Công ty TNHH TM DV ĐT Hưng Long
Thửa 1931 và 2315, TBĐ số 3, Ấp 1, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An
Công ty TNHH TM DV ĐT Hưng Long có mã số thuế 1102050202, hoạt động từ ngày 06/02/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Quỳnh Mai. Ngành nghề chính: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (mã 453), cùng 166 ngành khác. Trụ sở tại Thửa 1931 và 2315, TBĐ số 3, Ấp 1, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Mỹ An, trước là Xã Mỹ Phú. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1102050202 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thửa 1931 và 2315, TBĐ số 3, Ấp 1, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Mỹ An
Tỉnh Tây Ninh
Thửa 1931 và 2315, TBĐ số 3, Ấp 1, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh
|
| Địa giới cũ | Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Quỳnh Mai |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/02/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098896•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh Lốp Xe Nguyên Phát - Công ty TNHH Lốp Xe Nguyên Phát Quốc lộ 22B, Ấp Gò Đá, Xã Trà Vong, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901342131-001
- 2 Chi nhánh 2 - Công ty TNHH MTV Nông sản xuất Nhập Khẩu Hoàng Huy 399 Phạm Hùng, Khu phố Long Trung, Phường Hòa Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3900245329-004
- 3 Công ty TNHH Ắc Quy Lê Oanh Số 1A, đường Huỳnh Thanh Mừng, khu phố 2, Phường Long Hoa, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901356818
- 4 Công ty TNHH Lốp Xe Tuấn Anh ấp Khởi Trung, Xã Cầu Khởi, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh 3901334557
- 5 Chi nhánh 1-Công ty TNHH Lốp Xe Tuấn Anh Thửa đất số 1325, tờ bản đồ số 40, Ấp Suối Cao A, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901334557-001
- 6 Chi nhánh - Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Sài Gòn Tây Bắc Số 158 Ấp Xoài Đôi, Xã Rạch Kiến, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0318402215-001
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Vỏ Lốp Ô Tô Duy Thanh Số 16, Tổ 10, Ấp Thạnh Hiệp, Xã Thạnh Đông, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh 3901313148
- 8 Công ty TNHH Thương mại Lốp Xe Jinyu Việt Nam A2-16, Khu dân cư Thuận Lợi, Xã Đôn Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh 3901325827
- 9 Chi nhánh Long An - Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh thương mại Tân Việt Hưng Lô A2-A15, Đường số 2, CCN Hải Sơn, Xã Phước Lý, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0313893104-004
- 10 Công ty TNHH DV TM Huy Hoàng 54 đường số 17, Bời Lời, khu phố Ninh Thọ, Phường Ninh Sơn, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh 3901361984
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TM DV ĐT HƯNG LONG Mã số thuế: 1102050202 Địa chỉ: Thửa 1931 và 2315, TBĐ số 3, Ấp 1, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thửa 1931 và 2315, TBĐ số 3, Ấp 1, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 453 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
ngành chính Bán buôn, bán lẻ các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác như: Săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ khác của ô tô và xe có động cơ
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây gia vị hàng năm, Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm, Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Bảo dưỡng và sửa chữa xe đạp điện, xe đạp, xe điện
|
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Bán lẻ ắc quy các loại, bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ khác của ô tô và xe có động cơ
|
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới hàng hóa
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn nông sản
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn xe đạp điện, xe đạp, xe điện và đồ dùng khác trong gia đình
|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng, dầu, nhớt
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn xơ dừa. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu. Bán buôn phế liệu
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ bánh bao, Pizza và các thực phẩm khác
|
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xe đạp điện, xe đạp, xe điện
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6411 | Hoạt động ngân hàng trung ương |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 6420 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 6430 | Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 6630 | Hoạt động quản lý quỹ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới, bất động sản, quyền sử dụng đất
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Mỹ An
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 45.032 doanh nghiệp, trong đó 36.952 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 44
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 12
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 154
- Ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 4
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Mỹ An 177 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Nông nghiệp Bay Tương Lai ô 6, ấp 2, Xã Mỹ An, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An 1102072333
