Công ty TNHH Coco Việt
Thửa đất 828, TBĐ số 1, Ấp 4, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An
Công ty TNHH Coco Việt có mã số thuế 1102099046, hoạt động từ ngày 02/06/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thị Mỷ Trang. Trụ sở tại Thửa đất 828, TBĐ số 1, Ấp 4, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Mỹ An, trước là Xã Mỹ Phú. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1102099046 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thửa đất 828, TBĐ số 1, Ấp 4, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Mỹ An
Tỉnh Tây Ninh
Thửa đất 828, TBĐ số 1, Ấp 4, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh
|
| Địa giới cũ | Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Thị Mỷ Trang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/06/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093856•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thạnh Hưng Ấp 4, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam. 1102062688
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư nông nghiệp Diệp Lâm Hoidings Số nhà 220, khu phố 1, Xã Bến Cầu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901353662
- 3 Công ty TNHH Máy nông nghiệp Thế Thành Số 77, đường TL831, khu phố Rọc Bùi, Thị trấn Vĩnh Hưng, Huyện Vĩnh Hưng, Tỉnh Long An 1101945867
- 4 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tâm Thành Đường ĐT 786, tổ 16 ấp Thanh Trung, Phường Thanh Điền, Tây Ninh, Việt Nam. 3901340737
- 5 Công ty TNHH Máy nông nghiệp Hoàng Nhạc Số 22 đường Cao Thắng, khu phố 4, Thị trấn Vĩnh Hưng, Huyện Vĩnh Hưng, Tỉnh Long An 1101946437
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH COCO VIỆT Mã số thuế: 1102099046 Địa chỉ: Thửa đất 828, TBĐ số 1, Ấp 4, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thửa đất 828, TBĐ số 1, Ấp 4, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn vỏ dừa, cám dừa, dừa trái, các phế phẩm từ dừa
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, vật tư, thiết bị ngành đo đạc, bản đồ, thiết bị thí nghiệm - nghiên cứu khoa học, thiết bị xử lý môi trường, thiết bị kiểm tra môi trường, máy khoan thăm dò địa chất, máy bộ đàm, máy định vị, thiết bị phát sóng, thiết bị kiểm tra xây dựng, cầu đường, cần cẩu, máy trộn bê tông, máy móc thiết bị văn phòng, dụng cụ thiết bị y tế, , thiết bị dạy nghề đa ngành: cơ, điện, điện tử, xây dựng, cầu đường, nông nghiệp, thủy sản, thú y, thực phẩm, dược phẩm. Bán buôn thiết bị ngành xây dựng, thiết bị kiểm tra vật liệu, cần trục, cổng trục, mô hình thực tập ngành y tế, thiết bị dạy nghề đa ngành: điện lạnh, gò hàn, tin học, lâm nghiệp, mỹ phẩm, khách sạn, du lịch, may thêu ren. Bán buôn dụng cụ thiết bị, chế tạo từ vật liệu composit, polymer. Bán buôn vật tư, thiết bị công nghệ, vật tư thiết bị khoa học công nghệ. Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư, vật dụng, đồ bảo hộ ngành y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị dùng trong các ngành công nghiệp
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê.
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị, vật tư ngành công nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị, vật tư, vật dụng, đồ bảo hộ ngành y tế
|
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Mỹ An
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 45.032 doanh nghiệp, trong đó 36.952 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 44
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 12
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 154
- Ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 4
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Mỹ An 177 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Nông nghiệp Bay Tương Lai ô 6, ấp 2, Xã Mỹ An, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An 1102072333
- 2 Chi nhánh công ty TNHH Vinh Phúc - Xưởng Chế Biến Và Đóng Gói Ô 6, ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1100633417-001
- 3 Công ty TNHH Yến Việt Nhung Nhớ Ấp 2, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An 1102014959
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Đầu tư phát triển Quốc Vương Thửa đất số 2127, 2209, 2115 tờ bản đồ số 13, ấp 4, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102081835-001
- 5 Công An Xã Mũ Phú ấp 3, Xã Mỹ Phú, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An 1102085639
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Và TM Vương Nghệ Số 57 Ô 7 Ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102183114
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục & Ngoại Ngữ Bảo Hân Mỹ An Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161216
- 8 Công ty TNHH MTV Bé 5 Ấp 6, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161618
- 9 Chi nhánh công ty TNHH May Xuất Khẩu Phương Vinh Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102093982-001
- 10 Chi nhánh - Công ty TNHH Trần Dũng Hưng Phát- Cơ Sở Chế Biến sản xuất ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1101927787-001
Nơi khác trong Tỉnh Tây Ninh 45.032 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH ĐT XD TM Bình Minh 79 Số 9 đường 1A KDC Tân Đức, Xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102173846
- 2 Công ty cổ phần Greenex Biotech Solutions Cụm Công nghiệp Thanh Xuân, Xã Trà Vong, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901379540
- 3 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long Lô A05, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100592721
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Espersen Việt Nam Lô 21, Đường số 05, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100901105
- 5 Chi nhánh công ty TNHH MTV TM DV Long Thảo Tổ 21, Đường Tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102156791-001
- 6 Công ty TNHH Nông nghiệp Ninh Điền Farm ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901359738
- 7 Công ty TNHH ĐT XD TM DV Lê Hùng Cường Số 188, Ấp Hải Hưng, Xã Nhơn Hoà, Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An 1102072661
- 8 Công ty TNHH Bất Động Sản Thái Tuấn ấp Phước Vĩnh, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An 1101843061
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Phùng Ngọc Huy 363 Khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901248322-001
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hồ Tâm Ấp Trương Công Ý, Xã Nhơn Hòa Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0309391366-004
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Mỹ An
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Và TM Vương Nghệ Số 57 Ô 7 Ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102183114
- 2 Công ty TNHH Lương Thực - Thực Phẩm Thiên Sơn 78Ô2, Ấp 8, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102171091
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ ĐT Thương mại Đỗ Khoác 278 Quốc Lộ 62 Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102164979
- 4 Chi nhánh - Công ty TNHH Trần Dũng Hưng Phát- Cơ Sở Chế Biến sản xuất ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1101927787-001
- 5 Công ty TNHH DV Massage Hoàng Gia 315 Quốc lộ 62, Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102162033
- 6 Công ty TNHH MTV Bé 5 Ấp 6, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161618
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục & Ngoại Ngữ Bảo Hân Mỹ An Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102161216
- 8 Chi nhánh công ty TNHH May Xuất Khẩu Phương Vinh Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102093982-001
- 9 Công ty TNHH TMDV Phương Nam Legend Thửa đất số 1211, tờ bản đồ số 3, Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102155780
- 10 Công ty TNHH MTV TM DV Lúa Gạo Thanh Thảo Thửa đất số 2726, Tờ bản đồ số 3, Ấp 5, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102154392
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Mỹ An
Cấp phường/xã 177 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Mỹ An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Mỹ An trên FindBase được mở 1.004 lượt, trung bình 33,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 132 lượt. Bảy ngày qua có 268 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (582 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.085 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Mỹ An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Tây Ninh
Cấp tỉnh/thành 45.032 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Tây Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Tây Ninh trên FindBase được mở 180.470 lượt, trung bình 6015,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 19641 lượt. Bảy ngày qua có 51.950 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (97.250 lượt). Cộng dồn từ đầu là 199.174 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Tây Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.