Công ty TNHH GMT Phú Mỹ
ấp Phú Hữu, Xã Phú Mỹ, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang
Công ty TNHH GMT Phú Mỹ có mã số thuế 1201696893, hoạt động từ ngày 27/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lê Hoàng Vĩnh. Ngành nghề chính: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (mã 1104), cùng 130 ngành khác. Trụ sở tại ấp Phú Hữu, Xã Phú Mỹ, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hưng Thạnh, trước là Xã Phú Mỹ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1201696893 |
|---|---|
| Địa chỉ | ấp Phú Hữu, Xã Phú Mỹ, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Hưng Thạnh
Tỉnh Đồng Tháp
ấp Phú Hữu, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
|
| Địa giới cũ | Xã Phú Mỹ, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Hoàng Vĩnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/03/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 078284•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH GMT PHÚ MỸ Mã số thuế: 1201696893 Địa chỉ: ấp Phú Hữu, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: ấp Phú Hữu, Xã Phú Mỹ, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng ngành chính |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; Sản xuất các loại trà dược thảo; Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo
|
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
- Xây dựng công trình xử lý bù
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng nhà máy, nhà xưởng. - Xây dụng công trình xử lý khí thải, rác thải. - Xây dựng công trình nhà máy điện, nhà máy luyện thép và cơ khí. - Xây dựng ống khói công nghiệp, nhà máy thép chế tạo. - Xây dựng công trình hệ thống trao đổi nhiệt, giải nhiệt công nghiệp. - Xây dựng công trình khai thác và xử lý dầu khí.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt kết cấu thép, khung nhà xưởng
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hóa, môi giới hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; - Bán buôn các sản phẩm sản xuất từ gỗ - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy cưa, xẻ, băm, bóc gỗ, máy ép mùn, máy sấy gỗ, máy đóng viên và các loại máy móc phục vụ sản xuất, chế biến gỗ khác)
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 |
Quảng cáo
Dịch vụ quảng cáo thượng mại
|
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hưng Thạnh
Toàn Tỉnh Đồng Tháp: 28.937 doanh nghiệp, trong đó 23.108 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 98
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động
- 5
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hưng Thạnh 114 doanh nghiệp
- 1 Trường Trung Học Cơ Sở Phú Mỹ ấp Phú Nhuận, Xã Phú Mỹ, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201032726
- 2 Công ty TNHH Một thành viên Vật Tư nông nghiệp Minh Ấp Tân Quới, Xã Tân Hòa Thành, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201699333
- 3 Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Thạch Bảo Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201687169
- 4 Công ty TNHH Jiangsu Hengshuntai Steel Industry 303 ấp Hưng Điền, Xã Tân Hòa Thành, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201697128
- 5 Công ty TNHH Xây dựng vận tải Thạch Bảo TP Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201693116
- 6 Công ty TNHH MTV TMDV Song Anh Số 111 Ấp Tân Lợi, Xã Tân Hòa Thành, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201684464
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ MHG 112 Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201672331
- 8 Dương Văn Linh ấp Hưng Quới, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 8661762668-888
- 9 Công An Xã Hưng Thạnh ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201693740
- 10 Công ty TNHH MTV TM DV Phương Thảo Thửa đất số 1204, tờ bản đồ số HDC2, Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201735045
Nơi khác trong Tỉnh Đồng Tháp 28.937 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Sunflowers Center chi nhánh 2 84 Đường Bê Tông, Ấp Bình Tân, Xã Mỹ Hiệp, Đồng Tháp, Việt Nam 0318247104-002
- 2 Chi nhánh - Công ty TNHH Cơ Khí Autodoor Số nhà 979, Tổ 9, Ấp 1, Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1301153996-001
- 3 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Đồng Tháp Lô II-2, Khu C mở rộng, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1100592721-007
- 4 Công ty TNHH Thương mại Toyota Thành Mai Đồng Tháp Thửa đất số 489, 855, 480, 473, 460, 47 Quốc lộ 30, Xã An Bình, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp 1402158197
- 5 Công ty TNHH MTV Trung Nguyệt Đồng Tháp ấp Hòa Bình, Xã Tân Nhuận Đông, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402207221
- 6 Trường Mầm non Tân Thành Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402235596
- 7 Trường Trung Học Cơ Sở Tân Thành Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402235589
- 8 Trường Trung Học Cơ Sở Phú Điền Phú Điền, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp 1400773574
- 9 Công ty cổ phần xây dựng Cơ Khí Chế Tạo Máy Và Công Nghệ Đóng Tàu Thủy Việt Nam Vinashin Thửa đất số 3839, Tờ bản đồ số 2, Âp Tây Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201725551
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Khải An ấp Phú Hòa, Xã Phú Quý, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang 1201606628
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hưng Thạnh
- 1 Công ty TNHH MTV TM DV Phương Thảo Thửa đất số 1204, tờ bản đồ số HDC2, Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201735045
- 2 Công ty TNHH Một thành viên Vật Tư nông nghiệp Minh Ấp Tân Quới, Xã Tân Hòa Thành, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201699333
- 3 Công ty TNHH Jiangsu Hengshuntai Steel Industry 303 ấp Hưng Điền, Xã Tân Hòa Thành, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201697128
- 4 Dương Văn Linh ấp Hưng Quới, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 8661762668-888
- 5 Công ty TNHH Xây dựng vận tải Thạch Bảo TP Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201693116
- 6 Hồ Huỳnh Khánh Duy Ấp Tân Lợi, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 8556970531-888
- 7 Công An Xã Phú Mỹ ấp Phú Hữu, Xã Phú Mỹ, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201693719
- 8 Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Thạch Bảo Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201687169
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Xuất nhập khẩu Mekotech Global Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201678559-001
- 10 Công ty TNHH MTV TMDV Song Anh Số 111 Ấp Tân Lợi, Xã Tân Hòa Thành, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201684464
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 16 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 10/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, giảm 17% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hưng Thạnh
Cấp phường/xã 114 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hưng Thạnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hưng Thạnh trên FindBase được mở 590 lượt, trung bình 19,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 24/09 với 69 lượt. Bảy ngày qua có 102 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (218 lượt). Cộng dồn từ đầu là 741 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hưng Thạnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Tháp
Cấp tỉnh/thành 28.937 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Tháp →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đồng Tháp trên FindBase được mở 122.472 lượt, trung bình 4082,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 10392 lượt. Bảy ngày qua có 31.269 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (58.105 lượt). Cộng dồn từ đầu là 144.284 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đồng Tháp — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.