Công ty TNHH Toàn Cầu Olalaco
487, Tỉnh lộ 830, Ấp Tân Thành, Xã Tân Tập, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An
Công ty TNHH Toàn Cầu Olalaco có mã số thuế 1102046252, hoạt động từ ngày 20/12/2023. Người đại diện theo pháp luật: Vi Văn Trường. Trụ sở tại 487, Tỉnh lộ 830, Ấp Tân Thành, Xã Tân Tập, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Tân Tập, trước là Xã Tân Tập. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1102046252 |
|---|---|
| Địa chỉ | 487, Tỉnh lộ 830, Ấp Tân Thành, Xã Tân Tập, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Tân Tập
Tỉnh Tây Ninh
487, Tỉnh lộ 830, Ấp Tân Thành, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh
|
| Địa giới cũ | Xã Tân Tập, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vi Văn Trường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/12/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093940•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 089620•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Hằng Xuân Khánh Ấp Kênh Mới, Xã Hưng Điền, Tây Ninh, Việt Nam. 1102150373
- 2 Công ty TNHH Cừ Tràm Tiến Phát Số 224, đường N2, ấp Trà Cú, Xã Thạnh Phước, Tây Ninh, Việt Nam. 1102029183
- 3 Công ty cổ phần Nông Lâm Ngư Nghiệp Quốc Danh Cây xăng Bình Hòa Nam, số thửa 1854, ĐT 816, ấp 3, Xã Đức Huệ, Tây Ninh, Việt Nam. 1101918461
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Lâm Nghiệp Đồng Tháp 4 Ấp 61, Xã Bình Thành, Tây Ninh, Việt Nam. 1100184881
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Eastwood Nông Trường Xanh Tây Ninh Số 5, đường Liên xã Thái Bình - Thanh Điền, ấp Bình Hòa, Xã Châu Thành, Tây Ninh, Việt Nam. 3901336610
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU OLALACO Mã số thuế: 1102046252 Địa chỉ: 487, Tỉnh lộ 830, Ấp Tân Thành, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 487, Tỉnh lộ 830, Ấp Tân Thành, Xã Tân Tập, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
Chế biến và bảo quản nước mắm.
|
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Sản xuất kem ăn và các sản phẩm từ sữa.
|
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Sản xuất dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc; xà phòng thơm, các loại kem và dầu xoa dưỡng da, kem tắm và các sản phẩm chăm sóc da; bột giặt và các chất giặt, rửa gia dụng, nước làm mềm vải và nước rửa chén bát; các loại mỹ phẩm, sản phẩm trang điểm, mỹ phẩm tạo màu, nước hoa, sản phẩm khử mùi cơ thể và sản phẩm khử mùi vệ sinh gia dụng; thuốc đánh răng và các sản phẩm vệ sinh răng miệng; giấy, mền xơ, vải không dệt đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc mỹ phẩm.
|
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất hương liệu thực phẩm; Sản xuất chế phẩm diệt khuẩn, sản phẩm diệt khuẩn, chế phẩm chống côn trùng (trừ những loại chế phẩm, sản phẩm nhà nước cấm)
|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất dụng cụ trang điểm, dụng cụ làm sạch răng miệng, bàn chải đánh răng.
|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Lắp đặt máy móc thiết bị ngành âm thanh - ánh sáng; Lắp đặt máy móc thiết bị ngành quảng cáo, ngành phim ảnh
|
| 3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
Sản xuất đá khô
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng
|
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý. Môi giới.
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn các sản phẩm từ gỗ, mây, tre, nứa. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. Bán buôn đồ trang trí nội thất bằng gỗ. Bán buôn đồ điện gia dụng
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ).
|
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp
Xuất nhập khẩu, bán buôn tổng hợp nhiều loại mặt hàng (trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thiết bị, đồ dùng cần câu và thiết bị câu cá
|
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ kính đeo mắt; đồng hồ và đồ trang sức.
|
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống lưu động hoặc tại chợ
|
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke).
|
| 6201 |
Lập trình máy vi tính
Dịch vụ lập trình
|
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Dịch vụ tư vấn liên quan đến lắp đặt phần cứng máy tính; Dịch vụ thực hiện phần mềm
|
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Dịch vụ máy tính và các dịch vụ liên quan
|
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản (trừ dịch vụ mang tính pháp lý)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Dịch vụ nghiên cứu thị trường
|
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội – ngoại thất.
