Chi nhánh TP Huế - Công ty TNHH Phủ Phê Food And Drink
25 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam
Chi nhánh TP Huế - Công ty TNHH Phủ Phê Food And Drink có mã số thuế 1201726996-003, hoạt động từ ngày 22/06/2026. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Thanh Tâm. Ngành nghề chính: Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4723), cùng 85 ngành khác. Trụ sở tại 25 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1201726996-003 |
|---|---|
| Địa chỉ | 25 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thuận Hóa Thành phố Huế |
| Đơn vị chủ quản | 1201726996 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Phạm Thanh Tâm |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/06/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 083830•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH TP HUẾ - CÔNG TY TNHH PHỦ PHÊ FOOD AND DRINK Mã số thuế: 1201726996-003 Địa chỉ: 25 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh ngành chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thuận Hóa
Toàn Thành phố Huế: 16.135 doanh nghiệp, trong đó 10.000 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 989
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 639
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 610
- VẬN TẢI KHO BÃI 595
- XÂY DỰNG 569
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 519
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 509
- Doanh nghiệp tư nhân
- 233
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 139
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 39
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 8
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 834
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 680
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 251
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 171
- Tạm ngừng hoạt động
- 58
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 19
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thuận Hóa 2.014 doanh nghiệp
- 1 Doanh nghiệp tư nhân nhà may Sơn 32 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301158250
- 2 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại Và dịch vụ Lê Hương Số 4 Tam Thai, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301758219
- 3 Công ty cổ phần May Xuất Khẩu Huế Số 71 Phan Đình Phùng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3300100610
- 4 Công ty TNHH Xã Hội Ngày Mai - Huế 3/67 Võ Thị Sáu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301722501
- 5 Công ty TNHH TM Dịch vụ Đại Lộc Phát 219 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3300349157
- 6 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Chidori Group 181 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301756878-005
- 7 Công ty TNHH Chidori Group 34/176 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301756878
- 8 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Thừa Thiên Huế (Nộp hộ nhà thầu) 10 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301712119
- 9 Công ty TNHH Xây dựng BRV 9/31 Nguyễn Công Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301763508
- 10 Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND thành phố Huế 16 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301693586
Nơi khác trong Thành phố Huế 16.135 doanh nghiệp
- 1 Trung Tâm Phát Triển Cộng Đồng Và Công Tác Xã hội 1 Hà Huy Tập, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301047215
- 2 Công ty cổ phần Năng Lượng Chân Mây 436 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301765907
- 3 Công ty TNHH Huế Speciality LKV12-14 Khu đô thị Royal Park, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301728817
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hoàng Hùng Đạt Lô số 04, 05 và 05A thuộc Khu đất đợt 1 - Giai đoạn 9 đường số 2 và đường số 8 Cụm công nghiệp An Hoà, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301651561
- 5 Chi cục Quản lý thị trường Huế 126 Nguyễn Văn Linh, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301037993
- 6 Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh NM Tại Huế Lô A-01 đến A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam 3600224423-073
- 7 Công ty TNHH Atd Construction & Trading 9a Hoàng Diệu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam 3301759406
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Điện Quang 194 Phan Đăng Lưu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301080815
- 9 Chi nhánh 2 công ty trách nhiệm hữu hạn In Bao Bì Thiên Lộc TDP Giang Đông, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam 0304373042-004
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Vạn Thịnh Phát Thôn Bạch Thạch, Xã Lộc An, TP Huế, Việt Nam. 3301652519
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thuận Hóa
- 1 Trường Mầm Non Tuổi Ngọc 236 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301766562
- 2 Công ty TNHH Việt Project Media Executive 21/92 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301766467
- 3 Công ty TNHH Ngọc Minh Huế 12 Hoàng Quốc Việt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301766266
- 4 Chi nhánh Thuận Hoá - Công ty cổ phần đầu tư PGS Huế Số 24 Hà Nội, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301724717-001
- 5 Chi nhánh Xưởng Đức Long 4 công ty TNHH Xuất nhập khẩu Đức Lợi 77 Xuân Diệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 0304697576-008
- 6 Công ty cổ phần Khai Thác Và Kinh Doanh Lòng Hồ Thủy Điện Hương Điền Tầng 6, Tòa nhà HCC, 28 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765897
- 7 Công ty cổ phần Thành An 26 29 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765858
- 8 Công ty TNHH Thương mại Khách Sạn Hue 01 Chu Văn An, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765791
- 9 Chi nhánh công ty cổ phần Thiện Nhân Tâm 66 Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765431-001
- 10 Công ty TNHH Nexora Assessment Việt Nam 82 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301765537
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 1201726996 Công ty TNHH Phủ Phê Food And Drink Đang hoạt động
- 1201726996-001 Chi nhánh TP Hồ Chí Minh - Công ty TNHH Phủ Phê Food And Drink Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thuận Hóa
Cấp phường/xã 2.014 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thuận Hóa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thuận Hóa trên FindBase được mở 10.453 lượt, trung bình 348,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 1140 lượt. Bảy ngày qua có 3.127 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (5.558 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.343 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thuận Hóa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Huế
Cấp tỉnh/thành 16.135 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Huế →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Huế trên FindBase được mở 96.048 lượt, trung bình 3201,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 9191 lượt. Bảy ngày qua có 26.935 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (48.608 lượt). Cộng dồn từ đầu là 107.315 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Huế — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.