Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và phát triển Đông Hải
Nhà ông Nguyễn Văn Soái, Thôn Định Cư Tây, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và phát triển Đông Hải có mã số thuế 1001300230, hoạt động từ ngày 03/06/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Anh Vũ. Trụ sở tại Nhà ông Nguyễn Văn Soái, Thôn Định Cư Tây, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Đông Tiền Hải, trước là Xã Tây Giang. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1001300230 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nhà ông Nguyễn Văn Soái, Thôn Định Cư Tây, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Đông Tiền Hải Tỉnh Hưng Yên |
| Địa giới cũ | Xã Tây Giang, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Anh Vũ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/06/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097839•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 096709•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Hợp tác xã nông nghiệp Quê Hương Thôn Tràng Quan, Xã Nam Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001256870
- 2 Công ty cổ phần Cohafood Thửa đất số 228, tờ bản đồ số 9, Cụm công nghiệp Quỳnh Giao, Xã Minh Thọ, Hưng Yên, Việt Nam. 1001297309
- 3 Công ty TNHH SX & TM Bảo Ngọc Thôn Lê Lợi 1, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001204287
- 4 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Bảo Huy Thôn Hiếu Thiện, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam. 1001321946
- 5 Công ty TNHH Drossapharm Á Châu (Việt Nam) Đường A5, Khu A, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900646942
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và phát triển Tâm An Tổ dân phố Phú Đa, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 2902143458
- 7 Chi nhánh 4 - Công ty cổ phần Thực Phẩm Nipponham Việt Nam (Nộp Thay Nhà Thầu) Lô M5 Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901009600
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Ngọc Lệ Food Thôn CD Quán Trạch, Xã Văn Giang, Hưng Yên, Việt Nam. 0901223379
- 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Thủy Sản Hưng Thịnh Nhà ông Trần Ngọc Hồi, thôn Tử Tế, Xã Bình Nguyên, Hưng Yên, Việt Nam. 1001296016
- 10 Công ty TNHH Thương mại XNK Đức Hưng Phát Thôn Hà Lý, Xã Diên Hà, Hưng Yên, Việt Nam. 1001291610
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔNG HẢI Mã số thuế: 1001300230 Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Văn Soái, Thôn Định Cư Tây, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Hoạt động đo đạc và bản đồ - Khảo sát xây dựng - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác - Giám sát thi công xây dựng cơ bản. - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng - Tư vấn giám sát thi công xây dựng - Dịch vụ tư vấn: Tư vấn đấu thầu - Lập hồ sơ mời thầu - Kiểm định xây dựng - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đông Tiền Hải
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 45
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 30
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 30
- VẬN TẢI KHO BÃI 28
- XÂY DỰNG 22
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 15
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 19
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 4
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 3
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 68
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đông Tiền Hải 110 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Xây Lắp Nguyên Vương Thôn Thành Long, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001322548
- 2 Công ty TNHH Thương mại Rim Thôn Trà Lý, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001326302
- 3 Công ty TNHH Máy Công Trình Bảo Duân Thôn Thành Long, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001316110
- 4 Công ty cổ phần Khăn Bông Tuấn Thùy Tại nhà bà Phạm Thị Thu, thôn Hưng Long Nam, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001327909
- 5 Chu Thị Hoa Thôn Phong Lạc, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 8788623506-001
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại GC Pro Đông Tiền Hải Thôn Mỹ Đức, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001322763
- 7 Công ty TNHH Vận tải Chúng Nghĩa Nhà ông Chúng, Thôn Hưng Long Nam, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001316167
- 8 Công ty TNHH Xây dựng thương mại dịch vụ Sơn Long Hải Thôn Hải Nhuận, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001330387
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Giáp Vui Thôn Hưng Long Nam, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001323679
- 10 Công ty TNHH Tôn Thép Kim Khí Thúy Viết Nhà ông Đỗ Văn Viết, Thôn Hưng Thịnh, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001321022
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Công ty TNHH Thuận Thành Minh Phát Đội 3, thôn Nho Lâm, Xã Đức Hợp, Hưng Yên, Việt Nam. 0901229959
- 6 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 8 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty TNHH Vận tải Nguyễn Thắng Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332930
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đông Tiền Hải
- 1 Công ty TNHH Xây dựng thương mại dịch vụ Sơn Long Hải Thôn Hải Nhuận, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001330387
- 2 Công ty cổ phần Khăn Bông Tuấn Thùy Tại nhà bà Phạm Thị Thu, thôn Hưng Long Nam, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001327909
- 3 Công ty TNHH Thương mại Rim Thôn Trà Lý, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001326302
- 4 Công ty TNHH Thương mại Thức Ăn Chăn Nuôi D&D Nhà bà Dung, thôn Lạc Thiện, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001324129
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Giáp Vui Thôn Hưng Long Nam, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001323679
- 6 Công ty TNHH Thương mại Minh Tâm 286 Thôn Phong Lạc, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001323485
- 7 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại GC Pro Đông Tiền Hải Thôn Mỹ Đức, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001322763
- 8 Công ty TNHH Xây Lắp Nguyên Vương Thôn Thành Long, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001322548
- 9 Công ty TNHH Tôn Thép Kim Khí Thúy Viết Nhà ông Đỗ Văn Viết, Thôn Hưng Thịnh, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001321022
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Toppink Thôn Thành Long, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 2301377684
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đông Tiền Hải
Cấp phường/xã 110 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đông Tiền Hải →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đông Tiền Hải trên FindBase được mở 709 lượt, trung bình 23,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 76 lượt. Bảy ngày qua có 180 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (321 lượt). Cộng dồn từ đầu là 766 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đông Tiền Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 223.031 lượt, trung bình 7434,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22715 lượt. Bảy ngày qua có 63.494 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (105.188 lượt). Cộng dồn từ đầu là 246.779 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.