Công ty TNHH MTV TV Global
Lô II-1, ấp Phước Lộc, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long
Công ty TNHH MTV TV Global có mã số thuế 1501100381, hoạt động từ ngày 10/04/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Tuấn Vinh. Ngành nghề chính: Chế biến và bảo quản rau quả (mã 103), cùng 157 ngành khác. Trụ sở tại Lô II-1, ấp Phước Lộc, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Phú Quới, trước là Xã Hòa Phú. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1501100381 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô II-1, ấp Phước Lộc, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Phú Quới
Tỉnh Vĩnh Long
Lô II-1, ấp Phước Lộc, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long
|
| Địa giới cũ | Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Tuấn Vinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/04/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094549•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đông Ngọc Phát Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 19, tổ 8, ấp Thành Hưng, Xã Thành Trung, Huyện Bình Tân, Tỉnh Vĩnh Long 1501154972
- 2 Công ty TNHH Coco Family Thửa đất số 242, tờ bản đồ số 10, Ấp 2, Xã Lương Hòa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301121874
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Cửu Long Tốt Thửa đất số 360 tờ bản đồ số 11, khu phố Phú Lợi, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301170871
- 4 Công ty TNHH Agricoco Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 49, Ấp Thành Hoá 1, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301170938
- 5 Công ty trách nhiệm hữu hạn Dừa Netzero Thửa đất 433, tờ bản đồ số 29, ấp Hạ, Xã Nhị Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100716947
- 6 Công ty TNHH Một thành viên Dừa Tâm An Thửa đất số 163, tờ bản đồ số 15, ấp An Mỹ, Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301171184
- 7 Công ty TNHH An Gia Phát Coco Số 366 Ấp Hòa Phú 2, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301169146
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Trần Linh Em Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 7, ấp Hưng Long, Xã Phước Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301165159
- 9 Công ty TNHH Chế Biến Dừa Sáp Cầu Kè 253/5 Ấp 2, Xã Thạnh Phú, Huyện Cầu Kè, Tỉnh Trà Vinh 2100658251
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Dừa Hường Nguyễn Số 24/4, Ấp An Lộc Thị, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301167773
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV TV GLOBAL Mã số thuế: 1501100381 Địa chỉ: Lô II-1, ấp Phước Lộc, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Lô II-1, ấp Phước Lộc, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 103 | Chế biến và bảo quản rau quả ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Phú Quới
Toàn Tỉnh Vĩnh Long: 30.031 doanh nghiệp, trong đó 24.634 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 81
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 11
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 5
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 377
- Ngừng hoạt động
- 22
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 13
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 10
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 9
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Phú Quới 440 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH TM DV Hoàng Thiên Phúc Vĩnh Long Số 133 tổ 11, ấp Long Bình, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501170639
- 2 Công ty TNHH De Heus Lô A4 Khu Công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long 3701091716
- 3 Công ty TNHH TM DV Anh Thu Ngọc Số 383A tổ 30, ấp Phước Yên A, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501171449
- 4 Doanh nghiệp tư nhân May Kim Phúc Quốc lộ 1A, tổ 1, ấp Phú Hưng, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long 1501010917
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Thời Trang Nguyễn Ngọc Hân Số 186/14, Tổ 14, Ấp Phước Long, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501173823
- 6 Công ty TNHH TM XD Công Trình Thiên Vĩnh Phát Số 96/6 Tổ 6, Ấp Phước Lộc, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501143699
- 7 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng KHP Tín Phát Số 170B, tổ 11, ấp Phước Lộc, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501173848
- 8 Công ty TNHH Hiệp Dịch Việt Nam chi nhánh Vĩnh Long Thửa đất số 470, tờ bản đồ số 29, tổ 2, ấp Long Hòa, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 3702316923-001
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Công Nghệ & Năng Lượng Thịnh Phát Số 42A/3, Tổ 3 An Hiệp, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501170822
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Phạm Anh Số nhà 140, Tổ 7, Ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501171047
Nơi khác trong Tỉnh Vĩnh Long 30.031 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Homestay An Home Thửa đất số 659, tờ bản đồ số 197, Khu phố Long Hiệp, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301174562
- 2 Công ty TNHH Trò Chơi Giải Trí Hải Liên Số 495 Tổ 33, Ấp Long Thuận B, Xã Long Phước, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long 1501139043
- 3 Công ty TNHH VTNN Song Anh Số 5, Tổ 1, Ấp Vĩnh Trinh, Xã Vĩnh Xuân, Vĩnh Long, Việt Nam. 1501166015
- 4 Công ty TNHH MTV Giao Long Group Số 213G, đường Mạc Văn Thành, khu phố Thuận An, Phường Long Thuận, Đồng Tháp, Việt Nam. 1301166392
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Silva Bền Vững Số 11 Tổ 1, ấp Gò Tranh, Xã Vĩnh Xuân, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long 1501153760
- 6 Công ty TNHH Đông Ngọc Phát Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 19, tổ 8, ấp Thành Hưng, Xã Thành Trung, Huyện Bình Tân, Tỉnh Vĩnh Long 1501154972
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Trang Trí Nội Thất Tân Thuận Phát Vĩnh Long Số 31/4, ấp Phước Thành, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301162422
- 8 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại dịch vụ xây dựng xuất nhập khẩu Phúc An Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 82, ấp Phước Hoà, Xã Giao Long, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301167029
- 9 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Dừa Thiên Tân Thửa đất 315, Tờ bản đồ số 9, Ấp Long Hòa, Xã Giao Long, Vĩnh Long, Việt Nam 1301154037
- 10 Công ty TNHH Cơ Khí Autodoor Thửa đất số 39, Tờ bản đồ số 1, Ấp Tân Long 1, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam 1301153996
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Phú Quới
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng KHP Tín Phát Số 170B, tổ 11, ấp Phước Lộc, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501173848
- 2 Công ty TNHH Thiết Kế Thời Trang Nguyễn Ngọc Hân Số 186/14, Tổ 14, Ấp Phước Long, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501173823
- 3 Công ty TNHH Xây dựng dịch vụ Minh Nhựt Số 224, Tổ 15, Ấp Hòa Phú, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501173608
- 4 Công ty TNHH Xây dựng công nghiệp Phúc Danh số B1-5, đường số 20, ấp Long Hoà, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501171897
- 5 Công ty TNHH TMDV MTV Việt Phát VL 9c, tổ 1 ấp Phú Hưng, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501171689
- 6 Công ty TNHH TM DV Anh Thu Ngọc Số 383A tổ 30, ấp Phước Yên A, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501171449
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Phạm Anh Số nhà 140, Tổ 7, Ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501171047
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Công Nghệ & Năng Lượng Thịnh Phát Số 42A/3, Tổ 3 An Hiệp, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501170822
- 9 Công ty TNHH TM DV Hoàng Thiên Phúc Vĩnh Long Số 133 tổ 11, ấp Long Bình, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501170639
- 10 Công ty TNHH MTV Xây dựng Hảo Huy Hoàng Số 131/9, tổ 9, ấp Phước Lộc, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501170614
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Phú Quới
Cấp phường/xã 440 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Phú Quới →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Phú Quới trên FindBase được mở 1.965 lượt, trung bình 65,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 261 lượt. Bảy ngày qua có 537 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (959 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.091 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Phú Quới — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Vĩnh Long
Cấp tỉnh/thành 30.031 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Vĩnh Long →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Vĩnh Long trên FindBase được mở 134.793 lượt, trung bình 4493,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 12444 lượt. Bảy ngày qua có 38.251 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (73.300 lượt). Cộng dồn từ đầu là 151.049 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Vĩnh Long — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.