Công ty cổ phần đầu tư xây dựng phát triển Quốc Tế Khang Thịnh
301, đường Châu Thị Kim, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng phát triển Quốc Tế Khang Thịnh có mã số thuế 1102171895, hoạt động từ ngày 17/06/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Tuyết Hồng. Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã 4659), cùng 133 ngành khác. Trụ sở tại 301, đường Châu Thị Kim, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1102171895 |
|---|---|
| Địa chỉ | 301, đường Châu Thị Kim, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Tân An Tỉnh Tây Ninh |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Tuyết Hồng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/06/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Máy May Minh Trí Việt Nam Thửa đất số 229, Tờ bản đồ số 32, Ấp Thạnh Tây, Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901390417
- 2 Công ty TNHH TMDV Loman Số 480, ấp Nhơn Thuận, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam. 1102147821
- 3 Công ty TNHH Đầu tư TM DV Hừng Đông 420 Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102182865
- 4 Chi nhánh 2 công ty TNHH Thiết Bị Huy Phong 228B, Khu phố Lộc Du, Phường Trảng Bàng(Hết hiệu lực), Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901343382-001
- 5 Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Vạn Tín Phát Ấp 2, Xã Đức Huệ, Tây Ninh, Việt Nam. 1102170771
- 6 Công ty TNHH Đầu tư TM DV Vinh Danh Số 374, Ấp Chánh, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102182826
- 7 Công ty TNHH MTV SX TM Đại Phúc GT tổ 11, ấp Trảng Sa, Xã Hưng Thuận, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901389690
- 8 Công ty TNHH Minh Quân TN Tổ 7, Ấp Bến Cầu, Xã Hòa Hội, Tây Ninh, Việt Nam. 3901377448
- 9 Chi nhánh - Công ty cổ phần thương mại Hà Phan Lô LF5 - LF6, Đường số 1, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0303899555-008
- 10 Công ty TNHH TVT Bảo Phong Ấp Thanh Sơn, Xã Đức Huệ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102168236
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ KHANG THỊNH Mã số thuế: 1102171895 Địa chỉ: 301, đường Châu Thị Kim, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
ngành chính - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
- Trồng cây gia vị hàng năm - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm - Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- Trồng cây gia vị lâu năm - Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Khai thác đá - Khai thác cát - Khai thác sỏi - Khai thác đất sét
|
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
- Xay xát - Sản xuất bột thô
|
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- Cưa, xẻ và bào gỗ - Bảo quản gỗ
|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ - Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa - Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- Sản xuất xi măng - Sản xuất vôi - Sản xuất thạch cao
|
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
– Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, đế vỉa, ống… – Sản xuất các hợp chất xây dựng đúc sẵn dùng trong xây dựng hoặc xây dựng dân dụng từ đá, xi măng hoặc đá nhân tạo; – Sản xuất các sản phẩm vữa dùng trong xây dựng như: Dạng tấm, bảng, thanh; – Sản xuất nguyên liệu xây dựng từ thực vật (gỗ, sợi thực vật, rơm, rạ, bấc) được trộn với xi măng, vôi, vữa và các khoáng khác; – Sản xuất các sản phẩm từ xi măng amiăng hoặc xi măng sợi xenlulo hoặc vật liệu tương tự như: Các tấm gấp nhiều lần, thanh, ngói, ống, vòi, vò, bồn rửa, khung cửa sổ; – Sản xuất các sản phẩm khác như: chậu hoa, bức phù hiệu, tượng từ bê tông, vôi, vữa, xi măng hoặc đá nhân tạo; – Sản xuất vữa bột; – Sản xuất bê tông trộn sẵn và bê tông khô (không sản xuất tại trụ sở).
|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa - Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 |
Sản xuất điện
- Nhiệt điện than - Nhiệt điện khí - Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo khác
|
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
- Thủy điện - Điện gió - Điện mặt trời - Điện sinh khối - Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác
|
| 3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
- Sản xuất khí đốt - Phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
| 3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí - Sản xuất nước đá
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
- Thoát nước - Xử lý nước thải
|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại
- Thu gom rác thải y tế - Thu gom rác thải độc hại khác
|
| 3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
- Sản xuất điện từ rác thải - Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại khác (trừ sản xuất điện từ rác thải)
|
| 3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
- Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế - Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
|
| 3830 |
Tái chế phế liệu
- Tái chế phế liệu kim loại - Tái chế phế liệu phi kim loại
|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước - Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác - Bán buôn hoa và cây - Bán buôn động vật sống - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản - Bán buôn rau, quả - Bán buôn cà phê - Bán buôn chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán buôn thực phẩm khác
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- Bán buôn vải - Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác - Bán buôn hàng may mặc - Bán buôn giày, dép
|
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) - Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn mô tô, xe máy - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác - Bán buôn dầu thô - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn quặng kim loại - Bán buôn sắt, thép - Bán buôn kim loại khác - Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, véc ni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt - Bán lẻ thủy sản - Bán lẻ rau, quả - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán lẻ thực phẩm khác
|
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ ngũ kim - Bán lẻ sơn, màu, véc ni - Bán lẻ kính xây dựng - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh - Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh - Bán lẻ nhạc cụ - Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hàng may mặc - Bán lẻ giày, dép - Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
|
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh - Bán thuốc đông y, bán thuốc nam
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- Hoạt động điều hành cảng biển - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương - Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa
|
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa
- Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt - Bốc xếp hàng hóa đường bộ - Bốc xếp hàng hóa cảng biển - Bốc xếp hàng hóa cảng sông - Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- Hoạt động điều hành bến xe - Hoạt động quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ - Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ - Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác
- Ký túc xá học sinh, sinh viên - Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm - Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) - Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh - Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- Quán cà phê, giải khát - Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
| 6433 | Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở - Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở - Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở - Kinh doanh bất động sản khác
|
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
- Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở - Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Hoạt động kiến trúc - Hoạt động đo đạc và bản đồ - Hoạt động thăm dò địa chất, nước dưới đất - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân An
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 45.032 doanh nghiệp, trong đó 36.952 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 18
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 6
- XÂY DỰNG 5
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 4
- VẬN TẢI KHO BÃI 4
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 3
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 91
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 17
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 425
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 23
- Ngừng hoạt động
- 13
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tân An 492 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH TMDV Loman Số 480, ấp Nhơn Thuận, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam. 1102147821
- 2 Công ty TNHH Vàm Cỏ Energy 469 đường số 7 khu phố 2, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102172916
- 3 Công ty TNHH TM Hoà Linh Số 348, Khu phố Bình Nam, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam. 1102168564
- 4 Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lắp Đặt Sửa Chữa Thanh Hùng 322, Ấp 1, Xã Bình Tâm, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An 1102034264
- 5 Công ty cổ phần Bệnh Viện Sản Nhi Long An Thửa đất số 56, Tờ bản đồ số 26, Tỉnh lộ 827, Phường 7, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An 1101939013
- 6 Công ty TNHH Tây Nam Vina 76/76/2 Tỉnh Lộ 827, Khu phố Bình An 1, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam 1102153825
- 7 Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Ngọc Hải La 945 Lê Văn Cảng, Ấp Vĩnh Bình, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102144700-001
- 8 Văn phòng đại diện công ty TNHH SP Sài Gòn 68 Trần Văn Ngà, Khu phố Hòa Bình, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0315617251-001
- 9 Công ty TNHH TMDV KD Lê Phu Số nhà 185 Đường quốc lộ 1A, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam. 1102169550
- 10 Công ty TNHH XNK Lương Thực Ngân Lượng Số 839 đường Vũ Tiến Trung, ấp Vĩnh Bình, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102169102
Nơi khác trong Tỉnh Tây Ninh 45.032 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH ĐT XD TM Bình Minh 79 Số 9 đường 1A KDC Tân Đức, Xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102173846
- 2 Công ty cổ phần Greenex Biotech Solutions Cụm Công nghiệp Thanh Xuân, Xã Trà Vong, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901379540
- 3 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long Lô A05, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100592721
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Espersen Việt Nam Lô 21, Đường số 05, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100901105
- 5 Chi nhánh công ty TNHH MTV TM DV Long Thảo Tổ 21, Đường Tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102156791-001
- 6 Công ty TNHH Nông nghiệp Ninh Điền Farm ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901359738
- 7 Công ty TNHH ĐT XD TM DV Lê Hùng Cường Số 188, Ấp Hải Hưng, Xã Nhơn Hoà, Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An 1102072661
- 8 Công ty TNHH 01 Thành Viên sản xuất Bình Minh L.A ấp Voi Lá, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An 1101334635
- 9 Công ty TNHH Bất Động Sản Thái Tuấn ấp Phước Vĩnh, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An 1101843061
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Phùng Ngọc Huy 363 Khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901248322-001
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân An
- 1 Công ty TNHH Dương Gia Gold Số 70, Tỉnh Lộ 827A, Khu Phố Bình An, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam 1102180794
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Và Lắp Đặt Ngọc Phát 890 Châu Thị Kim, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam. 1102174303
- 3 Công ty TNHH Vàm Cỏ Energy 469 đường số 7 khu phố 2, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102172916
- 4 Công ty TNHH TMDV Văn Văn Trí 403 Châu Thị Kim, Khu phố An Thuận 2, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam. 1102172948
- 5 Công ty TNHH MTV Cẩm Huyền 401 Châu Thị Kim, Khu phố An Thuận 2, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam. 1102171648
- 6 Công ty TNHH TMDV KD Lê Phu Số nhà 185 Đường quốc lộ 1A, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam. 1102169550
- 7 Công ty TNHH XNK Lương Thực Ngân Lượng Số 839 đường Vũ Tiến Trung, ấp Vĩnh Bình, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102169102
- 8 Văn phòng đại diện công ty TNHH Dầu Hảo 38 đường tuyến vòng tránh Quốc lộ 1A, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102090614-001
- 9 Văn phòng đại diện công ty TNHH SP Sài Gòn 68 Trần Văn Ngà, Khu phố Hòa Bình, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0315617251-001
- 10 Công ty TNHH TM Hoà Linh Số 348, Khu phố Bình Nam, Phường Tân An, Tây Ninh, Việt Nam. 1102168564
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân An
Cấp phường/xã 492 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân An trên FindBase được mở 2.318 lượt, trung bình 77,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 327 lượt. Bảy ngày qua có 718 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (1.253 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.431 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Tây Ninh
Cấp tỉnh/thành 45.032 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Tây Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Tây Ninh trên FindBase được mở 210.119 lượt, trung bình 7004 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 19641 lượt. Bảy ngày qua có 62.757 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (109.554 lượt). Cộng dồn từ đầu là 229.622 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Tây Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.