|
| 7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
Chụp ảnh, dịch vụ quay phim (trừ sản xuất phim)
|
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn về công nghệ âm thanh - ánh sáng; Tư vấn về công nghệ ngành quảng cáo; Tư vấn về công nghệ ngành phim ảnh
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị và camera phục vụ ngành âm thanh - ánh sáng; Cho thuê máy móc, thiết bị và camera phục vụ ngành quảng cáo, ngành phim ảnh
|
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức lễ hội, hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Phòng khám chuyên khoa phẩu thuật thẩm mỹ; Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền; (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác
Hoạt động của các khu câu cá thể thao. Hoạt động hỗ trợ cho câu cá mang tính thể thao hoặc giải trí
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tân Tập
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 45.032 doanh nghiệp, trong đó 36.952 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 63
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 13
- Doanh nghiệp tư nhân
- 10
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 8
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 247
- Ngừng hoạt động
- 15
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 12
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 10
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 8
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 4
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Tân Tập 303 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 68cons 558 ấp Đông Bình, Xã Phước Vĩnh Đông, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An 1101872626
- 2 Công ty TNHH Ân Kim Long Số 324, ĐT 826C, ấp Nam, Xã Đông Thạnh, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An 1102073584
- 3 Chi nhánh công ty cổ phần Trung Khuê - Nghĩa Trang Cao Cấp Hạc Cảnh Viên Ấp Vĩnh Thạnh, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0310997225-001
- 4 Doanh nghiệp tư nhân Trương Văn Đúng ấp Tân Quang 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An 1101369123
- 5 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng San Lấp Mặt Bằng Thuận Phát Tổ 1, ấp Nam, đường DT826C, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102118041
- 6 Công ty TNHH Bé Cưng - Võ Hằng Ấp Tây, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102109537
- 7 Công ty cổ phần Cảng Long An , Xã Tân Tập, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An 1101311162
- 8 Công ty TNHH Võ Đa Ngân tổ 11, ấp Tân Quang 1, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102168229
- 9 Công ty TNHH MTV Duyên Duyên Ấp Tân Đông, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161689
- 10 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Redsun Lô DV2, đường số 1, Khu công nghiệp Nam Tân Tập, ấp Vĩnh Hòa, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102139299
Nơi khác trong Tỉnh Tây Ninh 45.032 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH ĐT XD TM Bình Minh 79 Số 9 đường 1A KDC Tân Đức, Xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102173846
- 2 Công ty cổ phần Greenex Biotech Solutions Cụm Công nghiệp Thanh Xuân, Xã Trà Vong, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901379540
- 3 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long Lô A05, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100592721
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Espersen Việt Nam Lô 21, Đường số 05, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100901105
- 5 Chi nhánh công ty TNHH MTV TM DV Long Thảo Tổ 21, Đường Tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102156791-001
- 6 Công ty TNHH Nông nghiệp Ninh Điền Farm ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901359738
- 7 Công ty TNHH ĐT XD TM DV Lê Hùng Cường Số 188, Ấp Hải Hưng, Xã Nhơn Hoà, Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An 1102072661
- 8 Công ty TNHH 01 Thành Viên sản xuất Bình Minh L.A ấp Voi Lá, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An 1101334635
- 9 Công ty TNHH Bất Động Sản Thái Tuấn ấp Phước Vĩnh, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An 1101843061
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Phùng Ngọc Huy 363 Khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901248322-001
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tân Tập
- 1 Công ty TNHH MTV An Khoa ấp Tân Đông 1, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102173116
- 2 Công ty TNHH TMDV Huy Hoàng BG Số nhà 323, Tổ 14, Ấp Tân Quang 1, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102173067
- 3 Công ty TNHH Thương mại DV Vận tải Hòa Phát HD Số nhà 323, Tổ 14, Ấp Tân Quang 1, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102171694
- 4 Công ty TNHH Võ Đa Ngân tổ 11, ấp Tân Quang 1, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102168229
- 5 Công ty cổ phần Kim Loại công nghiệp Cowin Lô B10, Đường số 2, KCN Đông Nam Á Long An, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901389210
- 6 Công ty TNHH Thương mại Đại Trường Phát Cosmetics Tổ 14, Ấp Thạnh Trung,, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102167345
- 7 Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Sắt Thép Huy Hoàng Thửa đất số 6366, tờ bản đồ số 04, ấp Tây, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102163894
- 8 Văn phòng đại diện công ty TNHH 68cons Ấp Đông An, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1101872626-001
- 9 Công ty TNHH MTV Duyên Duyên Ấp Tân Đông, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161689
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Phúc Duy Tổ 12, Ấp Tân Quang 1, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161329
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Tân Tập
Cấp phường/xã 303 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tân Tập →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tân Tập trên FindBase được mở 1.459 lượt, trung bình 48,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 306 lượt. Bảy ngày qua có 470 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (819 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.549 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tân Tập — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Tây Ninh
Cấp tỉnh/thành 45.032 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Tây Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Tây Ninh trên FindBase được mở 192.962 lượt, trung bình 6432,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 19641 lượt. Bảy ngày qua có 64.442 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (97.250 lượt). Cộng dồn từ đầu là 211.666 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Tây Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.