ sở tại Nhà ông Định, xóm 6, thôn Luật Nội Tây, Xã Quang Lịch, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quang Lịch, trước là Xã Quang Lịch. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1001291321 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nhà ông Định, xóm 6, thôn Luật Nội Tây, Xã Quang Lịch, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Quang Lịch
Tỉnh Hưng Yên
Nhà ông Định, xóm 6, thôn Luật Nội Tây, Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Xã Quang Lịch, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Thị Liễu |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/02/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 090432•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư Phương Linh Hưng Yên Xóm 7, Thôn Kênh Thượng, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243199
- 2 Công ty TNHH SX TM DV Thái Hưng Tiến Thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 1001156040
- 3 Công ty TNHH TMDV Minh Đức Quảng Ninh Nhà ông Nguyễn Quang Thành, thôn Bắc Tân, Xã Hòa An, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình 1001288431
- 4 Công ty TNHH Đầu tư TMDV Thành Nam Nhà ông Lưu Văn Đô, thôn Tân Minh, Xã Mỹ Lộc, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình 1001270071
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CT389 Mã số thuế: 1001291321 Địa chỉ: Nhà ông Định, xóm 6, thôn Luật Nội Tây, Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Nhà ông Định, xóm 6, thôn Luật Nội Tây, Xã Quang Lịch, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quang Lịch
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 37
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 26
- VẬN TẢI KHO BÃI 26
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 19
- XÂY DỰNG 14
- GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO 8
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 22
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 4
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 74
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 9
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 4
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
- Ngừng hoạt động
- 1
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quang Lịch 106 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Hoàn Thiện Minh Tính Thôn Luật Nội Tây, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1001325482
- 2 Công ty TNHH H&H Vina Nhà ông Trần Ngọc Huyền, thôn Trình Hoàng, Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001321840
- 3 Công ty TNHH Giày An Hòa Thôn Đoài, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1001321600
- 4 Công ty TNHH Du Lịch vận tải Quang Vinh Nhà ông Minh, thôn Đông Chú, Xã Vũ Lễ, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình 1001299296
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Công Nghệ Máy Tính Long Hưng Thôn Man Đích (nhà ông Thi), Xã Vũ Lễ, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình 1001302735
- 6 Công ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện Và Truyền Thông Mạnh Tưởng Nhà ông Tưởng, thôn Đoàn Kết, Xã Hòa Bình, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình 1001280778
- 7 Công ty TNHH Xuân Anh Composite Nhà ông Xuân, thôn Man Đích, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1000981393
- 8 Công ty TNHH NKT ViệT Nam Thôn Đoài, Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001326292
- 9 Công ty TNHH Âu Á Đạt Việt Nam Thôn Luật Trung, Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001324898
- 10 Công ty TNHH An Bình Lô đất diện tích 2.483,8 m2, Thôn Nam Tiền, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1000350020
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 8 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Xuất Khẩu Nhựa Vinacore Lô CNQH 01-03, Cụm công nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001329871
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quang Lịch
- 1 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Lavo Go Thôn Việt Hưng, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1001331983
- 2 Công ty TNHH Thương mại &Vận tải Hùng Hằng Thôn Đồng Vân, Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331214
- 3 Công ty TNHH Vũ Công FC Nhà ông Thự, Thôn Đoài, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1001329800
- 4 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Phượng Tuyết Nhà ông Phượng, thôn Trình Hoàng, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1001329222
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Minh Thi Thôn Đồng Vân, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1001328821
- 6 Công ty TNHH NKT ViệT Nam Thôn Đoài, Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001326292
- 7 Công ty TNHH Hoàn Thiện Minh Tính Thôn Luật Nội Tây, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1001325482
- 8 Công ty TNHH Âu Á Đạt Việt Nam Thôn Luật Trung, Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001324898
- 9 Công ty TNHH H&H Vina Nhà ông Trần Ngọc Huyền, thôn Trình Hoàng, Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001321840
- 10 Công ty TNHH Giày An Hòa Thôn Đoài, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam. 1001321600
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 4 lượt. Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quang Lịch
Cấp phường/xã 106 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quang Lịch →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quang Lịch trên FindBase được mở 600 lượt, trung bình 20 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 50 lượt. Bảy ngày qua có 200 lượt, giảm 23% so với bảy ngày trước đó (259 lượt). Cộng dồn từ đầu là 704 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quang Lịch — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 196.018 lượt, trung bình 6533,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 17412 lượt. Bảy ngày qua có 61.949 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (97.423 lượt). Cộng dồn từ đầu là 216.972 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.