- 2 Chi nhánh công ty TNHH Vinh Phúc - Xưởng Chế Biến Và Đóng Gói Ô 6, ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1100633417-001
- 3 Công ty TNHH Yến Việt Nhung Nhớ Ấp 2, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An 1102014959
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Đầu tư phát triển Quốc Vương Thửa đất số 2127, 2209, 2115 tờ bản đồ số 13, ấp 4, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102081835-001
- 5 Công An Xã Mũ Phú ấp 3, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An 1102085639
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Và TM Vương Nghệ Số 57 Ô 7 Ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102183114
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục & Ngoại Ngữ Bảo Hân Mỹ An Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161216
- 8 Công ty TNHH MTV Bé 5 Ấp 6, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161618
- 9 Chi nhánh công ty TNHH May Xuất Khẩu Phương Vinh Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102093982-001
- 10 Chi nhánh - Công ty TNHH Trần Dũng Hưng Phát- Cơ Sở Chế Biến sản xuất ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1101927787-001
Nơi khác trong Tỉnh Tây Ninh 45.032 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH ĐT XD TM Bình Minh 79 Số 9 đường 1A KDC Tân Đức, Xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102173846
- 2 Công ty cổ phần Greenex Biotech Solutions Cụm Công nghiệp Thanh Xuân, Xã Trà Vong, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901379540
- 3 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long Lô A05, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100592721
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Espersen Việt Nam Lô 21, Đường số 05, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100901105
- 5 Chi nhánh công ty TNHH MTV TM DV Long Thảo Tổ 21, Đường Tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102156791-001
- 6 Công ty TNHH Nông nghiệp Ninh Điền Farm ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901359738
- 7 Công ty TNHH ĐT XD TM DV Lê Hùng Cường Số 188, Ấp Hải Hưng, Xã Nhơn Hoà, Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An 1102072661
- 8 Công ty TNHH Bất Động Sản Thái Tuấn ấp Phước Vĩnh, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An 1101843061
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Phùng Ngọc Huy 363 Khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901248322-001
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hồ Tâm Ấp Trương Công Ý, Xã Nhơn Hòa Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0309391366-004
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Mỹ An
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Và TM Vương Nghệ Số 57 Ô 7 Ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102183114
- 2 Công ty TNHH Lương Thực - Thực Phẩm Thiên Sơn 78Ô2, Ấp 8, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102171091
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ ĐT Thương mại Đỗ Khoác 278 Quốc Lộ 62 Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102164979
- 4 Chi nhánh - Công ty TNHH Trần Dũng Hưng Phát- Cơ Sở Chế Biến sản xuất ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1101927787-001
- 5 Công ty TNHH DV Massage Hoàng Gia 315 Quốc lộ 62, Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102162033
- 6 Công ty TNHH MTV Bé 5 Ấp 6, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161618
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục & Ngoại Ngữ Bảo Hân Mỹ An Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161216
- 8 Chi nhánh công ty TNHH May Xuất Khẩu Phương Vinh Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102093982-001
- 9 Công ty TNHH TMDV Phương Nam Legend Thửa đất số 1211, tờ bản đồ số 3, Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102155780
- 10 Công ty TNHH MTV TM DV Lúa Gạo Thanh Thảo Thửa đất số 2726, Tờ bản đồ số 3, Ấp 5, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102154392
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Mỹ An
Cấp phường/xã 177 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Mỹ An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Mỹ An trên FindBase được mở 1.000 lượt, trung bình 33,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 132 lượt. Bảy ngày qua có 264 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (582 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.081 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Mỹ An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Tây Ninh
Cấp tỉnh/thành 45.032 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Tây Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Tây Ninh trên FindBase được mở 179.270 lượt, trung bình 5975,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 19641 lượt. Bảy ngày qua có 50.750 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (97.250 lượt). Cộng dồn từ đầu là 197.974 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Tây Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.